deposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of someone giving sworn evidence; a formal, usually written, record of sworn evidence.
Vietnamese Meaning
Lời khai có tuyên thệ; biên bản chính thức, thường bằng văn bản, ghi lại lời khai có tuyên thệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer took a deposition from the key witness."
"Luật sư đã lấy lời khai có tuyên thệ từ nhân chứng quan trọng."
-
"The deposition revealed new evidence in the case."
"Lời khai đã tiết lộ bằng chứng mới trong vụ án."
-
"Coastal deposition is reshaping the coastline."
"Sự lắng đọng ven biển đang định hình lại đường bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depose | Hạ bệ, phế truất (vua, quan); lấy lời khai (từ nhân chứng) |
| Noun | deposit | Tiền gửi, vật gửi; trầm tích |
| Verb | deposit | Gửi (tiền, vật); đặt xuống |
| Noun | depositor | Người gửi tiền |
| Noun | depository | Nơi cất giữ, kho bạc |
| Adjective | deposed | Bị phế truất, bị hạ bệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực pháp luật, 'deposition' đề cập đến lời khai của một nhân chứng hoặc bên liên quan, được đưa ra dưới hình thức tuyên thệ và được ghi lại để sử dụng sau này trong quá trình tố tụng. Nó khác với 'testimony' (lời khai tại tòa) ở chỗ deposition thường được thực hiện trước khi phiên tòa diễn ra. Ngoài ra, 'deposition' còn có nghĩa là sự lắng đọng, tích tụ của vật chất.
Prepositions
'In a deposition': diễn tả việc đưa ra lời khai trong một buổi lấy lời khai. 'On deposition': Hiếm gặp, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh về việc dựa trên lời khai đã được lấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a deposition (Lấy lời khai (từ nhân chứng) dưới lời thề)
-
give give a deposition (Đưa ra lời khai (nhân chứng) dưới lời thề)
-
undergo undergo a deposition (Trải qua một buổi lấy lời khai)
-
schedule schedule a deposition (Lên lịch lấy lời khai)
-
sworn sworn deposition (Lời khai dưới lời thề)
-
oral oral deposition (Lời khai miệng)
-
written written deposition (Lời khai bằng văn bản)
-
video video deposition (Lời khai qua video)
-
deposition deposition testimony (Lời khai trong buổi lấy lời khai)
-
deposition deposition transcript (Bản ghi lời khai)
Idioms
-
take a deposition
Thực hiện buổi lấy lời khai chính thức từ một nhân chứng (dưới lời thề), thường trong một vụ kiện pháp lý.
"The lawyers plan to take a deposition from the key witness next week."
(Các luật sư dự định sẽ lấy lời khai từ nhân chứng chính vào tuần tới.)
-
give a deposition
Cung cấp lời khai chính thức dưới lời thề, thường là nhân chứng trong một vụ án.
"She had to give a deposition about what she saw at the accident scene."
(Cô ấy phải đưa ra lời khai về những gì cô ấy thấy tại hiện trường vụ tai nạn.)
-
under deposition
Trong quá trình đang bị lấy lời khai chính thức; dưới lời thề trong bối cảnh pháp lý.
"The witness remained calm and articulate while under deposition for several hours."
(Nhân chứng vẫn bình tĩnh và rành mạch trong khi bị lấy lời khai trong nhiều giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deposition
Danh từLời khai có tuyên thệ; biên bản chính thức, thường bằng văn bản, ghi lại lời khai có tuyên thệ.
"The lawyer took a deposition from the key witness."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist should analyze the deposition of sediment layers to understand the earth's history. |
Nhà địa chất nên phân tích sự lắng đọng của các lớp trầm tích để hiểu lịch sử trái đất. |
| Phủ định | The court may not accept his deposition without further verification. |
Tòa án có thể không chấp nhận lời khai của anh ta nếu không có xác minh thêm. |
| Nghi vấn | Could the depositional environment have influenced the fossil record in this area? |
Liệu môi trường lắng đọng có thể ảnh hưởng đến hồ sơ hóa thạch ở khu vực này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist studied the deposition of sediment in the riverbed. |
Nhà địa chất học đã nghiên cứu sự lắng đọng trầm tích ở lòng sông. |
| Phủ định | There was no deposition of new material observed during the experiment. |
Không có sự lắng đọng vật liệu mới nào được quan sát thấy trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Was the deposition process affected by the recent rainfall? |
Quá trình lắng đọng có bị ảnh hưởng bởi trận mưa gần đây không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deposition of sediment created fertile land. |
Sự lắng đọng trầm tích tạo ra vùng đất màu mỡ. |
| Phủ định | The geologist didn't observe any significant deposition during the field study. |
Nhà địa chất không quan sát thấy bất kỳ sự lắng đọng đáng kể nào trong quá trình nghiên cứu thực địa. |
| Nghi vấn | Is the deposition process affecting the water quality? |
Liệu quá trình lắng đọng có ảnh hưởng đến chất lượng nước không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the environmental study is complete, the river will have been showing signs of increased deposition for several months. |
Vào thời điểm nghiên cứu môi trường hoàn thành, con sông sẽ đã có những dấu hiệu gia tăng sự lắng đọng trong vài tháng. |
| Phủ định | The legal team won't have been challenging the deposition for long before new evidence comes to light. |
Nhóm pháp lý sẽ không phản đối lời khai lâu trước khi bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng. |
| Nghi vấn | Will the geologist have been studying the depositional environment for a year by the time the conference starts? |
Liệu nhà địa chất có đang nghiên cứu về môi trường lắng đọng được một năm vào thời điểm hội nghị bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposition".
