(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ search space
C1

search space

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

không gian tìm kiếm không gian nghiệm miền tìm kiếm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Search space'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tập hợp tất cả các giải pháp khả thi cho một vấn đề đã cho.

Definition (English Meaning)

The set of all possible solutions to a given problem.

Ví dụ Thực tế với 'Search space'

  • "The algorithm explores the search space to find the optimal solution."

    "Thuật toán khám phá không gian tìm kiếm để tìm ra giải pháp tối ưu."

  • "The size of the search space is a key factor in determining the efficiency of the algorithm."

    "Kích thước của không gian tìm kiếm là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả của thuật toán."

  • "Genetic algorithms are designed to efficiently navigate complex search spaces."

    "Các thuật toán di truyền được thiết kế để điều hướng hiệu quả các không gian tìm kiếm phức tạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Search space'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: search space (không đếm được)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

solution space(không gian giải pháp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

state space(không gian trạng thái)
optimization problem(bài toán tối ưu hóa)
algorithm(thuật toán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học máy tính Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Search space'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'search space' được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tối ưu hóa, trí tuệ nhân tạo và tìm kiếm thuật toán. Nó đề cập đến tất cả các cấu hình hoặc trạng thái có thể có mà một thuật toán có thể khám phá để tìm ra giải pháp tốt nhất. Kích thước của không gian tìm kiếm có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ phức tạp và hiệu quả của thuật toán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí, ví dụ: 'The solution lies in the search space.' ('Giải pháp nằm trong không gian tìm kiếm'). 'Within' nhấn mạnh sự giới hạn, ví dụ: 'We search within a limited search space.' ('Chúng ta tìm kiếm trong một không gian tìm kiếm giới hạn'). 'Of' thường biểu thị một thuộc tính, ví dụ: 'The size of the search space is crucial.' ('Kích thước của không gian tìm kiếm là rất quan trọng').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Search space'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)