self-concept
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An idea of the self constructed from the beliefs one holds about oneself and the responses of others.
Vietnamese Meaning
Một ý niệm về bản thân được xây dựng từ những niềm tin một người nắm giữ về chính mình và những phản hồi từ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A strong self-concept is essential for mental well-being."
"Một self-concept mạnh mẽ là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần."
-
"Children develop their self-concept through interactions with their parents and peers."
"Trẻ em phát triển self-concept của mình thông qua tương tác với cha mẹ và bạn bè."
-
"A positive self-concept can lead to greater confidence and success."
"Một self-concept tích cực có thể dẫn đến sự tự tin và thành công lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | bản thân, chính mình |
| Noun | self-esteem | lòng tự trọng, tự tôn |
| Noun | self-awareness | sự tự nhận thức |
| Adjective | conceptual | thuộc về khái niệm, mang tính khái niệm |
| Verb | conceptualize | khái niệm hóa, hình thành khái niệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-concept là một cấu trúc phức tạp và đa diện, bao gồm nhận thức, cảm xúc và đánh giá của một người về bản thân. Nó khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng), vốn là đánh giá chủ quan về giá trị của bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong self-concept (khái niệm bản thân vững chắc)
-
positive positive self-concept (khái niệm bản thân tích cực)
-
poor poor self-concept (khái niệm bản thân yếu kém/tiêu cực)
-
healthy healthy self-concept (khái niệm bản thân lành mạnh)
-
develop develop a self-concept (phát triển khái niệm bản thân)
-
enhance enhance one's self-concept (nâng cao/cải thiện khái niệm bản thân của ai đó)
-
damage damage one's self-concept (làm tổn hại đến khái niệm bản thân của ai đó)
-
shapes self-concept shapes (khái niệm bản thân định hình)
-
reflects self-concept reflects (khái niệm bản thân phản ánh)
Idioms
-
to have a strong/positive self-concept
có một khái niệm bản thân vững chắc/tích cực
"Children with a strong self-concept are more resilient."
(Trẻ em có khái niệm bản thân vững chắc thường kiên cường hơn.)
-
to develop one's self-concept
phát triển khái niệm bản thân của một người
"Therapy can help individuals develop a healthier self-concept."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển khái niệm bản thân lành mạnh hơn.)
-
to challenge one's self-concept
thách thức khái niệm bản thân của một người
"New experiences often challenge our existing self-concept."
(Những trải nghiệm mới thường thách thức khái niệm bản thân hiện có của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-concept
nounMột ý niệm về bản thân được xây dựng từ những niềm tin một người nắm giữ về chính mình và những phản hồi từ người khác.
"A strong self-concept is essential for mental well-being."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teenager, whose self-concept was heavily influenced by social media, struggled with body image issues. |
Thiếu niên, người mà khái niệm bản thân chịu ảnh hưởng nặng nề bởi mạng xã hội, đã phải vật lộn với các vấn đề về hình ảnh cơ thể. |
| Phủ định | A positive self-concept is not something that everyone, who experiences childhood trauma, can easily develop. |
Một khái niệm bản thân tích cực không phải là điều mà tất cả mọi người, những người trải qua chấn thương thời thơ ấu, có thể dễ dàng phát triển. |
| Nghi vấn | Is self-concept, which is a dynamic and evolving understanding of oneself, crucial for mental well-being? |
Liệu khái niệm bản thân, vốn là một sự hiểu biết năng động và tiến hóa về bản thân, có phải là yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing a positive self-concept is crucial for mental well-being. |
Phát triển một khái niệm bản thân tích cực là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. |
| Phủ định | Having a distorted self-concept isn't helpful for building healthy relationships. |
Có một khái niệm bản thân bị bóp méo không hữu ích cho việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. |
| Nghi vấn | Is improving your self-concept a goal you are actively working towards? |
Có phải việc cải thiện khái niệm bản thân của bạn là một mục tiêu mà bạn đang tích cực hướng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-concept".
