sedimentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of settling or being deposited as a sediment.
Vietnamese Meaning
Quá trình lắng đọng hoặc bị lắng đọng thành trầm tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sedimentation of silt in the river delta creates fertile land."
"Sự lắng đọng phù sa ở đồng bằng sông Cửu Long tạo ra đất đai màu mỡ."
-
"Sedimentation is a key process in the formation of sedimentary rocks."
"Sự lắng đọng là một quá trình quan trọng trong sự hình thành của đá trầm tích."
-
"The rate of sedimentation can be affected by water flow and particle size."
"Tốc độ lắng đọng có thể bị ảnh hưởng bởi dòng chảy của nước và kích thước hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sediment | Trầm tích, cặn bã |
| Verb | sediment | Lắng đọng, tạo trầm tích (ít dùng như động từ) |
| Adjective | sedimentary | Thuộc trầm tích (ví dụ: đá trầm tích) |
| Verb | settle | Lắng xuống, định cư, ổn định |
| Noun | settling | Sự lắng xuống, sự lắng đọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sedimentation chỉ quá trình các hạt rắn lơ lửng trong chất lỏng (thường là nước) lắng xuống đáy do trọng lực. Nó khác với 'precipitation' (kết tủa) ở chỗ precipitation là sự hình thành chất rắn từ dung dịch, còn sedimentation liên quan đến các hạt rắn đã tồn tại.
Prepositions
'- Sedimentation of': đề cập đến quá trình lắng đọng của cái gì đó. Ví dụ: 'Sedimentation of sand'. '- Sedimentation in': đề cập đến nơi diễn ra quá trình lắng đọng. Ví dụ: 'Sedimentation in a river'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid sedimentation (sự lắng đọng nhanh)
-
slow slow sedimentation (sự lắng đọng chậm)
-
heavy heavy sedimentation (sự lắng đọng dày đặc/nhiều)
-
excessive excessive sedimentation (sự lắng đọng quá mức)
-
marine marine sedimentation (sự lắng đọng ở biển)
-
cause cause sedimentation (gây ra sự lắng đọng)
-
prevent prevent sedimentation (ngăn chặn sự lắng đọng)
-
reduce reduce sedimentation (giảm sự lắng đọng)
-
undergo undergo sedimentation (trải qua quá trình lắng đọng)
-
basin sedimentation basin (bể lắng)
-
tank sedimentation tank (bể lắng)
-
rates sedimentation rates (tốc độ lắng đọng)
Idioms
-
sedimentation process
quá trình lắng đọng
"The water purification plant uses a sedimentation process to remove suspended particles."
(Nhà máy lọc nước sử dụng quá trình lắng đọng để loại bỏ các hạt lơ lửng.)
-
rate of sedimentation
tốc độ lắng đọng
"Geologists measure the rate of sedimentation to understand ancient environments."
(Các nhà địa chất đo tốc độ lắng đọng để hiểu về môi trường cổ đại.)
-
sedimentation basin
bể lắng (trong xử lý nước)
"Wastewater is often treated in large sedimentation basins before further purification."
(Nước thải thường được xử lý trong các bể lắng lớn trước khi tinh lọc thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sedimentation
nounQuá trình lắng đọng hoặc bị lắng đọng thành trầm tích.
"The sedimentation of silt in the river delta creates fertile land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentation".
