(Top Banner Ad)
resentment
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

resentment

UK: /rɪˈzɛntmənt/ • US: /rɪˈzɛntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự oán giận sự phẫn uất sự bực tức lòng oán hận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of anger, bitterness, or deep and ill-will felt as a result of a perceived wrong, insult, or injustice.

Vietnamese Meaning

Sự phẫn uất, oán giận, bực tức hoặc căm hờn sâu sắc do cảm nhận về một điều sai trái, xúc phạm hoặc bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His resentment towards his father stemmed from years of neglect."

    "Sự oán giận của anh ấy đối với cha mình bắt nguồn từ nhiều năm bị bỏ mặc."

  • "She harbored a deep resentment towards her former employer."

    "Cô ấy ôm ấp một sự oán giận sâu sắc đối với người chủ cũ của mình."

  • "The long hours and low pay fueled resentment among the workers."

    "Thời gian làm việc dài và lương thấp đã nuôi dưỡng sự phẫn uất trong công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resentment Sự oán giận, sự bực bội, sự phẫn nộ
Verb resent Oán giận, bực bội, phẫn nộ (vì bị đối xử không công bằng)
Adjective resentful Oán giận, bực tức, phẫn uất
Adverb resentfully Một cách oán giận, một cách bực tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + sentire (to feel)
Old French
resentir (to feel again, feel strongly)
Old French
resentement (feeling, emotion, grudge)
English
resentment (early 17th century)

Nguồn gốc từ 'Cảm nhận lại'

Từ 'resentment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và 'sentire' (nghĩa là 'cảm nhận'). Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'resentir' (cảm nhận lại, cảm nhận mạnh mẽ) và sau đó là danh từ 'resentement' (cảm xúc, mối hận). Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần là 'cảm nhận lại một cách mạnh mẽ', nhưng theo thời gian, nó dần mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ cảm giác bất bình, tức giận khi cho rằng mình bị đối xử không công bằng.

Usage Note

Resentment thường nảy sinh từ việc cảm thấy bị đối xử bất công hoặc bị đánh giá thấp. Nó khác với anger (sự tức giận) ở chỗ nó thường kéo dài hơn và âm ỉ hơn. Trong khi anger là một phản ứng tức thời, resentment là một cảm xúc tích tụ theo thời gian. Khác với envy (sự ghen tị), resentment tập trung vào việc ai đó *đã* làm gì sai với mình, còn envy tập trung vào việc ai đó *có* cái gì mà mình không có.

Prepositions

at towards against about

* Resentment *at* something: Bực tức về điều gì đó. Ví dụ: She felt resentment at his criticism.
* Resentment *towards* someone: Bực tức đối với ai đó. Ví dụ: He felt resentment towards his boss.
* Resentment *against* something/someone: Bực tức chống lại điều gì/ai đó. Ví dụ: There was a growing resentment against the new policies.
* Resentment *about* something: Bực tức về vấn đề gì đó. Ví dụ: She voiced her resentment about the way she had been treated.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resentment
  • deep deep resentment
    (sự oán giận sâu sắc)
  • bitter bitter resentment
    (sự oán giận cay đắng/sâu cay)
  • growing growing resentment
    (sự oán giận ngày càng tăng)
  • lingering lingering resentment
    (sự oán giận dai dẳng/vương vấn)
  • underlying underlying resentment
    (sự oán giận tiềm ẩn/ngấm ngầm)
Verb + resentment
  • feel feel resentment
    (cảm thấy/có sự oán giận)
  • harbor harbor resentment
    (nuôi dưỡng/mang trong lòng sự oán giận)
  • express express resentment
    (bày tỏ/thể hiện sự oán giận)
  • overcome overcome resentment
    (vượt qua sự oán giận)
  • cause cause resentment
    (gây ra sự oán giận)
Resentment + Prepositional Phrase / Noun
  • resentment toward resentment toward someone/something
    (sự oán giận đối với ai đó/điều gì đó)
  • resentment against resentment against a policy/group
    (sự oán giận chống lại một chính sách/nhóm)
  • a sense of a sense of resentment
    (một cảm giác oán giận)

Idioms

  • harbor resentment

    Nuôi dưỡng, giữ sự oán giận trong lòng (thường về một việc đã qua)

    "It's unhealthy to harbor resentment for past wrongs; it only hurts yourself."

    (Nuôi giữ sự oán giận về những lỗi lầm trong quá khứ là điều không tốt cho sức khỏe; nó chỉ làm tổn thương chính bạn.)

  • nurse a resentment

    Chăm sóc, duy trì một mối oán giận; giữ mãi sự bực tức trong tâm trí

    "She had been nursing a resentment against her boss for months, feeling overlooked."

    (Cô ấy đã nuôi mối oán giận đối với sếp của mình trong nhiều tháng, cảm thấy mình bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resentment

danh từ
Lật mặt

Sự phẫn uất, oán giận, bực tức hoặc căm hờn sâu sắc do cảm nhận về một điều sai trái, xúc phạm hoặc bất công.

"His resentment towards his father stemmed from years of neglect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee, who harbored resentment towards his manager, eventually quit.
Người nhân viên, người ôm mối hận thù với quản lý của mình, cuối cùng đã nghỉ việc.
Phủ định
The team member, whose resentment wasn't addressed, didn't contribute effectively to the project.
Thành viên nhóm, người có sự oán giận không được giải quyết, đã không đóng góp hiệu quả cho dự án.
Nghi vấn
Is there a reason why the student, whose resentment is palpable, refuses to participate in class?
Có lý do nào khiến học sinh, người có sự oán giận rõ rệt, từ chối tham gia vào lớp học không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her resentment towards him was palpable after the argument.
Than ôi, sự oán giận của cô ấy đối với anh ấy trở nên rõ rệt sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
Well, there wasn't much resentment in his voice when he spoke of the promotion.
Chà, không có nhiều sự oán giận trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về việc thăng chức.
Nghi vấn
Oh, is there resentment brewing beneath that calm facade?
Ồ, có phải sự oán giận đang nhen nhóm dưới vẻ ngoài bình tĩnh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resentment".

Gánh nặng của sự oán giận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự oán giận thường được coi là một cảm xúc tiêu cực có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ nếu không được giải quyết. Người ta thường khuyến khích đối mặt và tha thứ thay vì tiếp tục nuôi dưỡng nó, vì việc giữ mãi sự oán giận có thể làm suy yếu năng lượng tích cực và hạnh phúc cá nhân.

Oán giận tại nơi làm việc

Sự oán giận thường nảy sinh trong môi trường làm việc do cảm giác bất công về tiền lương, sự công nhận, cơ hội thăng tiến, hoặc cách quản lý. Điều này có thể dẫn đến giảm năng suất, căng thẳng trong nội bộ nhóm, và thậm chí là việc nhân viên rời bỏ công ty. Việc quản lý và giải quyết các nguyên nhân gây oán giận là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh.