state space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of all possible states of a system.
Vietnamese Meaning
Tập hợp tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm explores the state space to find the optimal solution."
"Thuật toán khám phá không gian trạng thái để tìm ra giải pháp tối ưu."
-
"The state space of a chess game is enormous."
"Không gian trạng thái của một trò chơi cờ vua là rất lớn."
-
"We need to reduce the size of the state space to make the problem tractable."
"Chúng ta cần giảm kích thước của không gian trạng thái để làm cho vấn đề có thể giải quyết được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state-space model | Mô hình không gian trạng thái |
| Noun | state-space representation | Biểu diễn không gian trạng thái |
| Noun | state-space analysis | Phân tích không gian trạng thái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong khoa học máy tính, 'state space' thường dùng để mô tả tất cả các cấu hình có thể có của một vấn đề hoặc một hệ thống, đặc biệt là trong các bài toán tìm kiếm, quy hoạch và học máy. Nó là một không gian trừu tượng, mỗi điểm trong không gian này đại diện cho một trạng thái duy nhất. Sự khác biệt với các khái niệm liên quan như 'search space' (không gian tìm kiếm) là 'state space' tập trung vào các trạng thái của hệ thống, trong khi 'search space' tập trung vào các giải pháp khả thi (có thể không phải là trạng thái của hệ thống).
Prepositions
'in the state space' dùng để chỉ vị trí hoặc thuộc tính bên trong không gian trạng thái. 'of the state space' dùng để chỉ một phần, đặc điểm hoặc thuộc tính của không gian trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large state space (không gian trạng thái lớn)
-
infinite infinite state space (không gian trạng thái vô hạn)
-
discrete discrete state space (không gian trạng thái rời rạc)
-
high-dimensional high-dimensional state space (không gian trạng thái nhiều chiều)
-
explore explore the state space (khám phá không gian trạng thái)
-
search search the state space (tìm kiếm trong không gian trạng thái)
-
reduce reduce the state space (giảm thiểu không gian trạng thái)
-
define define the state space (định nghĩa không gian trạng thái)
-
state space state space search (tìm kiếm không gian trạng thái)
-
state space state space dimension (chiều của không gian trạng thái)
-
state space state space explosion (bùng nổ không gian trạng thái)
Idioms
-
state space explosion
Sự bùng nổ không gian trạng thái (một vấn đề khi số lượng trạng thái tăng lên quá lớn và khó xử lý)
"The combinatorial complexity leads to a state space explosion, making exhaustive search infeasible."
(Độ phức tạp tổ hợp dẫn đến sự bùng nổ không gian trạng thái, khiến việc tìm kiếm toàn diện trở nên bất khả thi.)
-
traverse the state space
Duyệt qua không gian trạng thái (khám phá hoặc di chuyển qua các trạng thái có thể có)
"The algorithm needs to efficiently traverse the state space to find the shortest path."
(Thuật toán cần duyệt qua không gian trạng thái một cách hiệu quả để tìm đường đi ngắn nhất.)
-
state space search
Tìm kiếm không gian trạng thái (một kỹ thuật giải quyết vấn đề bằng cách tìm kiếm trong không gian các trạng thái có thể có)
"State space search is a fundamental technique in artificial intelligence for problem-solving."
(Tìm kiếm không gian trạng thái là một kỹ thuật cơ bản trong trí tuệ nhân tạo để giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state space
Danh từTập hợp tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống.
"The algorithm explores the state space to find the optimal solution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state space".
