(Top Banner Ad)
state space
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Toán học, Kỹ thuật điều khiển

state space

UK: /ˈsteɪt speɪs/ • US: /ˈsteɪt speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of all possible states of a system.

Vietnamese Meaning

Tập hợp tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm explores the state space to find the optimal solution."

    "Thuật toán khám phá không gian trạng thái để tìm ra giải pháp tối ưu."

  • "The state space of a chess game is enormous."

    "Không gian trạng thái của một trò chơi cờ vua là rất lớn."

  • "We need to reduce the size of the state space to make the problem tractable."

    "Chúng ta cần giảm kích thước của không gian trạng thái để làm cho vấn đề có thể giải quyết được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state-space model Mô hình không gian trạng thái
Noun state-space representation Biểu diễn không gian trạng thái
Noun state-space analysis Phân tích không gian trạng thái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học, Kỹ thuật điều khiển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Proto-Indo-European
*speh₁-
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space
Modern English
state space (compound)

Nguồn gốc 'state space'

Từ 'state space' là một thuật ngữ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'state' (trạng thái) và 'space' (không gian). 'State' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là vị trí hay điều kiện. 'Space' cũng từ tiếng Latin 'spatium', nghĩa là khoảng trống hay khu vực. Khi kết hợp lại, 'state space' hình thành một khái niệm trong khoa học và kỹ thuật, mô tả tập hợp tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống, giống như một 'không gian' chứa đựng mọi 'trạng thái' có thể xảy ra.

Usage Note

Trong khoa học máy tính, 'state space' thường dùng để mô tả tất cả các cấu hình có thể có của một vấn đề hoặc một hệ thống, đặc biệt là trong các bài toán tìm kiếm, quy hoạch và học máy. Nó là một không gian trừu tượng, mỗi điểm trong không gian này đại diện cho một trạng thái duy nhất. Sự khác biệt với các khái niệm liên quan như 'search space' (không gian tìm kiếm) là 'state space' tập trung vào các trạng thái của hệ thống, trong khi 'search space' tập trung vào các giải pháp khả thi (có thể không phải là trạng thái của hệ thống).

Prepositions

in of

'in the state space' dùng để chỉ vị trí hoặc thuộc tính bên trong không gian trạng thái. 'of the state space' dùng để chỉ một phần, đặc điểm hoặc thuộc tính của không gian trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state space
  • large large state space
    (không gian trạng thái lớn)
  • infinite infinite state space
    (không gian trạng thái vô hạn)
  • discrete discrete state space
    (không gian trạng thái rời rạc)
  • high-dimensional high-dimensional state space
    (không gian trạng thái nhiều chiều)
Verb + state space
  • explore explore the state space
    (khám phá không gian trạng thái)
  • search search the state space
    (tìm kiếm trong không gian trạng thái)
  • reduce reduce the state space
    (giảm thiểu không gian trạng thái)
  • define define the state space
    (định nghĩa không gian trạng thái)
Noun + state space
  • state space state space search
    (tìm kiếm không gian trạng thái)
  • state space state space dimension
    (chiều của không gian trạng thái)
  • state space state space explosion
    (bùng nổ không gian trạng thái)

Idioms

  • state space explosion

    Sự bùng nổ không gian trạng thái (một vấn đề khi số lượng trạng thái tăng lên quá lớn và khó xử lý)

    "The combinatorial complexity leads to a state space explosion, making exhaustive search infeasible."

    (Độ phức tạp tổ hợp dẫn đến sự bùng nổ không gian trạng thái, khiến việc tìm kiếm toàn diện trở nên bất khả thi.)

  • traverse the state space

    Duyệt qua không gian trạng thái (khám phá hoặc di chuyển qua các trạng thái có thể có)

    "The algorithm needs to efficiently traverse the state space to find the shortest path."

    (Thuật toán cần duyệt qua không gian trạng thái một cách hiệu quả để tìm đường đi ngắn nhất.)

  • state space search

    Tìm kiếm không gian trạng thái (một kỹ thuật giải quyết vấn đề bằng cách tìm kiếm trong không gian các trạng thái có thể có)

    "State space search is a fundamental technique in artificial intelligence for problem-solving."

    (Tìm kiếm không gian trạng thái là một kỹ thuật cơ bản trong trí tuệ nhân tạo để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state space

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống.

"The algorithm explores the state space to find the optimal solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state space".

Tầm quan trọng trong Trí tuệ Nhân tạo và Kỹ thuật

Khái niệm 'state space' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học máy tính, đặc biệt là trong Trí tuệ Nhân tạo (AI), robot và điều khiển học. Nó cho phép các nhà khoa học mô hình hóa và phân tích hành vi của các hệ thống phức tạp, từ việc lập kế hoạch cho robot di chuyển đến việc thiết kế các thuật toán chơi cờ vua. Việc hiểu và quản lý không gian trạng thái là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phức tạp và phát triển công nghệ tiên tiến.

Mô hình hóa các hệ thống phức tạp

Trong văn hóa khoa học và kỹ thuật phương Tây, 'state space' cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để hiểu cách các hệ thống biến đổi theo thời gian. Nó giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hình dung tất cả các khả năng của một hệ thống, từ đó dự đoán hành vi, tối ưu hóa hiệu suất hoặc tìm ra các lỗi tiềm ẩn. Đây là một công cụ tư duy thiết yếu để đưa ra quyết định sáng suốt trong thiết kế hệ thống.