(Top Banner Ad)
selective mutism (older term)
C1
danh từ C1 Y học, Tâm lý học

selective mutism (older term)

UK: /sɪˈlɛktɪv ˈmjuːtɪzəm/ • US: /səˈlɛktɪv ˈmjuːtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng câm chọn lọc câm có chọn lọc rối loạn câm chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex childhood anxiety disorder characterized by a consistent failure to speak in specific social situations (in which there is an expectation for speaking, e.g., at school) despite speaking in other situations.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn lo âu phức tạp ở trẻ em, được đặc trưng bởi việc không thể nói một cách nhất quán trong các tình huống xã hội cụ thể (nơi có kỳ vọng về việc nói, ví dụ: ở trường) mặc dù có thể nói trong các tình huống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective mutism can significantly impact a child's social and academic development."

    "Chứng câm chọn lọc có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển xã hội và học tập của một đứa trẻ."

  • "The child's selective mutism made it difficult for her to participate in class."

    "Chứng câm chọn lọc của đứa trẻ khiến em khó tham gia vào lớp."

  • "Early intervention is crucial for children with selective mutism."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng câm chọn lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Verb select chọn, lựa chọn
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Adjective mute câm, im lặng
Verb mute làm câm, làm giảm âm thanh
Noun mutism chứng câm (do tâm lý), tình trạng không nói

Synonyms

situational mutism (câm có chọn lọc theo tình huống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
selectus
Latin
mutus
English
selective
English
mutism
English
selective mutism

Nguồn gốc của 'Selective Mutism'

Thuật ngữ 'selective mutism' được ghép từ 'selective' (có chọn lọc) và 'mutism' (chứng câm/im lặng). 'Selective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'selectus', quá khứ phân từ của 'seligere' (chọn ra). 'Mutism' đến từ tiếng Latin 'mutus' (câm, im lặng). Sự kết hợp này mô tả chính xác tình trạng một người, thường là trẻ em, có khả năng nói nhưng lại không thể nói trong những tình huống hoặc với những người cụ thể do lo lắng tột độ, không phải do ý muốn hay sự bướng bỉnh.

Usage Note

Selective mutism không phải là sự bướng bỉnh hay cố tình từ chối nói. Trẻ mắc chứng này thực sự lo lắng và không thể nói trong các tình huống cụ thể. Cụm từ "older term" gợi ý rằng có thể có các thuật ngữ mới hơn hoặc được ưa chuộng hơn đang được sử dụng, phản ánh sự phát triển trong hiểu biết và điều trị chứng bệnh này.

Prepositions

in with

"In" được sử dụng để chỉ tình huống hoặc môi trường mà chứng bệnh biểu hiện (ví dụ: 'selective mutism in school'). "With" thường được sử dụng để chỉ những người mà trẻ có thể nói cùng (ví dụ: 'comfortable speaking with family').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with selective mutism
  • diagnose diagnose selective mutism
    (chẩn đoán chứng im lặng chọn lọc)
  • treat treat selective mutism
    (điều trị chứng im lặng chọn lọc)
  • overcome overcome selective mutism
    (vượt qua chứng im lặng chọn lọc)
  • suffer from suffer from selective mutism
    (mắc chứng im lặng chọn lọc)
Adjectives describing selective mutism
  • childhood childhood selective mutism
    (chứng im lặng chọn lọc ở trẻ em)
  • severe severe selective mutism
    (chứng im lặng chọn lọc nghiêm trọng)
  • chronic chronic selective mutism
    (chứng im lặng chọn lọc mãn tính)
Nouns related to selective mutism
  • symptoms of symptoms of selective mutism
    (các triệu chứng của chứng im lặng chọn lọc)
  • management of management of selective mutism
    (quản lý chứng im lặng chọn lọc)

Idioms

  • be diagnosed with selective mutism

    được chẩn đoán mắc chứng im lặng chọn lọc

    "Many children are diagnosed with selective mutism during their early school years."

    (Nhiều trẻ em được chẩn đoán mắc chứng im lặng chọn lọc trong những năm đầu đi học.)

  • struggle with selective mutism

    vật lộn/khó khăn với chứng im lặng chọn lọc

    "It's important to support children who struggle with selective mutism."

    (Điều quan trọng là phải hỗ trợ những trẻ em vật lộn với chứng im lặng chọn lọc.)

  • overcome selective mutism

    vượt qua chứng im lặng chọn lọc

    "With therapy, many individuals can overcome selective mutism."

    (Với liệu pháp, nhiều người có thể vượt qua chứng im lặng chọn lọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective mutism (older term)

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn lo âu phức tạp ở trẻ em, được đặc trưng bởi việc không thể nói một cách nhất quán trong các tình huống xã hội cụ thể (nơi có kỳ vọng về việc nói, ví dụ: ở trường) mặc dù có thể nói trong các tình huống khác.

"Selective mutism can significantly impact a child's social and academic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl, who was diagnosed with selective mutism, finally spoke in class today.
Cô bé, người được chẩn đoán mắc chứng câm có chọn lọc, cuối cùng đã nói chuyện trong lớp hôm nay.
Phủ định
The boy with selective mutism, who hadn't spoken to anyone in months, didn't respond to the teacher's question.
Cậu bé mắc chứng câm có chọn lọc, người đã không nói chuyện với ai trong nhiều tháng, đã không trả lời câu hỏi của giáo viên.
Nghi vấn
Is selective mutism, which affects many children, something that can be overcome with therapy?
Chứng câm có chọn lọc, ảnh hưởng đến nhiều trẻ em, có phải là điều có thể vượt qua bằng liệu pháp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she enters high school, therapists will have largely addressed her selective mutism.
Vào thời điểm cô ấy vào cấp ba, các nhà trị liệu phần lớn sẽ giải quyết chứng câm chọn lọc của cô ấy.
Phủ định
The doctors won't have completely eliminated his selective communication by the end of the year, but he will be much improved.
Các bác sĩ sẽ không loại bỏ hoàn toàn chứng giao tiếp có chọn lọc của anh ấy vào cuối năm, nhưng anh ấy sẽ cải thiện rất nhiều.
Nghi vấn
Will the specialized training program have significantly lessened the student's selective tendencies by graduation?
Liệu chương trình đào tạo chuyên biệt có làm giảm đáng kể xu hướng chọn lọc của học sinh vào thời điểm tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective mutism (older term)".

Không phải sự bướng bỉnh hay nhút nhát

Chứng im lặng chọn lọc (Selective Mutism) thường bị hiểu lầm là sự bướng bỉnh, nhút nhát cực độ, hoặc hành vi chống đối. Tuy nhiên, đây là một rối loạn lo âu nghiêm trọng, khiến người bệnh không thể nói trong những tình huống cụ thể dù họ có khả năng nói bình thường ở những môi trường khác. Việc hiểu đúng bản chất là rất quan trọng để có sự hỗ trợ phù hợp thay vì ép buộc hoặc trừng phạt.

Tầm quan trọng của can thiệp sớm

Việc chẩn đoán và can thiệp sớm chứng im lặng chọn lọc có vai trò then chốt trong việc giúp trẻ em và thanh thiếu niên phát triển kỹ năng giao tiếp và hòa nhập xã hội. Với sự hỗ trợ của các nhà trị liệu ngôn ngữ, tâm lý học và môi trường học tập thân thiện, nhiều người có thể học cách quản lý sự lo lắng và nói chuyện thoải mái hơn trong nhiều tình huống khác nhau.