search space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of all possible solutions to a given problem.
Vietnamese Meaning
Tập hợp tất cả các giải pháp khả thi cho một vấn đề đã cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm explores the search space to find the optimal solution."
"Thuật toán khám phá không gian tìm kiếm để tìm ra giải pháp tối ưu."
-
"The size of the search space is a key factor in determining the efficiency of the algorithm."
"Kích thước của không gian tìm kiếm là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả của thuật toán."
-
"Genetic algorithms are designed to efficiently navigate complex search spaces."
"Các thuật toán di truyền được thiết kế để điều hướng hiệu quả các không gian tìm kiếm phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | search | sự tìm kiếm, cuộc tìm kiếm |
| Verb | search | tìm kiếm, lục soát |
| Noun | searcher | người tìm kiếm |
| Adjective | searchable | có thể tìm kiếm được |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Verb | space | đặt cách khoảng, tạo khoảng trống |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
| Adjective | spatial | thuộc về không gian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'search space' được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tối ưu hóa, trí tuệ nhân tạo và tìm kiếm thuật toán. Nó đề cập đến tất cả các cấu hình hoặc trạng thái có thể có mà một thuật toán có thể khám phá để tìm ra giải pháp tốt nhất. Kích thước của không gian tìm kiếm có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ phức tạp và hiệu quả của thuật toán.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí, ví dụ: 'The solution lies in the search space.' ('Giải pháp nằm trong không gian tìm kiếm'). 'Within' nhấn mạnh sự giới hạn, ví dụ: 'We search within a limited search space.' ('Chúng ta tìm kiếm trong một không gian tìm kiếm giới hạn'). 'Of' thường biểu thị một thuộc tính, ví dụ: 'The size of the search space is crucial.' ('Kích thước của không gian tìm kiếm là rất quan trọng').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
search space
danh từTập hợp tất cả các giải pháp khả thi cho một vấn đề đã cho.
"The algorithm explores the search space to find the optimal solution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search space".
