(Top Banner Ad)
consequential
C1
adjective C1 Chung

consequential

UK: /ˌkɒnsɪˈkwenʃl/ • US: /ˌkɑːnsɪˈkwenʃl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng có ý nghĩa trọng đại có hậu quả lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important; significant; resulting from or following as a consequence.

Vietnamese Meaning

Quan trọng; có ý nghĩa; là kết quả hoặc xảy ra sau một sự kiện nào đó như một hệ quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was consequential because it determined the company's future strategy."

    "Cuộc họp rất quan trọng bởi vì nó quyết định chiến lược tương lai của công ty."

  • "His actions were consequential and changed the course of history."

    "Hành động của anh ấy rất quan trọng và đã thay đổi tiến trình lịch sử."

  • "The judge's decision had consequential effects on the legal system."

    "Quyết định của thẩm phán đã có những ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adverb consequentially do đó, vì vậy; một cách trọng đại
Adjective inconsequential không quan trọng, không đáng kể, vụn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequi ('com-' + 'sequi')
Latin
consequens
Middle French
conséquence
English
consequential

Theo Sau Với Tầm Vóc

Gốc của từ 'consequential' đến từ tiếng Latin 'consequi', có nghĩa là 'đi theo sau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'sequi' là 'theo sau'. Vì vậy, một sự kiện hay quyết định 'consequential' là một sự kiện có những kết quả quan trọng 'theo sau' nó. Hãy hình dung một hành động tạo ra một dòng chảy các hệ quả, đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Usage Note

Từ 'consequential' nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng của một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những hành động, quyết định hoặc sự kiện có tác động lớn hoặc hậu quả đáng kể. Khác với 'important' (quan trọng) chỉ mức độ ảnh hưởng nói chung, 'consequential' tập trung vào những hệ quả kéo theo. So sánh với 'significant' (đáng kể), 'consequential' thường ám chỉ sự quan trọng về lâu dài và những tác động dây chuyền.

Prepositions

for to

* **consequential for:** Chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng bởi hệ quả. Ví dụ: "This decision is consequential for the future of the company."
* **consequential to:** Tương tự như 'for', nhưng có thể nhấn mạnh hơn mối liên hệ nhân quả. Ví dụ: "The evidence was consequential to the outcome of the trial."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consequential
  • highly consequential
    (cực kỳ quan trọng, có ảnh hưởng rất lớn)
  • deeply consequential
    (có ảnh hưởng sâu sắc)
  • politically consequential
    (có tầm quan trọng về mặt chính trị)
  • economically consequential
    (có tầm quan trọng về mặt kinh tế)
Verb + consequential
  • prove to be consequential
    (chứng tỏ là có ảnh hưởng lớn)
  • become consequential
    (trở nên quan trọng)
  • be consequential for...
    (có hệ quả/ảnh hưởng lớn đối với...)

Idioms

  • a consequential decision

    một quyết định có ảnh hưởng lớn, mang tính hệ quả

    "Choosing which university to attend is a very consequential decision for a young person."

    (Việc chọn trường đại học để theo học là một quyết định có ảnh hưởng rất lớn đối với một người trẻ.)

  • to have consequential effects

    gây ra những ảnh hưởng/hệ quả quan trọng

    "The invention of the internet had consequential effects on almost every aspect of modern life."

    (Phát minh ra Internet đã gây ra những ảnh hưởng quan trọng đến gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.)

  • to act consequential

    hành động ra vẻ ta đây quan trọng, tự phụ (nghĩa ít phổ biến hơn)

    "Ever since he got a small promotion, he's been acting all consequential around the office."

    (Kể từ khi được thăng một chức nhỏ, anh ta cứ hành động ra vẻ ta đây quan trọng ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consequential

adjective
Lật mặt

Quan trọng; có ý nghĩa; là kết quả hoặc xảy ra sau một sự kiện nào đó như một hệ quả.

"The meeting was consequential because it determined the company's future strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His decision was consequential for the company's future.
Quyết định của anh ấy có tính chất quan trọng đối với tương lai của công ty.
Phủ định
That wasn't consequentially important to them.
Điều đó không quan trọng một cách đáng kể đối với họ.
Nghi vấn
Was her contribution consequential to the project's success?
Có phải đóng góp của cô ấy có ý nghĩa quan trọng đối với sự thành công của dự án không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the government will have consequentially improved environmental standards.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, chính phủ sẽ cải thiện các tiêu chuẩn môi trường một cách có hệ quả.
Phủ định
By next year, the company won't have considered the consequential effects of their actions on the local community.
Đến năm sau, công ty sẽ không xem xét những ảnh hưởng hệ quả từ hành động của họ lên cộng đồng địa phương.
Nghi vấn
Will the new policy have had consequential effects on the economy by the end of the year?
Liệu chính sách mới sẽ có những ảnh hưởng hệ quả lên nền kinh tế vào cuối năm nay?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had consequentially planned their strategy, which led to their ultimate victory.
Đội đã lên kế hoạch cho chiến lược của họ một cách có hệ quả, điều này dẫn đến chiến thắng cuối cùng của họ.
Phủ định
The government had not considered the consequential effects of the new policy before implementing it.
Chính phủ đã không xem xét những tác động hệ quả của chính sách mới trước khi thực hiện nó.
Nghi vấn
Had the company anticipated the consequential decline in sales after the product recall?
Công ty đã dự đoán sự suy giảm hệ quả trong doanh số bán hàng sau khi thu hồi sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequential".

Chủ nghĩa Hệ quả (Consequentialism) trong Triết học

Trong triết học phương Tây, 'Chủ nghĩa Hệ quả' (Consequentialism) là một học thuyết đạo đức phán xét hành động là đúng hay sai dựa trên *hậu quả* (consequences) của nó. Nhánh nổi tiếng nhất là 'Chủ nghĩa Vị lợi' (Utilitarianism), cho rằng hành động tốt nhất là hành động mang lại hạnh phúc tối đa cho nhiều người nhất. Từ 'consequential' là trung tâm của toàn bộ tư duy này về đạo đức.

Thiệt hại Hệ quả (Consequential Damages) trong Luật pháp

Trong luật hợp đồng của phương Tây, 'thiệt hại hệ quả' (consequential damages) là những tổn thất gián tiếp phát sinh từ việc vi phạm hợp đồng. Ví dụ, nếu một công ty không giao hàng đúng hẹn khiến bạn mất một hợp đồng khác, khoản lợi nhuận bị mất đó được coi là thiệt hại hệ quả. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong các vụ kiện kinh doanh.