(Top Banner Ad)
seethe
C1
Verb C1 Cảm xúc/Ẩm thực

seethe

UK: /siːð/ • US: /siːð/

Nghĩa tiếng Việt

ấm ức uất hận giận sôi lên sùng sục trong lòng tức tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be filled with intense but unexpressed anger.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy sự giận dữ mãnh liệt nhưng không được thể hiện ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was seething with anger at the injustice of it all."

    "Anh ấy giận dữ tột độ vì sự bất công của mọi chuyện."

  • "She seethed inwardly at his constant criticism."

    "Cô ấy tức giận trong lòng vì những lời chỉ trích liên tục của anh ta."

  • "The protesters were seething with resentment."

    "Những người biểu tình tràn ngập sự oán giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seethe sôi sục (vì tức giận), sủi bọt (chất lỏng)
Adjective seething đang sôi sục, đầy giận dữ (cảm xúc); náo nhiệt, sôi động (đám đông)
Adverb seethingly một cách sôi sục, một cách đầy giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seut-
Proto-Germanic
*seuþaną
Old English
sēoþan
Middle English
sethen
Modern English
seethe

Nguồn gốc của sự sôi sục

Từ 'seethe' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Old English, ban đầu có nghĩa là 'đun sôi, nấu chín'. Hãy hình dung một nồi nước đang sôi sùng sục! Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển theo hướng ẩn dụ để mô tả trạng thái cảm xúc bên trong, giống như một chất lỏng đang sôi, thể hiện sự tức giận hoặc bực bội mãnh liệt nhưng thường bị kìm nén.

Từ việc nấu ăn đến cảm xúc

Ban đầu, 'seethe' được dùng để nói về hành động nấu ăn, đặc biệt là đun sôi hoặc hầm nhừ. Đến khoảng thế kỷ 14-15, từ này bắt đầu được dùng để miêu tả cảm xúc con người. Việc ví cảm xúc sôi sục bên trong như nước đang sôi cho thấy một trạng thái căng thẳng, dồn nén, có thể bùng phát bất cứ lúc nào.

Usage Note

Từ 'seethe' diễn tả trạng thái tức giận âm ỉ, dồn nén bên trong, thường là trước khi bùng nổ. Nó mạnh hơn 'angry' hoặc 'annoyed' nhưng lại khác 'furious' hoặc 'outraged' ở chỗ sự tức giận chưa được giải tỏa ra ngoài. Nó ngụ ý một sự kiểm soát (dù yếu ớt) sự giận dữ. So sánh với 'simmer', 'boil' (theo nghĩa bóng) đều có thể chỉ sự tức giận tăng dần, nhưng 'seethe' nhấn mạnh sự dồn nén và cường độ cao hơn.

Prepositions

with at

'Seethe with anger/rage': tràn ngập sự giận dữ/cơn thịnh nộ. 'Seethe at something': tức giận về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition + Noun
  • with seethe with anger
    (sôi sục vì giận dữ)
  • with seethe with rage
    (sôi sục vì cơn thịnh nộ)
  • with seethe with resentment
    (sôi sục vì sự oán giận)
  • with seethe with frustration
    (sôi sục vì sự bực bội)
Adverb + Verb
  • silently silently seethe
    (âm thầm sôi sục/tức giận)
  • visibly visibly seethe
    (sôi sục rõ rệt (trên nét mặt/thái độ))
Noun (Subject) + Verb
  • crowd a crowd began to seethe
    (một đám đông bắt đầu náo động/sôi sục)
  • he he seethed inside
    (anh ấy sôi sục/tức giận bên trong)

Idioms

  • to seethe with anger/rage/frustration

    sôi sục, bừng bừng tức giận hoặc bực bội dữ dội nhưng thường bị kìm nén bên trong

    "She seethed with silent rage at the injustice."

    (Cô ấy sôi sục trong cơn thịnh nộ thầm lặng trước sự bất công.)

  • to make someone seethe

    khiến ai đó vô cùng tức giận hoặc bực bội

    "His arrogant remarks made her seethe."

