(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seborrhea
C1

seborrhea

noun

Nghĩa tiếng Việt

chứng tiết bã nhờn bệnh tiết bã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seborrhea'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng da phổ biến gây ra các mảng vảy, da đỏ và gàu dai dẳng. Viêm da tiết bã thường ảnh hưởng đến da đầu, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng đến các vùng da dầu trên cơ thể, chẳng hạn như mặt, hai bên mũi, lông mày, tai, mí mắt và ngực.

Definition (English Meaning)

A common skin condition that causes scaly patches, red skin and stubborn dandruff. Seborrheic dermatitis usually affects the scalp, but it can also affect oily areas of the body, such as the face, sides of the nose, eyebrows, ears, eyelids and chest.

Ví dụ Thực tế với 'Seborrhea'

  • "He was diagnosed with seborrhea."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng tiết bã nhờn."

  • "Seborrhea can be treated with medicated shampoos and topical creams."

    "Chứng tiết bã nhờn có thể được điều trị bằng dầu gội thuốc và kem bôi ngoài da."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seborrhea'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: seborrhea
  • Adjective: seborrheic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dermatitis(viêm da)
eczema(bệnh chàm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Seborrhea'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Seborrhea là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rối loạn chức năng của tuyến bã nhờn, dẫn đến sản xuất quá nhiều bã nhờn. Tình trạng này có thể dẫn đến viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis), là dạng bệnh phổ biến hơn mà mọi người thường biết đến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seborrhea'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)