(Top Banner Ad)
search space
C1
danh từ C1 Khoa học máy tính, Toán học

search space

UK: /ˈsɜːtʃ speɪs/ • US: /ˈsɜːrtʃ speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian tìm kiếm không gian nghiệm miền tìm kiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of all possible solutions to a given problem.

Vietnamese Meaning

Tập hợp tất cả các giải pháp khả thi cho một vấn đề đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm explores the search space to find the optimal solution."

    "Thuật toán khám phá không gian tìm kiếm để tìm ra giải pháp tối ưu."

  • "The size of the search space is a key factor in determining the efficiency of the algorithm."

    "Kích thước của không gian tìm kiếm là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả của thuật toán."

  • "Genetic algorithms are designed to efficiently navigate complex search spaces."

    "Các thuật toán di truyền được thiết kế để điều hướng hiệu quả các không gian tìm kiếm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun search sự tìm kiếm, cuộc tìm kiếm
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun searcher người tìm kiếm
Adjective searchable có thể tìm kiếm được
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space đặt cách khoảng, tạo khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adjective spatial thuộc về không gian

Synonyms

solution space (không gian giải pháp)

Related Words

state space (không gian trạng thái)optimization problem (bài toán tối ưu hóa)algorithm (thuật toán)

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare (for 'search')
Latin
spatium (for 'space')
Old French
cerchier (for 'search')
Old French
espace (for 'space')
Middle English
serchen (for 'search')
Middle English
space (for 'space')
Modern English
search + space (compound term)

Nguồn gốc của 'Search Space'

Cụm từ 'search space' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo. Nó kết hợp ý nghĩa của 'search' (tìm kiếm) từ tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh, khảo sát) và 'space' (không gian) từ tiếng Latin 'spatium' (khu vực, phạm vi). Vì vậy, 'search space' mô tả một không gian hoặc tập hợp tất cả các giải pháp hoặc trạng thái có thể có mà một thuật toán hoặc tác nhân phải tìm kiếm để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'search space' được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tối ưu hóa, trí tuệ nhân tạo và tìm kiếm thuật toán. Nó đề cập đến tất cả các cấu hình hoặc trạng thái có thể có mà một thuật toán có thể khám phá để tìm ra giải pháp tốt nhất. Kích thước của không gian tìm kiếm có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ phức tạp và hiệu quả của thuật toán.

Prepositions

in within of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí, ví dụ: 'The solution lies in the search space.' ('Giải pháp nằm trong không gian tìm kiếm'). 'Within' nhấn mạnh sự giới hạn, ví dụ: 'We search within a limited search space.' ('Chúng ta tìm kiếm trong một không gian tìm kiếm giới hạn'). 'Of' thường biểu thị một thuộc tính, ví dụ: 'The size of the search space is crucial.' ('Kích thước của không gian tìm kiếm là rất quan trọng').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search space

danh từ
Lật mặt

Tập hợp tất cả các giải pháp khả thi cho một vấn đề đã cho.

"The algorithm explores the search space to find the optimal solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search space".