(Top Banner Ad)
secondary attribute
C1
Cụm danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, v.v.)

secondary attribute

UK: /ˈsekəndri ˈætrɪbjuːt/ • US: /ˈsekənˌderi ˈætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính thứ yếu đặc điểm thứ cấp tính chất thứ yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or quality that is less important or consequential than a primary attribute.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất ít quan trọng hoặc hệ quả hơn so với một thuộc tính chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color is a secondary attribute; the key factor is the size."

    "Màu sắc là một thuộc tính thứ cấp; yếu tố quan trọng là kích thước."

  • "While speed is important, fuel efficiency is a secondary attribute for this type of vehicle."

    "Mặc dù tốc độ là quan trọng, hiệu quả nhiên liệu là một thuộc tính thứ cấp đối với loại xe này."

  • "In evaluating the software, ease of use was considered a secondary attribute compared to its security features."

    "Khi đánh giá phần mềm, tính dễ sử dụng được coi là một thuộc tính thứ cấp so với các tính năng bảo mật của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary thứ yếu, phụ, không chính
Adverb secondarily một cách thứ yếu, phụ
Noun attribute thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất
Verb attribute quy cho, gán cho, coi là do
Noun attribution sự quy kết, sự gán cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus (second)
Latin
attribuere (to assign, allot)
Old French
secondaire
Middle French
attribut
English
secondary
English
attribute
English
secondary attribute (combination)

Nguồn gốc 'Secondary'

Từ 'secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', mang nghĩa 'theo sau' hoặc 'thứ hai'. Điều này thể hiện ý nghĩa của một yếu tố không phải là chính yếu, mà là đi kèm hoặc phụ thuộc vào điều gì đó khác.

Nguồn gốc 'Attribute'

Từ 'attribute' (danh từ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'attributum', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'attribuere', có nghĩa là 'gán cho', 'quy cho' hoặc 'trao tặng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phẩm chất được gán cho ai đó hoặc vật gì đó.

Sự kết hợp 'Secondary Attribute'

Khi kết hợp, 'secondary attribute' mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính không phải là cốt lõi, quan trọng nhất hay thiết yếu, mà là thứ yếu, phụ trợ, hoặc ít ảnh hưởng hơn đến bản chất chính của sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Thuộc tính thứ cấp thường là kết quả hoặc phụ thuộc vào thuộc tính chính. Nó biểu thị tầm quan trọng thấp hơn hoặc mức độ ảnh hưởng gián tiếp. Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các đặc điểm chính và phụ của một đối tượng, hiện tượng hoặc hệ thống.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ thuộc tính thứ cấp của cái gì đó (ví dụ: 'the secondary attribute of the data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary attribute
  • minor minor secondary attribute
    (một thuộc tính thứ yếu nhỏ)
  • less important less important secondary attribute
    (một thuộc tính thứ yếu kém quan trọng)
  • distinguishing distinguishing secondary attribute
    (một thuộc tính thứ yếu tạo nên sự khác biệt (nhưng không phải cốt lõi))
  • inherent inherent secondary attribute
    (một thuộc tính thứ yếu vốn có)
Verb + secondary attribute
  • possess possess a secondary attribute
    (sở hữu một thuộc tính thứ yếu)
  • exhibit exhibit a secondary attribute
    (thể hiện một thuộc tính thứ yếu)
  • consider consider a secondary attribute
    (xem xét một thuộc tính thứ yếu)
  • treat as treat as a secondary attribute
    (coi/xử lý như một thuộc tính thứ yếu)

Idioms

  • a mere secondary attribute

    chỉ là một thuộc tính thứ yếu (không quan trọng, chỉ thêm vào)

    "In the grand scheme of things, salary can be a mere secondary attribute compared to job satisfaction and work-life balance."

    (Trong bức tranh tổng thể, lương có thể chỉ là một thuộc tính thứ yếu so với sự hài lòng trong công việc và cân bằng cuộc sống.)

  • relegated to a secondary attribute

    bị đẩy xuống thành một thuộc tính thứ yếu (ít được chú trọng hơn)

    "Due to time constraints, the advanced features were relegated to a secondary attribute in the initial product release."

    (Do hạn chế về thời gian, các tính năng nâng cao đã bị đẩy xuống thành một thuộc tính thứ yếu trong đợt phát hành sản phẩm ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary attribute

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất ít quan trọng hoặc hệ quả hơn so với một thuộc tính chính.

"The color is a secondary attribute; the key factor is the size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That data security is a secondary attribute for some companies is concerning.
Việc bảo mật dữ liệu là một thuộc tính thứ yếu đối với một số công ty là điều đáng lo ngại.
Phủ định
Whether price is a secondary attribute for all consumers has not been determined.
Liệu giá cả có phải là một thuộc tính thứ yếu đối với tất cả người tiêu dùng hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why a well-designed user interface is considered a secondary attribute by some developers is puzzling.
Tại sao giao diện người dùng được thiết kế tốt lại bị một số nhà phát triển coi là một thuộc tính thứ yếu là điều khó hiểu.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the secondary attribute of his success is his unwavering dedication.
Chà, thuộc tính thứ yếu của thành công của anh ấy là sự cống hiến không ngừng.
Phủ định
Alas, a secondary attribute isn't always sufficient for complete understanding.
Than ôi, một thuộc tính thứ yếu không phải lúc nào cũng đủ để hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Hey, is the secondary attribute affecting our results?
Này, thuộc tính thứ yếu có đang ảnh hưởng đến kết quả của chúng ta không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always considered employee satisfaction a secondary attribute, focusing primarily on profits.
Công ty luôn coi sự hài lòng của nhân viên là một thuộc tính thứ yếu, tập trung chủ yếu vào lợi nhuận.
Phủ định
The researchers have not always identified this symptom as a secondary attribute of the disease.
Các nhà nghiên cứu không phải lúc nào cũng xác định triệu chứng này là một thuộc tính thứ yếu của bệnh.
Nghi vấn
Has the government always treated environmental concerns as a secondary attribute when making policy decisions?
Chính phủ có luôn coi các mối quan tâm về môi trường là một thuộc tính thứ yếu khi đưa ra các quyết định chính sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary attribute".

Tầm quan trọng của việc phân biệt cốt lõi và thứ yếu

Trong nhiều lĩnh vực từ triết học, kinh doanh đến khoa học máy tính, việc phân biệt giữa 'thuộc tính chính' (primary attribute) và 'thuộc tính thứ yếu' (secondary attribute) là rất quan trọng. Ví dụ, trong lập trình, chức năng cốt lõi của một phần mềm là 'primary attribute', trong khi giao diện người dùng có thể là 'secondary attribute' (tuy vẫn rất quan trọng). Sự phân biệt này giúp xác định ưu tiên và giá trị cốt lõi.

Ứng dụng trong đánh giá và ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tuyển dụng, phát triển sản phẩm hoặc đánh giá dự án, 'secondary attribute' thường được dùng để chỉ các phẩm chất hoặc tính năng 'tốt nếu có' (nice-to-have) chứ không phải 'bắt buộc phải có' (must-have). Điều này giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định có trọng tâm hơn, phân biệt được yếu tố then chốt và yếu tố bổ trợ, tối ưu hóa nguồn lực.