(Top Banner Ad)
ide (integrated development environment)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

ide (integrated development environment)

UK: /ˌaɪˌdiːˈiː/ • US: /ˌaɪˌdiːˈiː/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường phát triển tích hợp phần mềm IDE
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that provides comprehensive facilities to computer programmers for software development. An IDE normally consists of a source code editor, build automation tools, and a debugger.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm cung cấp các phương tiện toàn diện cho các lập trình viên máy tính để phát triển phần mềm. Một IDE thường bao gồm một trình soạn thảo mã nguồn, các công cụ tự động hóa xây dựng và một trình gỡ lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using an IDE can significantly speed up the software development process."

    "Sử dụng một IDE có thể tăng tốc đáng kể quá trình phát triển phần mềm."

  • "Many developers prefer using IDEs like VS Code or IntelliJ IDEA for their projects."

    "Nhiều nhà phát triển thích sử dụng các IDE như VS Code hoặc IntelliJ IDEA cho các dự án của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integration Sự tích hợp, sự hợp nhất
Verb integrate Tích hợp, hợp nhất
Adjective integrated Được tích hợp, hợp nhất

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Integrated Development Environment
Acronym
IDE

Sự ra đời của IDE

IDE, hay Integrated Development Environment, xuất hiện khi các nhà phát triển phần mềm cần một công cụ duy nhất để viết, kiểm tra và gỡ lỗi mã. Trước đó, họ phải sử dụng nhiều chương trình khác nhau, rất phức tạp và tốn thời gian. IDE giúp đơn giản hóa quy trình này, tăng năng suất và hiệu quả công việc.

Usage Note

IDE là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Nó thường được sử dụng để chỉ các phần mềm như Visual Studio, Eclipse, IntelliJ IDEA, Xcode, v.v. Sự khác biệt giữa một IDE và một trình soạn thảo văn bản đơn giản là IDE cung cấp nhiều tính năng hơn giúp tăng năng suất của lập trình viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + IDE
  • popular popular ide (integrated development environment)
    (IDE (môi trường phát triển tích hợp) phổ biến)
  • powerful powerful ide (integrated development environment)
    (IDE (môi trường phát triển tích hợp) mạnh mẽ)
  • modern modern ide (integrated development environment)
    (IDE (môi trường phát triển tích hợp) hiện đại)
Động từ + IDE
  • use use an ide (integrated development environment)
    (Sử dụng một IDE (môi trường phát triển tích hợp))
  • develop develop with an ide (integrated development environment)
    (Phát triển với một IDE (môi trường phát triển tích hợp))
  • configure configure an ide (integrated development environment)
    (Cấu hình một IDE (môi trường phát triển tích hợp))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ide (integrated development environment)

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm cung cấp các phương tiện toàn diện cho các lập trình viên máy tính để phát triển phần mềm. Một IDE thường bao gồm một trình soạn thảo mã nguồn, các công cụ tự động hóa xây dựng và một trình gỡ lỗi.

"Using an IDE can significantly speed up the software development process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this IDE really streamlines my coding workflow!
Ồ, IDE này thực sự giúp quy trình làm việc mã hóa của tôi trở nên hiệu quả hơn!
Phủ định
Alas, integrated development environments aren't always the answer; sometimes a simple text editor is better!
Than ôi, môi trường phát triển tích hợp không phải lúc nào cũng là câu trả lời; đôi khi một trình soạn thảo văn bản đơn giản lại tốt hơn!
Nghi vấn
Hey, is that IDE the one everyone's been talking about?
Này, có phải IDE đó là cái mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software development team has integrated the new IDE into their workflow.
Đội phát triển phần mềm đã tích hợp IDE mới vào quy trình làm việc của họ.
Phủ định
She hasn't used an IDE like that before, so she's a bit hesitant.
Cô ấy chưa từng sử dụng một IDE như vậy trước đây, vì vậy cô ấy hơi do dự.
Nghi vấn
Has the company invested in a modern IDE to improve coding efficiency?
Công ty đã đầu tư vào một IDE hiện đại để cải thiện hiệu quả mã hóa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ide (integrated development environment)".

Văn hóa mã nguồn mở

Nhiều IDE phổ biến là các dự án mã nguồn mở, nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể đóng góp vào sự phát triển của chúng. Điều này phản ánh văn hóa hợp tác và chia sẻ trong cộng đồng lập trình viên.