(Top Banner Ad)
sdk (software development kit)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

sdk (software development kit)

Nghĩa tiếng Việt

bộ công cụ phát triển phần mềm bộ phát triển phần mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software development kit (SDK) is a collection of software development tools in one installable package.

Vietnamese Meaning

Bộ công cụ phát triển phần mềm (SDK) là một tập hợp các công cụ phát triển phần mềm trong một gói cài đặt duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Android SDK provides the tools necessary to develop apps for the Android platform."

    "Android SDK cung cấp các công cụ cần thiết để phát triển ứng dụng cho nền tảng Android."

  • "Before you can begin developing for iOS, you must download the iOS SDK."

    "Trước khi bạn có thể bắt đầu phát triển cho iOS, bạn phải tải xuống iOS SDK."

  • "The SDK includes a compiler, debugger, and other essential tools."

    "SDK bao gồm trình biên dịch, trình gỡ lỗi và các công cụ thiết yếu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun developer Người phát triển phần mềm
Noun development Sự phát triển; quá trình phát triển
Verb develop Phát triển
Noun software Phần mềm
Noun kit Bộ dụng cụ, bộ thiết bị

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
software development kit
English
SDK (acronym)

Sự ra đời của SDK

Thuật ngữ 'Software Development Kit' (Bộ công cụ phát triển phần mềm) và viết tắt SDK bắt đầu phổ biến từ những năm 1980, đặc biệt khi các công ty như Microsoft cung cấp các công cụ cho phép lập trình viên phát triển ứng dụng trên hệ điều hành của họ. SDK ra đời để chuẩn hóa và đơn giản hóa quá trình tạo phần mềm, giúp các nhà phát triển dễ dàng tích hợp các tính năng và chức năng phức tạp vào ứng dụng của mình.

Usage Note

SDK thường bao gồm các thư viện, tài liệu, mã mẫu, quy trình và/hoặc hướng dẫn mà các nhà phát triển cần để xây dựng các ứng dụng phần mềm trên một nền tảng cụ thể. SDK giúp đơn giản hóa quy trình phát triển bằng cách cung cấp các thành phần và công cụ được xây dựng sẵn. Nó thường đi kèm với một IDE (Integrated Development Environment - môi trường phát triển tích hợp) hoặc có thể được sử dụng với một IDE hiện có.

Prepositions

for with to

Ví dụ:
- SDK *for* Android: Bộ công cụ phát triển phần mềm cho Android.
- Integrate the SDK *with* your application: Tích hợp SDK với ứng dụng của bạn.
- Use the SDK *to* build applications: Sử dụng SDK để xây dựng ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sdk (software development kit)
  • use use an SDK
    (sử dụng một SDK)
  • integrate integrate an SDK
    (tích hợp một SDK)
  • provide provide an SDK
    (cung cấp một SDK)
  • build build an SDK
    (xây dựng một SDK)
  • release release an SDK
    (phát hành một SDK)
Adjective + sdk (software development kit)
  • proprietary proprietary SDK
    (SDK độc quyền)
  • open-source open-source SDK
    (SDK mã nguồn mở)
  • third-party third-party SDK
    (SDK của bên thứ ba)
  • mobile mobile SDK
    (SDK di động)
Noun + sdk (software development kit)
  • Android Android SDK
    (SDK của Android)
  • iOS iOS SDK
    (SDK của iOS)
  • payment payment SDK
    (SDK thanh toán)

Idioms

  • integrate an SDK into an application

    tích hợp bộ công cụ phát triển phần mềm vào một ứng dụng

    "Developers need to integrate the payment SDK into their e-commerce app to enable transactions."

    (Các nhà phát triển cần tích hợp SDK thanh toán vào ứng dụng thương mại điện tử của họ để kích hoạt các giao dịch.)

  • develop with an SDK

    phát triển (phần mềm) bằng cách sử dụng một SDK

    "Many apps are developed with the Android SDK, leveraging its vast set of tools and APIs."

    (Nhiều ứng dụng được phát triển với Android SDK, tận dụng bộ công cụ và API phong phú của nó.)

  • provide an SDK for developers

    cung cấp một SDK cho các nhà phát triển

    "The company plans to provide an SDK for developers to build extensions for their new platform."

    (Công ty có kế hoạch cung cấp một SDK cho các nhà phát triển để xây dựng các tiện ích mở rộng cho nền tảng mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sdk (software development kit)

Danh từ
Lật mặt

Bộ công cụ phát triển phần mềm (SDK) là một tập hợp các công cụ phát triển phần mềm trong một gói cài đặt duy nhất.

"The Android SDK provides the tools necessary to develop apps for the Android platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing software requires using an SDK.
Phát triển phần mềm đòi hỏi phải sử dụng SDK.
Phủ định
She is not fond of using a specific SDK for that project.
Cô ấy không thích sử dụng một SDK cụ thể cho dự án đó.
Nghi vấn
Is utilizing that SDK essential for completing this application?
Việc sử dụng SDK đó có cần thiết để hoàn thành ứng dụng này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a developer uses a specific SDK, they can access pre-built tools and libraries.
Nếu một nhà phát triển sử dụng một SDK cụ thể, họ có thể truy cập các công cụ và thư viện dựng sẵn.
Phủ định
If the software development kit is outdated, the application doesn't function properly.
Nếu bộ công cụ phát triển phần mềm đã lỗi thời, ứng dụng sẽ không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
If the software requires network access, does the SDK handle the security protocols?
Nếu phần mềm yêu cầu truy cập mạng, SDK có xử lý các giao thức bảo mật không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new SDK is being implemented by the developers.
SDK mới đang được các nhà phát triển triển khai.
Phủ định
The software development kit was not utilized in the previous project.
Bộ công cụ phát triển phần mềm đã không được sử dụng trong dự án trước.
Nghi vấn
Will the SDK be updated by the company next month?
SDK có được công ty cập nhật vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sdk (software development kit)".

Đòn bẩy cho đổi mới công nghệ

SDK đóng vai trò cốt yếu trong hệ sinh thái phát triển phần mềm hiện đại. Nó cho phép các công ty lớn như Google, Apple, Facebook mở rộng tầm ảnh hưởng bằng cách cung cấp cho các nhà phát triển bên thứ ba khả năng tích hợp các dịch vụ của họ (như bản đồ, thanh toán, mạng xã hội) vào ứng dụng riêng. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, tạo ra một kho ứng dụng phong phú và đa dạng, đồng thời giúp các ứng dụng nhanh chóng có được các tính năng phức tạp mà không cần phải xây dựng từ đầu.

Tiêu chuẩn hóa và Cộng đồng

SDK góp phần lớn vào việc tiêu chuẩn hóa quy trình phát triển. Khi một SDK được sử dụng rộng rãi, nó tạo ra một ngôn ngữ chung và một bộ công cụ quen thuộc cho cộng đồng lập trình viên. Điều này không chỉ giúp việc học hỏi và hợp tác trở nên dễ dàng hơn mà còn tạo điều kiện cho sự hình thành các cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ, nơi các nhà phát triển có thể chia sẻ kiến thức, giải quyết vấn đề và cùng nhau phát triển các giải pháp sáng tạo.