(Top Banner Ad)
seborrhea
C1
noun C1 Y học

seborrhea

UK: /ˌsɛbəˈriːə/ • US: /ˌsɛbəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tiết bã nhờn bệnh tiết bã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common skin condition that causes scaly patches, red skin and stubborn dandruff. Seborrheic dermatitis usually affects the scalp, but it can also affect oily areas of the body, such as the face, sides of the nose, eyebrows, ears, eyelids and chest.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da phổ biến gây ra các mảng vảy, da đỏ và gàu dai dẳng. Viêm da tiết bã thường ảnh hưởng đến da đầu, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng đến các vùng da dầu trên cơ thể, chẳng hạn như mặt, hai bên mũi, lông mày, tai, mí mắt và ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with seborrhea."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng tiết bã nhờn."

  • "Seborrhea can be treated with medicated shampoos and topical creams."

    "Chứng tiết bã nhờn có thể được điều trị bằng dầu gội thuốc và kem bôi ngoài da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seborrhea viêm da tiết bã, tiết bã nhờn
Adjective seborrheic thuộc về viêm da tiết bã, liên quan đến tiết bã nhờn

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sebum
Ancient Greek
ῥοία (rhoia)
Neo-Latin
seborrhoea
English
seborrhea

Nguồn gốc từ 'Dầu' và 'Chảy'

Từ 'seborrhea' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp và Latin cổ. 'Sebum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'bã nhờn', và 'rhoia' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'sự tiết ra'. Ghép lại, nó mô tả tình trạng 'tiết bã nhờn quá mức', một đặc điểm chính của bệnh.

Usage Note

Seborrhea là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rối loạn chức năng của tuyến bã nhờn, dẫn đến sản xuất quá nhiều bã nhờn. Tình trạng này có thể dẫn đến viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis), là dạng bệnh phổ biến hơn mà mọi người thường biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seborrhea
  • severe severe seborrhea
    (viêm da tiết bã nghiêm trọng)
  • mild mild seborrhea
    (viêm da tiết bã nhẹ)
  • chronic chronic seborrhea
    (viêm da tiết bã mạn tính)
  • infantile infantile seborrhea
    (viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh)
Verb + seborrhea
  • treat treat seborrhea
    (điều trị viêm da tiết bã)
  • diagnose diagnose seborrhea
    (chẩn đoán viêm da tiết bã)
  • manage manage seborrhea
    (kiểm soát/quản lý viêm da tiết bã)
Noun + seborrhea
  • symptoms of symptoms of seborrhea
    (các triệu chứng của viêm da tiết bã)
  • cause of cause of seborrhea
    (nguyên nhân của viêm da tiết bã)

Idioms

  • seborrheic dermatitis

    bệnh viêm da tiết bã (tên gọi đầy đủ của tình trạng này)

    "Seborrheic dermatitis often appears on the scalp, face, and chest."

    (Bệnh viêm da tiết bã thường xuất hiện trên da đầu, mặt và ngực.)

  • infantile seborrhea (cradle cap)

    viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh (còn gọi là cứt trâu trên đầu trẻ)

    "Infantile seborrhea is common in newborns and usually resolves on its own."

    (Viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh rất phổ biến và thường tự khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seborrhea

noun
Lật mặt

Một tình trạng da phổ biến gây ra các mảng vảy, da đỏ và gàu dai dẳng. Viêm da tiết bã thường ảnh hưởng đến da đầu, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng đến các vùng da dầu trên cơ thể, chẳng hạn như mặt, hai bên mũi, lông mày, tai, mí mắt và ngực.

"He was diagnosed with seborrhea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seborrhea".

Một Tình Trạng Da Thường Gặp

Viêm da tiết bã là một trong những tình trạng da liễu mãn tính rất phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng các triệu chứng như da đỏ, bong tróc và ngứa có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến sự tự tin của người bệnh.

Hiểu Lầm và Quan Niệm Xã Hội

Do biểu hiện bên ngoài (da bong tróc, vảy), viêm da tiết bã đôi khi bị nhầm lẫn với bệnh vảy nến hoặc chỉ đơn giản là gàu nặng, và có thể dẫn đến những hiểu lầm về vệ sinh cá nhân. Điều quan trọng là phải nhận thức rằng đây là một tình trạng da không lây nhiễm và không phải lúc nào cũng do vệ sinh kém gây ra.