(Top Banner Ad)
secateurs
B2
noun B2 Làm vườn

secateurs

UK: /ˌsekəˈtɜːz/ • US: /ˌsekəˈtɜrz/

Nghĩa tiếng Việt

kéo tỉa cây kéo cắt tỉa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of pruning clippers for use with one hand.

Vietnamese Meaning

Một loại kéo cắt tỉa cây cầm tay, thường dùng để cắt cành nhỏ hoặc tỉa cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pruned the roses with her secateurs."

    "Cô ấy tỉa những cây hoa hồng bằng chiếc kéo tỉa cây của mình."

  • "He used secateurs to deadhead the flowers."

    "Anh ấy dùng kéo tỉa cây để cắt bỏ những bông hoa tàn."

  • "Always clean your secateurs after use to prevent the spread of disease."

    "Luôn vệ sinh kéo tỉa cây sau khi sử dụng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secateurs kéo cắt tỉa cây (một dụng cụ làm vườn, thường dùng ở dạng số nhiều nhưng chỉ một chiếc)
Noun secateur một chiếc kéo cắt tỉa cây (dạng số ít, ít phổ biến hơn; 'secateurs' là cách dùng thông dụng hơn để chỉ một chiếc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
French
sécateur
English
secateurs

Nguồn gốc tên gọi

Từ "secateurs" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp "sécateur", có nghĩa là "dụng cụ cắt". Bản thân từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "secare", cũng mang nghĩa "cắt". Do đó, tên gọi của dụng cụ này đã nói lên rõ ràng chức năng chính của nó là để cắt tỉa cây cối.

Usage Note

Secateurs là dụng cụ chuyên dụng dùng trong làm vườn. Nó khác với scissors (kéo thông thường) ở chỗ có lưỡi cắt khỏe hơn và thiết kế để cắt cành cây. Cũng khác với loppers (kéo cắt cành lớn) ở kích thước và việc sử dụng bằng một tay, trong khi loppers cần hai tay.

Prepositions

with

Often used in phrases like "cut something with secateurs", indicating the tool used for cutting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secateurs
  • sharp sharp secateurs
    (kéo cắt tỉa sắc bén)
  • blunt blunt secateurs
    (kéo cắt tỉa cùn)
  • bypass bypass secateurs
    (kéo cắt tỉa lưỡi bypass (hai lưỡi trượt qua nhau, chuyên cắt cành tươi))
Verb + secateurs
  • use use secateurs
    (sử dụng kéo cắt tỉa)
  • prune prune with secateurs
    (cắt tỉa bằng kéo cắt tỉa)
  • sharpen sharpen secateurs
    (mài kéo cắt tỉa)
Determiner/Noun + secateurs
  • a pair of a pair of secateurs
    (một chiếc kéo cắt tỉa (cách diễn đạt phổ biến mặc dù 'secateurs' có dạng số nhiều))
  • garden garden secateurs
    (kéo cắt tỉa làm vườn)

Idioms

  • a pair of secateurs

    Một chiếc kéo cắt tỉa cây. (Mặc dù "secateurs" có dạng số nhiều, đây là cách diễn đạt phổ biến và chính xác để chỉ một dụng cụ duy nhất.)

    "I need to buy a new pair of secateurs for the rose bushes."

    (Tôi cần mua một chiếc kéo cắt tỉa mới để cắt tỉa bụi hoa hồng.)

  • pruning with secateurs

    Thực hiện việc cắt tỉa cây bằng kéo cắt tỉa. (Diễn tả hành động chính khi sử dụng dụng cụ này.)

    "She spent the morning pruning with secateurs to tidy up the overgrown shrubs."

    (Cô ấy đã dành cả buổi sáng cắt tỉa bằng kéo để dọn dẹp những bụi cây um tùm.)

  • keep your secateurs sharp

    Hãy giữ kéo cắt tỉa của bạn sắc bén. (Một lời khuyên thực tế về việc bảo dưỡng công cụ để đảm bảo hiệu quả làm việc tốt nhất và tốt cho cây.)

    "Always remember to keep your secateurs sharp for clean cuts and healthier plants."

    (Luôn nhớ giữ kéo cắt tỉa của bạn sắc bén để có những vết cắt gọn gàng và cây khỏe mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secateurs

noun
Lật mặt

Một loại kéo cắt tỉa cây cầm tay, thường dùng để cắt cành nhỏ hoặc tỉa cây.

"She pruned the roses with her secateurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had used the secateurs, I would have pruned the roses more effectively.
Nếu tôi đã sử dụng chiếc kéo tỉa cành, tôi đã có thể tỉa những bông hồng hiệu quả hơn.
Phủ định
If she hadn't left the secateurs outside, they wouldn't have rusted.
Nếu cô ấy không để chiếc kéo tỉa cành bên ngoài, chúng đã không bị gỉ.
Nghi vấn
Would he have trimmed the hedge so neatly if he had not had the secateurs?
Liệu anh ấy có tỉa hàng rào gọn gàng như vậy nếu anh ấy không có chiếc kéo tỉa cành?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses secateurs to prune the roses every spring.
Cô ấy dùng kéo tỉa cây để cắt tỉa hoa hồng mỗi mùa xuân.
Phủ định
He doesn't know where the secateurs are kept.
Anh ấy không biết cái kéo tỉa cây được cất ở đâu.
Nghi vấn
Which secateurs do you recommend for cutting thick branches?
Bạn khuyên dùng loại kéo tỉa cây nào để cắt những cành dày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secateurs".

Dụng cụ thiết yếu của người làm vườn

Kéo cắt tỉa (secateurs) là một trong những dụng cụ cơ bản và quan trọng nhất đối với người làm vườn ở các nước phương Tây. Chúng được sử dụng hàng ngày để cắt tỉa cây cảnh, hoa hồng, cây ăn quả và cây bụi, giúp duy trì sức khỏe, hình dáng và năng suất của cây. Thiếu secateurs, việc chăm sóc vườn sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

Nghệ thuật tỉa hoa hồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống làm vườn của Anh, việc tỉa hoa hồng bằng secateurs được xem là một nghệ thuật và là kỹ năng cốt lõi của người làm vườn. Kỹ thuật tỉa cành đúng cách không chỉ kích thích hoa hồng ra nhiều bông hơn mà còn cải thiện lưu thông không khí, ngăn ngừa bệnh tật, góp phần tạo nên những khu vườn hoa hồng đẹp lộng lẫy và khỏe mạnh.