(Top Banner Ad)
seeing that
B2
Liên từ (Conjunction) B2 Chung

seeing that

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì thấy rằng do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to introduce the reason for something; because or since

Vietnamese Meaning

được sử dụng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó; bởi vì hoặc vì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seeing that it's raining, we should take an umbrella."

    "Vì trời đang mưa, chúng ta nên mang theo ô."

  • "Seeing that you are busy, I will come back later."

    "Vì bạn đang bận, tôi sẽ quay lại sau."

  • "Seeing that he is not here, we can start the meeting without him."

    "Vì anh ấy không ở đây, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp mà không cần anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn, thấy, hiểu
Noun sight tầm nhìn, thị lực, cảnh tượng
Noun vision thị giác, tầm nhìn, viễn cảnh
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Adjective unseen không nhìn thấy, vô hình
Noun viewer người xem, khán giả
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tiên kiến

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow, to see)
Proto-Germanic
*sehwanan (to see)
Old English
sēon (to see)
Modern English
see (present participle 'seeing')
Proto-Indo-European
*to- (demonstrative pronoun/adjective)
Proto-Germanic
*þat (that)
Old English
þæt (that)
Modern English
that (conjunction)
Modern English (16th Century)
seeing that (as a conjunctive phrase)

Sự tiến hóa của "seeing that"

"Seeing that" không phải là một từ đơn lẻ mà là một cụm từ ghép, mang ý nghĩa "bởi vì", "do xét thấy". Nó phát triển từ động từ "see" (nhìn, thấy) ở dạng phân từ hiện tại "seeing", kết hợp với liên từ "that". Ban đầu, "seeing" mang nghĩa đen là "khi nhìn thấy" hoặc "sau khi xem xét". Dần dần, nghĩa này được mở rộng thành "vì lý do đó, bởi vì", nhấn mạnh việc đưa ra một lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một sự thật đã được nhận thấy hoặc xem xét. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện với vai trò liên từ từ thế kỷ 16, thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt nguyên nhân trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'seeing that' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn so với 'because' hoặc 'since'. Nó nhấn mạnh việc đưa ra một lý do rõ ràng và hiển nhiên, dựa trên những gì đã biết hoặc đã được đề cập trước đó. So với 'as', 'seeing that' mang tính giải thích trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Sentence Structures
  • It's understandable It's understandable that he's upset, seeing that he lost his job.
    (Việc anh ấy buồn là điều dễ hiểu, bởi vì anh ấy đã mất việc.)
  • There's no point There's no point in waiting any longer, seeing that they're clearly not coming.
    (Không có lý do gì để đợi thêm nữa, bởi vì rõ ràng họ sẽ không đến đâu.)
  • We decided to We decided to postpone the trip, seeing that the weather forecast was so bad.
    (Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi, bởi vì dự báo thời tiết rất tệ.)
  • She couldn't ignore She couldn't ignore the problem, seeing that it was getting worse every day.
    (Cô ấy không thể bỏ qua vấn đề này, bởi vì nó ngày càng trở nên tồi tệ hơn.)

Idioms

  • Seeing that [clause providing reason/cause], [main clause].

    Bởi vì/Do xét thấy [lý do/nguyên nhân], [mệnh đề chính]. (Dùng để giới thiệu một lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động, sự kiện.)

    "Seeing that it's getting late, we should probably head home."

    (Bởi vì trời đã muộn, chúng ta có lẽ nên về nhà.)

  • There's no point in [doing something], seeing that [reason why it's futile].

    Chẳng có ích gì khi [làm gì đó], bởi vì [lý do tại sao việc đó vô ích]. (Diễn tả sự vô ích của một hành động do một lý do nào đó.)

    "There's no point in buying more food, seeing that we already have enough for a week."

    (Chẳng có ích gì khi mua thêm thức ăn, bởi vì chúng ta đã có đủ dùng cho cả tuần rồi.)

  • It makes sense [or is understandable/logical], seeing that [reason].

    Điều đó hợp lý/dễ hiểu, bởi vì [lý do]. (Diễn tả sự hợp lý, dễ hiểu của một điều gì đó dựa trên một lý do.)

    "It makes sense that she's tired, seeing that she worked all night."

    (Cô ấy mệt mỏi là điều dễ hiểu, bởi vì cô ấy đã làm việc cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeing that

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

được sử dụng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó; bởi vì hoặc vì

"Seeing that it's raining, we should take an umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing that the weather is bad, we should stay inside.
Thấy rằng thời tiết xấu, chúng ta nên ở trong nhà.
Phủ định
Seeing that no one else volunteered, wasn't he asked to lead the project?
Thấy rằng không ai tình nguyện, chẳng phải anh ấy đã được yêu cầu dẫn dắt dự án sao?
Nghi vấn
Seeing that you're already here, can you help me set up for the party?
Thấy rằng bạn đã ở đây rồi, bạn có thể giúp tôi chuẩn bị cho bữa tiệc được không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing that it rained all day yesterday, the picnic was cancelled.
Thấy rằng trời mưa cả ngày hôm qua, buổi dã ngoại đã bị hủy.
Phủ định
Seeing that he didn't finish his homework, he wasn't allowed to play video games.
Thấy rằng anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy không được phép chơi điện tử.
Nghi vấn
Seeing that the traffic was terrible, did she arrive late to the meeting?
Thấy rằng giao thông rất tệ, cô ấy có đến muộn cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeing that".

Văn hóa đưa ra lý do và giải thích

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc cung cấp lý do hoặc giải thích (justification) cho một quyết định, hành động, hoặc quan điểm là rất quan trọng. Các cụm từ như "seeing that" giúp người nói hoặc người viết liên kết nguyên nhân với kết quả một cách rõ ràng, thể hiện sự minh bạch và logic trong tư duy. Điều này giúp người nghe/đọc hiểu được căn cứ của thông tin được đưa ra và xây dựng niềm tin.

Sắc thái trang trọng và suy luận

So với "because" hoặc "since", "seeing that" thường mang một sắc thái hơi trang trọng hoặc văn vẻ hơn một chút. Nó thường được dùng để giới thiệu một lý do mà người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh là một sự thật đã được nhận biết, xem xét hoặc suy luận từ một quan sát. Điều này ngụ ý rằng kết luận được rút ra là dựa trên bằng chứng hoặc một thực tế hiển nhiên, khiến nó trở nên thuyết phục hơn trong những ngữ cảnh nhất định.