(Top Banner Ad)
anxiety disorder
C1
noun C1 Y học

anxiety disorder

UK: /æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn lo âu chứng rối loạn lo âu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental health condition characterized by excessive worry, fear, or anxiety that interferes with a person's daily life.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tâm thần được đặc trưng bởi sự lo lắng, sợ hãi hoặc bất an quá mức, gây cản trở cuộc sống hàng ngày của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with an anxiety disorder after experiencing persistent panic attacks."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu sau khi trải qua các cơn hoảng loạn kéo dài."

  • "Cognitive behavioral therapy is often used to treat anxiety disorders."

    "Liệu pháp hành vi nhận thức thường được sử dụng để điều trị rối loạn lo âu."

  • "Anxiety disorders can significantly impact a person's ability to function at work or school."

    "Rối loạn lo âu có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng làm việc hoặc học tập của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety sự lo lắng, mối lo âu
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Adverb anxiously một cách lo lắng
Verb disorder gây rối loạn
Noun disorder sự rối loạn
Adjective disordered bị rối loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ankh-
Latin
angere
English
anxiety
English
disorder
English
anxiety disorder

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'angere', có nghĩa là 'bóp nghẹt' hoặc 'làm nghẹt thở'. Điều này phản ánh cảm giác khó chịu và áp lực mà người ta thường trải qua khi lo lắng. Ý tưởng về sự 'bóp nghẹt' này dần phát triển thành ý nghĩa hiện đại của sự lo âu và bất an.

Sự kết hợp thành 'Anxiety Disorder'

Việc ghép 'anxiety' với 'disorder' (rối loạn) để tạo thành 'anxiety disorder' là một cách để chỉ ra rằng sự lo lắng không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà còn là một tình trạng bệnh lý kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'anxiety disorder' bao gồm nhiều loại rối loạn khác nhau, chẳng hạn như rối loạn lo âu tổng quát (GAD), rối loạn hoảng sợ, ám ảnh sợ hãi (phobias), rối loạn lo âu xã hội (SAD) và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng có thể khác nhau giữa các cá nhân.

Prepositions

from with

'Suffering *from* an anxiety disorder' mô tả nguyên nhân gây ra đau khổ. 'Living *with* an anxiety disorder' mô tả trạng thái tồn tại, tập trung vào việc quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiety disorder
  • severe anxiety disorder
    (rối loạn lo âu nghiêm trọng)
  • generalized anxiety disorder
    (rối loạn lo âu tổng quát)
  • social anxiety disorder
    (rối loạn lo âu xã hội)
Verb + anxiety disorder
  • experience anxiety disorder
    (trải qua rối loạn lo âu)
  • diagnose anxiety disorder
    (chẩn đoán rối loạn lo âu)
  • treat anxiety disorder
    (điều trị rối loạn lo âu)

Idioms

  • A recipe for anxiety disorder

    Một công thức dẫn đến rối loạn lo âu (ý chỉ một tình huống hoặc một loạt các sự kiện có khả năng cao gây ra lo lắng quá mức).

    "The constant pressure at work and lack of sleep is a recipe for anxiety disorder."

    (Áp lực liên tục tại nơi làm việc và thiếu ngủ là một công thức dẫn đến rối loạn lo âu.)

  • Living with anxiety disorder

    Sống chung với rối loạn lo âu (chỉ việc đối mặt và xoay sở với các triệu chứng của rối loạn lo âu trong cuộc sống hàng ngày).

    "Living with anxiety disorder can be challenging, but with proper treatment, it's manageable."

    (Sống chung với rối loạn lo âu có thể là một thử thách, nhưng với điều trị thích hợp, nó có thể kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiety disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tâm thần được đặc trưng bởi sự lo lắng, sợ hãi hoặc bất an quá mức, gây cản trở cuộc sống hàng ngày của một người.

"She was diagnosed with an anxiety disorder after experiencing persistent panic attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she developed an anxiety disorder after the accident is a serious concern.
Việc cô ấy phát triển chứng rối loạn lo âu sau tai nạn là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
Whether he has an anxiety disorder is not something he readily admits.
Việc anh ấy có bị rối loạn lo âu hay không không phải là điều anh ấy dễ dàng thừa nhận.
Nghi vấn
Why the patient developed an anxiety disorder is still under investigation.
Tại sao bệnh nhân phát triển chứng rối loạn lo âu vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety disorder".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Ở nhiều nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần ngày càng tăng. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ cho các vấn đề như 'anxiety disorder' không còn bị coi là điều cấm kỵ, và có nhiều nguồn lực hỗ trợ cho những người cần.

Ảnh hưởng của Mạng Xã Hội

Mạng xã hội có thể góp phần làm tăng lo âu. Việc so sánh bản thân với người khác trên mạng và áp lực phải thể hiện một hình ảnh hoàn hảo có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm 'anxiety disorder'.