(Top Banner Ad)
dermatitis
C1
Danh từ C1 Y học

dermatitis

UK: /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/ • US: /ˌdɜːrməˈtaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm da bệnh viêm da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the skin, typically characterized by redness, itching, and sometimes blistering.

Vietnamese Meaning

Viêm da, thường được đặc trưng bởi đỏ, ngứa và đôi khi phồng rộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with contact dermatitis after using a new soap."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm da tiếp xúc sau khi sử dụng một loại xà phòng mới."

  • "Chronic dermatitis can significantly impact a person's quality of life."

    "Viêm da mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Topical corticosteroids are often prescribed to treat dermatitis."

    "Corticosteroid bôi tại chỗ thường được kê đơn để điều trị viêm da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermatologist bác sĩ da liễu
Noun dermatology khoa da liễu
Adjective dermal thuộc về da, liên quan đến da
Noun dermis lớp bì (trung bì) của da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δέρμα (dérma)
Ancient Greek
-ῖτις (-îtis)
English
dermatitis

Nguồn gốc tên gọi 'Viêm da'

Từ 'dermatitis' trong tiếng Anh dùng để chỉ tình trạng viêm da, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Derma' (δέρμα) có nghĩa là 'da', và hậu tố '-itis' (ῖτις) là một hậu tố phổ biến trong y học, dùng để biểu thị tình trạng 'viêm nhiễm' hoặc 'bệnh tật'. Khi kết hợp hai yếu tố này, chúng ta có một thuật ngữ mô tả chính xác bản chất của bệnh: sự viêm nhiễm của da.

Usage Note

Dermatitis là một thuật ngữ chung mô tả tình trạng viêm da. Có nhiều loại viêm da khác nhau, bao gồm viêm da dị ứng (eczema), viêm da tiếp xúc, viêm da tiết bã, v.v. Sự khác biệt giữa các loại viêm da thường dựa trên nguyên nhân và vị trí phát bệnh. Cần phân biệt với các bệnh da khác như psoriasis (bệnh vẩy nến), có triệu chứng tương tự nhưng nguyên nhân và phương pháp điều trị khác nhau.

Prepositions

of due to related to

'Dermatitis of' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc loại viêm da (ví dụ: dermatitis of the hands). 'Dermatitis due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra viêm da (ví dụ: dermatitis due to allergic reaction). 'Dermatitis related to' được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa viêm da và một yếu tố khác (ví dụ: dermatitis related to stress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dermatitis
  • atopic atopic dermatitis
    (viêm da cơ địa)
  • contact contact dermatitis
    (viêm da tiếp xúc)
  • seborrheic seborrheic dermatitis
    (viêm da tiết bã)
  • acute acute dermatitis
    (viêm da cấp tính)
  • chronic chronic dermatitis
    (viêm da mãn tính)
  • mild mild dermatitis
    (viêm da nhẹ)
  • severe severe dermatitis
    (viêm da nặng)
Verb + dermatitis
  • treat treat dermatitis
    (điều trị viêm da)
  • develop develop dermatitis
    (bị/phát triển viêm da)
  • suffer from suffer from dermatitis
    (mắc/chịu đựng bệnh viêm da)
  • cause cause dermatitis
    (gây ra viêm da)
  • prevent prevent dermatitis
    (phòng ngừa viêm da)
Noun + dermatitis
  • symptoms of symptoms of dermatitis
    (triệu chứng của viêm da)
  • flare-up of flare-up of dermatitis
    (đợt bùng phát/tái phát viêm da)

Idioms

  • a flare-up of dermatitis

    một đợt bùng phát/tái phát viêm da

    "She experienced a sudden flare-up of dermatitis on her arms due to stress."

    (Cô ấy bị một đợt viêm da bùng phát đột ngột ở cánh tay do căng thẳng.)

  • to suffer from dermatitis

    mắc/chịu đựng bệnh viêm da

    "Many individuals suffer from contact dermatitis after exposure to certain chemicals."

    (Nhiều người mắc bệnh viêm da tiếp xúc sau khi tiếp xúc với một số hóa chất nhất định.)

  • manage dermatitis

    kiểm soát/quản lý viêm da

    "Learning to manage dermatitis involves identifying triggers and maintaining a good skincare routine."

    (Việc học cách kiểm soát viêm da bao gồm xác định các yếu tố kích hoạt và duy trì một chế độ chăm sóc da tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dermatitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm da, thường được đặc trưng bởi đỏ, ngứa và đôi khi phồng rộp.

"The patient was diagnosed with contact dermatitis after using a new soap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermatitis".

Tác động tâm lý và xã hội của viêm da

Viêm da, đặc biệt là các dạng mãn tính như viêm da cơ địa (eczema), không chỉ gây khó chịu về thể chất như ngứa ngáy, đau rát, mà còn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các triệu chứng nhìn thấy được trên da có thể dẫn đến sự tự ti, lo lắng, stress, thậm chí trầm cảm, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, do sự kỳ thị hoặc hiểu lầm từ xã hội. Việc hỗ trợ tâm lý và giáo dục cộng đồng là rất quan trọng.

Những hiểu lầm và yếu tố kích hoạt phổ biến

Một hiểu lầm phổ biến là viêm da là bệnh truyền nhiễm, nhưng thực tế không phải vậy; nó không lây từ người sang người. Viêm da thường do sự kết hợp của các yếu tố di truyền, môi trường và phản ứng miễn dịch. Các yếu tố kích hoạt phổ biến bao gồm căng thẳng, xà phòng mạnh, chất tẩy rửa, len, mồ hôi, dị ứng với thức ăn hoặc phấn hoa, và thời tiết khô lạnh. Việc nhận biết và tránh xa các yếu tố này là chìa khóa để quản lý và giảm thiểu các đợt bùng phát của bệnh.