seborrhea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common skin condition that causes scaly patches, red skin and stubborn dandruff. Seborrheic dermatitis usually affects the scalp, but it can also affect oily areas of the body, such as the face, sides of the nose, eyebrows, ears, eyelids and chest.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng da phổ biến gây ra các mảng vảy, da đỏ và gàu dai dẳng. Viêm da tiết bã thường ảnh hưởng đến da đầu, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng đến các vùng da dầu trên cơ thể, chẳng hạn như mặt, hai bên mũi, lông mày, tai, mí mắt và ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was diagnosed with seborrhea."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng tiết bã nhờn."
-
"Seborrhea can be treated with medicated shampoos and topical creams."
"Chứng tiết bã nhờn có thể được điều trị bằng dầu gội thuốc và kem bôi ngoài da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seborrhea | viêm da tiết bã, tiết bã nhờn |
| Adjective | seborrheic | thuộc về viêm da tiết bã, liên quan đến tiết bã nhờn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Seborrhea là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rối loạn chức năng của tuyến bã nhờn, dẫn đến sản xuất quá nhiều bã nhờn. Tình trạng này có thể dẫn đến viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis), là dạng bệnh phổ biến hơn mà mọi người thường biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe seborrhea (viêm da tiết bã nghiêm trọng)
-
mild mild seborrhea (viêm da tiết bã nhẹ)
-
chronic chronic seborrhea (viêm da tiết bã mạn tính)
-
infantile infantile seborrhea (viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh)
-
treat treat seborrhea (điều trị viêm da tiết bã)
-
diagnose diagnose seborrhea (chẩn đoán viêm da tiết bã)
-
manage manage seborrhea (kiểm soát/quản lý viêm da tiết bã)
-
symptoms of symptoms of seborrhea (các triệu chứng của viêm da tiết bã)
-
cause of cause of seborrhea (nguyên nhân của viêm da tiết bã)
Idioms
-
seborrheic dermatitis
bệnh viêm da tiết bã (tên gọi đầy đủ của tình trạng này)
"Seborrheic dermatitis often appears on the scalp, face, and chest."
(Bệnh viêm da tiết bã thường xuất hiện trên da đầu, mặt và ngực.)
-
infantile seborrhea (cradle cap)
viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh (còn gọi là cứt trâu trên đầu trẻ)
"Infantile seborrhea is common in newborns and usually resolves on its own."
(Viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh rất phổ biến và thường tự khỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seborrhea
nounMột tình trạng da phổ biến gây ra các mảng vảy, da đỏ và gàu dai dẳng. Viêm da tiết bã thường ảnh hưởng đến da đầu, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng đến các vùng da dầu trên cơ thể, chẳng hạn như mặt, hai bên mũi, lông mày, tai, mí mắt và ngực.
"He was diagnosed with seborrhea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seborrhea".
