(Top Banner Ad)
second temple
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử

second temple

Nghĩa tiếng Việt

Đền thờ Thứ hai Đền thờ thứ nhì (Jerusalem)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Second Temple in Jerusalem, which stood between 516 BCE and 70 CE.

Vietnamese Meaning

Đền thờ Thứ hai ở Jerusalem, tồn tại từ năm 516 TCN đến năm 70 SCN.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Second Temple was a central place of worship for Jews."

    "Đền thờ Thứ hai là một nơi thờ cúng trung tâm của người Do Thái."

  • "The destruction of the Second Temple marked a turning point in Jewish history."

    "Sự phá hủy Đền thờ Thứ hai đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Second Temple Period Giai đoạn Đền thờ thứ hai
Noun Second Temple Judaism Do Thái giáo thời Đền thờ thứ hai
Adjective Second Temple-era thuộc kỷ nguyên Đền thờ thứ hai

Related Words

First Temple (Đền thờ Thứ nhất)Third Temple (Đền thờ Thứ ba)Jerusalem (Jerusalem)Solomon's Temple (Đền thờ Solomon)

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
Latin
templum
Old French
temple
English
Second Temple

Câu chuyện về Đền thờ Thứ Hai

Đền thờ Thứ Hai là một công trình kiến trúc tôn giáo quan trọng trong lịch sử Do Thái, được xây dựng lại trên cùng nền móng của Đền thờ Thứ Nhất (Đền thờ Solomon) sau khi người Do Thái trở về từ cuộc lưu đày Babylon. Nó là trung tâm đời sống tôn giáo và xã hội của người Do Thái trong hơn 500 năm, cho đến khi bị quân La Mã phá hủy hoàn toàn vào năm 70 SCN. Cụm từ 'Second Temple' trong tiếng Anh dùng để chỉ giai đoạn lịch sử và công trình kiến trúc cụ thể này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và tôn giáo để chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử Do Thái giáo. Nó khác với Đền thờ Thứ nhất (Đền thờ Solomon) và Đền thờ Thứ ba (mà theo truyền thống Do Thái giáo, sẽ được xây dựng trong tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second temple
  • destroy destroy the Second Temple
    (phá hủy Đền thờ Thứ Hai)
  • rebuild rebuild the Second Temple
    (tái thiết Đền thờ Thứ Hai)
  • desecrate desecrate the Second Temple
    (làm ô uế Đền thờ Thứ Hai)
Adjective + second temple
  • Herodian the Herodian Second Temple
    (Đền thờ Thứ Hai của Herod)
  • grand a grand Second Temple
    (một Đền thờ Thứ Hai tráng lệ)
Noun + second temple (phrases using 'Second Temple')
  • period the Second Temple period
    (giai đoạn Đền thờ Thứ Hai)
  • era the Second Temple era
    (kỷ nguyên Đền thờ Thứ Hai)

Idioms

  • the destruction of the Second Temple

    sự phá hủy Đền thờ Thứ Hai

    "The destruction of the Second Temple in 70 CE marked a turning point in Jewish history."

    (Sự phá hủy Đền thờ Thứ Hai vào năm 70 SCN đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Do Thái.)

  • the rebuilding of the Second Temple

    sự tái thiết Đền thờ Thứ Hai

    "The rebuilding of the Second Temple after the Babylonian exile was a monumental undertaking."

    (Sự tái thiết Đền thờ Thứ Hai sau cuộc lưu đày Babylon là một công trình lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second temple

Danh từ
Lật mặt

Đền thờ Thứ hai ở Jerusalem, tồn tại từ năm 516 TCN đến năm 70 SCN.

"The Second Temple was a central place of worship for Jews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second temple".

Tầm quan trọng trong Do Thái giáo

Đền thờ Thứ Hai là trung tâm của đời sống tôn giáo Do Thái trong một giai đoạn kéo dài hơn 500 năm, từ khi người Do Thái trở về từ cuộc lưu đày Babylon cho đến khi Đền thờ bị quân La Mã phá hủy. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển của nhiều truyền thống và văn bản quan trọng trong Do Thái giáo.

Di sản và Bức tường Than Khóc

Sự phá hủy Đền thờ Thứ Hai vào năm 70 SCN bởi đế quốc La Mã là một sự kiện bi thảm. Ngày nay, Bức tường Than Khóc (Western Wall hoặc Kotel) ở Jerusalem được coi là tàn tích còn lại duy nhất của bức tường chống đỡ Đền thờ Thứ Hai, là nơi linh thiêng nhất để cầu nguyện của người Do Thái và một biểu tượng vĩnh cửu của hy vọng và sự kiên cường.