(Top Banner Ad)
sedimentation
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

sedimentation

UK: /ˌsɛdɪmenˈteɪʃən/ • US: /ˌsɛdɪmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lắng đọng quá trình lắng đọng trầm tích hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of settling or being deposited as a sediment.

Vietnamese Meaning

Quá trình lắng đọng hoặc bị lắng đọng thành trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sedimentation of silt in the river delta creates fertile land."

    "Sự lắng đọng phù sa ở đồng bằng sông Cửu Long tạo ra đất đai màu mỡ."

  • "Sedimentation is a key process in the formation of sedimentary rocks."

    "Sự lắng đọng là một quá trình quan trọng trong sự hình thành của đá trầm tích."

  • "The rate of sedimentation can be affected by water flow and particle size."

    "Tốc độ lắng đọng có thể bị ảnh hưởng bởi dòng chảy của nước và kích thước hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment Trầm tích, cặn bã
Verb sediment Lắng đọng, tạo trầm tích (ít dùng như động từ)
Adjective sedimentary Thuộc trầm tích (ví dụ: đá trầm tích)
Verb settle Lắng xuống, định cư, ổn định
Noun settling Sự lắng xuống, sự lắng đọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

sediment (trầm tích)flocculation (sự keo tụ)

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedere
Latin
sedimentum
English
sediment
English
sedimentation

Nguồn gốc từ 'ngồi'

Từ 'sedimentation' có nguồn gốc từ gốc Latin 'sedere', có nghĩa là 'ngồi'. Điều này rất hợp lý vì quá trình lắng đọng là khi các hạt vật chất nặng hơn 'ngồi xuống' hoặc 'lắng xuống' đáy của một chất lỏng, tạo thành trầm tích. Nó cho thấy cách các từ cổ đại hình thành nên các khái niệm khoa học hiện đại.

Usage Note

Sedimentation chỉ quá trình các hạt rắn lơ lửng trong chất lỏng (thường là nước) lắng xuống đáy do trọng lực. Nó khác với 'precipitation' (kết tủa) ở chỗ precipitation là sự hình thành chất rắn từ dung dịch, còn sedimentation liên quan đến các hạt rắn đã tồn tại.

Prepositions

of in

'- Sedimentation of': đề cập đến quá trình lắng đọng của cái gì đó. Ví dụ: 'Sedimentation of sand'. '- Sedimentation in': đề cập đến nơi diễn ra quá trình lắng đọng. Ví dụ: 'Sedimentation in a river'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedimentation
  • rapid rapid sedimentation
    (sự lắng đọng nhanh)
  • slow slow sedimentation
    (sự lắng đọng chậm)
  • heavy heavy sedimentation
    (sự lắng đọng dày đặc/nhiều)
  • excessive excessive sedimentation
    (sự lắng đọng quá mức)
  • marine marine sedimentation
    (sự lắng đọng ở biển)
Verb + sedimentation
  • cause cause sedimentation
    (gây ra sự lắng đọng)
  • prevent prevent sedimentation
    (ngăn chặn sự lắng đọng)
  • reduce reduce sedimentation
    (giảm sự lắng đọng)
  • undergo undergo sedimentation
    (trải qua quá trình lắng đọng)
Sedimentation + Noun
  • basin sedimentation basin
    (bể lắng)
  • tank sedimentation tank
    (bể lắng)
  • rates sedimentation rates
    (tốc độ lắng đọng)

Idioms

  • sedimentation process

    quá trình lắng đọng

    "The water purification plant uses a sedimentation process to remove suspended particles."

    (Nhà máy lọc nước sử dụng quá trình lắng đọng để loại bỏ các hạt lơ lửng.)

  • rate of sedimentation

    tốc độ lắng đọng

    "Geologists measure the rate of sedimentation to understand ancient environments."

    (Các nhà địa chất đo tốc độ lắng đọng để hiểu về môi trường cổ đại.)

  • sedimentation basin

    bể lắng (trong xử lý nước)

    "Wastewater is often treated in large sedimentation basins before further purification."

    (Nước thải thường được xử lý trong các bể lắng lớn trước khi tinh lọc thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedimentation

noun
Lật mặt

Quá trình lắng đọng hoặc bị lắng đọng thành trầm tích.

"The sedimentation of silt in the river delta creates fertile land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentation".

Lưu giữ Lịch sử Tự nhiên

Quá trình lắng đọng là yếu tố then chốt trong việc hình thành đá trầm tích, qua hàng triệu năm đã tạo nên các địa hình núi non và thung lũng mà chúng ta thấy ngày nay. Quan trọng hơn, nó là quá trình giúp bảo tồn các hóa thạch của thực vật và động vật cổ đại, cho phép chúng ta tìm hiểu về sự sống trên Trái Đất hàng triệu năm trước.

Ứng dụng trong cuộc sống hiện đại

Lắng đọng là một kỹ thuật cơ bản và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước và nước thải để loại bỏ các chất rắn lơ lửng, giúp cung cấp nước sạch và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, nó còn liên quan đến các vấn đề môi trường như bồi lắng lòng sông, hồ chứa, ảnh hưởng đến giao thông đường thủy và khả năng chứa nước của các công trình thủy lợi.