(Top Banner Ad)
critically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

critically

UK: /ˈkrɪtɪkli/ • US: /ˈkrɪtɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiêm trọng một cách phê bình một cách nguy kịch một cách phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that expresses criticism or disapproval.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự chỉ trích hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was critically reviewed by the media."

    "Chính phủ đã bị giới truyền thông chỉ trích gay gắt."

  • "The play was critically acclaimed."

    "Vở kịch đã được giới phê bình đánh giá cao."

  • "The patient is critically ill."

    "Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Adjective critical quan trọng, mang tính phê bình
Verb criticize phê bình
Noun criticism sự phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kritikos (able to discern or judge)
Latin
criticus (a judge, one who expresses reasoned opinion)
French
critique
English
critic
English
critically

Nguồn gốc của 'critically'

Từ 'critically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phân biệt hoặc đánh giá'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh với từ 'criticus', chỉ một người đánh giá hoặc đưa ra ý kiến có lý lẽ. Cuối cùng, nó trở thành 'critique' trong tiếng Pháp và 'critic' trong tiếng Anh, trước khi có dạng 'critically' như chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện này cho thấy sự phát triển của từ vựng gắn liền với sự phát triển của tư duy phản biện và khả năng đánh giá.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của lời chỉ trích hoặc đánh giá. So với 'carefully', 'critically' mang sắc thái đánh giá, phân tích kỹ lưỡng hơn là chỉ đơn thuần cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critically
  • critically acclaimed critically
    (được giới phê bình đánh giá cao)
  • critically important critically
    (quan trọng một cách nghiêm trọng)
  • critically ill critically
    (bệnh nặng nguy kịch)
Verb + critically
  • assess critically assess
    (đánh giá một cách nghiêm túc/phê bình)
  • examine critically examine
    (kiểm tra một cách kỹ lưỡng/phê bình)
  • analyze critically analyze
    (phân tích một cách kỹ lưỡng/phê bình)

Idioms

  • critically ill

    ốm nặng, nguy kịch

    "He is critically ill in hospital."

    (Anh ấy đang ốm nặng trong bệnh viện.)

  • critically important

    vô cùng quan trọng

    "It is critically important that we act now."

    (Điều vô cùng quan trọng là chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự chỉ trích hoặc không tán thành.

"The government was critically reviewed by the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon, who assessed the patient critically, decided immediate surgery was necessary.
Vị bác sĩ phẫu thuật, người đã đánh giá bệnh nhân một cách nghiêm trọng, quyết định cần phải phẫu thuật ngay lập tức.
Phủ định
The report, which wasn't critically reviewed by experts, contained several inaccuracies.
Báo cáo, cái mà không được các chuyên gia xem xét kỹ lưỡng, chứa nhiều điểm không chính xác.
Nghi vấn
Is this the article where the author critically examines the government's policy?
Đây có phải là bài báo mà tác giả xem xét một cách nghiêm túc chính sách của chính phủ không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was critically injured in the accident.
Bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn.
Phủ định
She didn't critically analyze the data before drawing conclusions.
Cô ấy đã không phân tích dữ liệu một cách nghiêm túc trước khi đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Did the reviewers critically assess the methodology of the research?
Các nhà phê bình có đánh giá một cách nghiêm túc phương pháp luận của nghiên cứu không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Think critically about the evidence before making a decision.
Hãy suy nghĩ một cách nghiêm túc về bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't judge critically; try to understand the situation first.
Đừng phán xét một cách khắt khe; hãy cố gắng hiểu tình huống trước.
Nghi vấn
Please assess this report critically and provide your feedback.
Vui lòng đánh giá báo cáo này một cách nghiêm túc và cung cấp phản hồi của bạn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking critically about the problem before she found the solution.
Cô ấy đã suy nghĩ một cách nghiêm túc về vấn đề trước khi tìm ra giải pháp.
Phủ định
They hadn't been assessing the data critically enough before the error occurred.
Họ đã không đánh giá dữ liệu đủ nghiêm túc trước khi xảy ra lỗi.
Nghi vấn
Had he been speaking critically of the government before he resigned?
Có phải anh ta đã chỉ trích chính phủ một cách gay gắt trước khi từ chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critically".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện được coi là một kỹ năng quan trọng. Nó bao gồm việc phân tích thông tin một cách khách quan và đưa ra những đánh giá dựa trên bằng chứng và lý lẽ. 'Critically' thường được sử dụng để mô tả quá trình này.

Đánh giá nghệ thuật (Art Criticism)

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'critically' thường liên quan đến việc đánh giá và phân tích các tác phẩm nghệ thuật. Các nhà phê bình nghệ thuật sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của mình để đưa ra những nhận xét sắc sảo và sâu sắc về ý nghĩa và giá trị của các tác phẩm này.