(Top Banner Ad)
deposition
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Địa chất học, Y học

deposition

UK: /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/ • US: /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai (có tuyên thệ) sự lắng đọng sự tích tụ sự phế truất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of someone giving sworn evidence; a formal, usually written, record of sworn evidence.

Vietnamese Meaning

Lời khai có tuyên thệ; biên bản chính thức, thường bằng văn bản, ghi lại lời khai có tuyên thệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer took a deposition from the key witness."

    "Luật sư đã lấy lời khai có tuyên thệ từ nhân chứng quan trọng."

  • "The deposition revealed new evidence in the case."

    "Lời khai đã tiết lộ bằng chứng mới trong vụ án."

  • "Coastal deposition is reshaping the coastline."

    "Sự lắng đọng ven biển đang định hình lại đường bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depose Hạ bệ, phế truất (vua, quan); lấy lời khai (từ nhân chứng)
Noun deposit Tiền gửi, vật gửi; trầm tích
Verb deposit Gửi (tiền, vật); đặt xuống
Noun depositor Người gửi tiền
Noun depository Nơi cất giữ, kho bạc
Adjective deposed Bị phế truất, bị hạ bệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Địa chất học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpōnō
Latin
dēpositiō
Old French
deposicion
Middle English
deposicion
English
deposition

Từ 'Đặt Xuống' Đến 'Lời Khai'

Từ 'deposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēpositiō', nghĩa là 'hành động đặt xuống' hoặc 'hạ bệ'. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, để chỉ việc 'đặt xuống' (ghi lại) lời khai chính thức của một nhân chứng dưới lời thề, thường là để sử dụng làm bằng chứng trong một vụ án.

Usage Note

Trong lĩnh vực pháp luật, 'deposition' đề cập đến lời khai của một nhân chứng hoặc bên liên quan, được đưa ra dưới hình thức tuyên thệ và được ghi lại để sử dụng sau này trong quá trình tố tụng. Nó khác với 'testimony' (lời khai tại tòa) ở chỗ deposition thường được thực hiện trước khi phiên tòa diễn ra. Ngoài ra, 'deposition' còn có nghĩa là sự lắng đọng, tích tụ của vật chất.

Prepositions

in on

'In a deposition': diễn tả việc đưa ra lời khai trong một buổi lấy lời khai. 'On deposition': Hiếm gặp, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh về việc dựa trên lời khai đã được lấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deposition
  • take take a deposition
    (Lấy lời khai (từ nhân chứng) dưới lời thề)
  • give give a deposition
    (Đưa ra lời khai (nhân chứng) dưới lời thề)
  • undergo undergo a deposition
    (Trải qua một buổi lấy lời khai)
  • schedule schedule a deposition
    (Lên lịch lấy lời khai)
Adjective + deposition
  • sworn sworn deposition
    (Lời khai dưới lời thề)
  • oral oral deposition
    (Lời khai miệng)
  • written written deposition
    (Lời khai bằng văn bản)
  • video video deposition
    (Lời khai qua video)
Noun + deposition
  • deposition deposition testimony
    (Lời khai trong buổi lấy lời khai)
  • deposition deposition transcript
    (Bản ghi lời khai)

Idioms

  • take a deposition

    Thực hiện buổi lấy lời khai chính thức từ một nhân chứng (dưới lời thề), thường trong một vụ kiện pháp lý.

    "The lawyers plan to take a deposition from the key witness next week."

    (Các luật sư dự định sẽ lấy lời khai từ nhân chứng chính vào tuần tới.)

  • give a deposition

    Cung cấp lời khai chính thức dưới lời thề, thường là nhân chứng trong một vụ án.

    "She had to give a deposition about what she saw at the accident scene."

    (Cô ấy phải đưa ra lời khai về những gì cô ấy thấy tại hiện trường vụ tai nạn.)

  • under deposition

    Trong quá trình đang bị lấy lời khai chính thức; dưới lời thề trong bối cảnh pháp lý.

    "The witness remained calm and articulate while under deposition for several hours."

    (Nhân chứng vẫn bình tĩnh và rành mạch trong khi bị lấy lời khai trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deposition

Danh từ
Lật mặt

Lời khai có tuyên thệ; biên bản chính thức, thường bằng văn bản, ghi lại lời khai có tuyên thệ.

"The lawyer took a deposition from the key witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist should analyze the deposition of sediment layers to understand the earth's history.
Nhà địa chất nên phân tích sự lắng đọng của các lớp trầm tích để hiểu lịch sử trái đất.
Phủ định
The court may not accept his deposition without further verification.
Tòa án có thể không chấp nhận lời khai của anh ta nếu không có xác minh thêm.
Nghi vấn
Could the depositional environment have influenced the fossil record in this area?
Liệu môi trường lắng đọng có thể ảnh hưởng đến hồ sơ hóa thạch ở khu vực này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist studied the deposition of sediment in the riverbed.
Nhà địa chất học đã nghiên cứu sự lắng đọng trầm tích ở lòng sông.
Phủ định
There was no deposition of new material observed during the experiment.
Không có sự lắng đọng vật liệu mới nào được quan sát thấy trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Was the deposition process affected by the recent rainfall?
Quá trình lắng đọng có bị ảnh hưởng bởi trận mưa gần đây không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deposition of sediment created fertile land.
Sự lắng đọng trầm tích tạo ra vùng đất màu mỡ.
Phủ định
The geologist didn't observe any significant deposition during the field study.
Nhà địa chất không quan sát thấy bất kỳ sự lắng đọng đáng kể nào trong quá trình nghiên cứu thực địa.
Nghi vấn
Is the deposition process affecting the water quality?
Liệu quá trình lắng đọng có ảnh hưởng đến chất lượng nước không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the environmental study is complete, the river will have been showing signs of increased deposition for several months.
Vào thời điểm nghiên cứu môi trường hoàn thành, con sông sẽ đã có những dấu hiệu gia tăng sự lắng đọng trong vài tháng.
Phủ định
The legal team won't have been challenging the deposition for long before new evidence comes to light.
Nhóm pháp lý sẽ không phản đối lời khai lâu trước khi bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng.
Nghi vấn
Will the geologist have been studying the depositional environment for a year by the time the conference starts?
Liệu nhà địa chất có đang nghiên cứu về môi trường lắng đọng được một năm vào thời điểm hội nghị bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposition".

Tầm Quan Trọng Của Lời Khai Pháp Lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'deposition' (lời khai ngoài tòa) là một phần quan trọng của giai đoạn tiền xét xử. Nó cho phép các bên trong vụ kiện thu thập thông tin từ nhân chứng hoặc bị đơn dưới lời thề, giúp làm rõ các sự kiện và chuẩn bị cho phiên tòa. Lời khai này có thể được sử dụng làm bằng chứng tại tòa nếu nhân chứng không thể xuất hiện.

Hạ Bệ Quyền Lực Trong Lịch Sử

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'deposition' cũng có nghĩa là việc phế truất hoặc hạ bệ một nhà cai trị (như vua, hoàng đế) khỏi quyền lực. Trong lịch sử phương Tây, việc này thường đi kèm với những biến động chính trị lớn, ví dụ như Cách mạng Vinh quang (Glorious Revolution) ở Anh năm 1688 dẫn đến việc phế truất Vua James II.