    (Những lời nhận xét kiêu ngạo của anh ta khiến cô ấy sôi máu.)

  • a seething mass of humanity

    một đám đông người hỗn loạn, chen chúc, nhộn nhịp

    "The market was a seething mass of humanity on Saturday mornings."

    (Chợ là một biển người hỗn loạn, nhộn nhịp vào các buổi sáng thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seethe

Verb
Lật mặt

Chứa đầy sự giận dữ mãnh liệt nhưng không được thể hiện ra ngoài.

"He was seething with anger at the injustice of it all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he was seething with anger after the argument.
Ồ, anh ta sôi sục giận dữ sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
Oh, she didn't seethe, she simply walked away.
Ồ, cô ấy không sôi sục, cô ấy chỉ đơn giản là bỏ đi.
Nghi vấn
My goodness, was he seething when he found out the truth?
Trời ơi, anh ấy có sôi sục khi phát hiện ra sự thật không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seethed inwardly at his condescending remarks.
Cô ấy âm ỉ giận dữ trong lòng trước những lời nhận xét hạ cố của anh ta.
Phủ định
He didn't seethe with anger, but rather addressed the issue calmly.
Anh ấy không giận dữ sôi sục mà bình tĩnh giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Does he seethe every time she mentions her ex-boyfriend?
Có phải anh ta sôi sục giận dữ mỗi khi cô ấy nhắc đến bạn trai cũ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seethes with anger whenever someone mentions his failures.
Anh ấy sục sôi giận dữ mỗi khi ai đó nhắc đến những thất bại của anh ấy.
Phủ định
Doesn't she seethe inside when she has to pretend to agree?
Chẳng phải cô ấy sôi sục trong lòng khi phải giả vờ đồng ý sao?
Nghi vấn
Did he seethe when he lost the competition?
Anh ấy có sôi sục khi thua cuộc thi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has seethed with resentment since the argument.
Cô ấy đã âm ỉ căm phẫn kể từ sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
They haven't seethed over such a minor issue before.
Họ chưa từng sôi sục vì một vấn đề nhỏ nhặt như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has he seethed in silence all this time?
Anh ấy đã âm ỉ giận dữ trong im lặng suốt thời gian qua phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't seethed with anger during the meeting; it made everyone uncomfortable.
Tôi ước anh ấy đã không sôi sục giận dữ trong cuộc họp; điều đó khiến mọi người không thoải mái.
Phủ định
If only she wouldn't seethe in silence; I wish she would express her feelings instead.
Giá mà cô ấy không âm ỉ tức giận trong im lặng; Tôi ước cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình thay vì vậy.
Nghi vấn
If only I could have seen if he was seething before I made that comment!
Giá mà tôi có thể thấy anh ta có đang sôi sục tức giận không trước khi tôi đưa ra lời bình luận đó!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seethe".

Ẩn dụ về cảm xúc bị dồn nén

'Seethe' là một từ mạnh mẽ trong tiếng Anh để mô tả trạng thái cảm xúc bị kìm nén, tương tự như việc đun sôi một nồi nước có nắp đậy kín. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống xã hội, việc bộc lộ sự tức giận một cách công khai thường không được khuyến khích. Do đó, 'seethe' nắm bắt được ý tưởng về sự tức giận, bực bội mãnh liệt đang 'sôi sục' bên trong một người, chờ đợi cơ hội để bùng phát hoặc gây ra áp lực đáng kể cho người đó.

Đối lập với sự bộc lộ cảm xúc

Trong nhiều bối cảnh văn hóa, 'seethe' thể hiện sự đối lập giữa cảm xúc bên trong và cách thể hiện bên ngoài. Một người có thể 'seethe' (sôi sục bên trong) trong khi vẫn giữ vẻ ngoài bình tĩnh. Điều này phản ánh một khía cạnh của việc kiểm soát cảm xúc trong xã hội, nơi cá nhân có thể phải che giấu sự tức giận hoặc khó chịu của mình để duy trì trật tự xã hội hoặc tránh xung đột trực tiếp.