(Top Banner Ad)
self-concept
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-concept

UK: /ˌselfˈkɒnsept/ • US: /ˌselfˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm về bản thân nhận thức về bản thân ý niệm về bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea of the self constructed from the beliefs one holds about oneself and the responses of others.

Vietnamese Meaning

Một ý niệm về bản thân được xây dựng từ những niềm tin một người nắm giữ về chính mình và những phản hồi từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong self-concept is essential for mental well-being."

    "Một self-concept mạnh mẽ là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần."

  • "Children develop their self-concept through interactions with their parents and peers."

    "Trẻ em phát triển self-concept của mình thông qua tương tác với cha mẹ và bạn bè."

  • "A positive self-concept can lead to greater confidence and success."

    "Một self-concept tích cực có thể dẫn đến sự tự tin và thành công lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, chính mình
Noun self-esteem lòng tự trọng, tự tôn
Noun self-awareness sự tự nhận thức
Adjective conceptual thuộc về khái niệm, mang tính khái niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành khái niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
concept
Modern English
self-concept

Nguồn gốc từ 'self-concept'

Từ 'self-concept' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'self' (nghĩa là 'bản thân', 'chính mình', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolf') và 'concept' (nghĩa là 'khái niệm', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conceptus' qua tiếng Pháp cổ). Nó xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ cách một người nhận thức, đánh giá và hình dung về chính bản thân mình.

Usage Note

Self-concept là một cấu trúc phức tạp và đa diện, bao gồm nhận thức, cảm xúc và đánh giá của một người về bản thân. Nó khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng), vốn là đánh giá chủ quan về giá trị của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-concept
  • strong strong self-concept
    (khái niệm bản thân vững chắc)
  • positive positive self-concept
    (khái niệm bản thân tích cực)
  • poor poor self-concept
    (khái niệm bản thân yếu kém/tiêu cực)
  • healthy healthy self-concept
    (khái niệm bản thân lành mạnh)
Verb + self-concept
  • develop develop a self-concept
    (phát triển khái niệm bản thân)
  • enhance enhance one's self-concept
    (nâng cao/cải thiện khái niệm bản thân của ai đó)
  • damage damage one's self-concept
    (làm tổn hại đến khái niệm bản thân của ai đó)
Self-concept + Verb
  • shapes self-concept shapes
    (khái niệm bản thân định hình)
  • reflects self-concept reflects
    (khái niệm bản thân phản ánh)

Idioms

  • to have a strong/positive self-concept

    có một khái niệm bản thân vững chắc/tích cực

    "Children with a strong self-concept are more resilient."

    (Trẻ em có khái niệm bản thân vững chắc thường kiên cường hơn.)

  • to develop one's self-concept

    phát triển khái niệm bản thân của một người

    "Therapy can help individuals develop a healthier self-concept."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển khái niệm bản thân lành mạnh hơn.)

  • to challenge one's self-concept

    thách thức khái niệm bản thân của một người

    "New experiences often challenge our existing self-concept."

    (Những trải nghiệm mới thường thách thức khái niệm bản thân hiện có của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-concept

noun
Lật mặt

Một ý niệm về bản thân được xây dựng từ những niềm tin một người nắm giữ về chính mình và những phản hồi từ người khác.

"A strong self-concept is essential for mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teenager, whose self-concept was heavily influenced by social media, struggled with body image issues.
Thiếu niên, người mà khái niệm bản thân chịu ảnh hưởng nặng nề bởi mạng xã hội, đã phải vật lộn với các vấn đề về hình ảnh cơ thể.
Phủ định
A positive self-concept is not something that everyone, who experiences childhood trauma, can easily develop.
Một khái niệm bản thân tích cực không phải là điều mà tất cả mọi người, những người trải qua chấn thương thời thơ ấu, có thể dễ dàng phát triển.
Nghi vấn
Is self-concept, which is a dynamic and evolving understanding of oneself, crucial for mental well-being?
Liệu khái niệm bản thân, vốn là một sự hiểu biết năng động và tiến hóa về bản thân, có phải là yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing a positive self-concept is crucial for mental well-being.
Phát triển một khái niệm bản thân tích cực là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.
Phủ định
Having a distorted self-concept isn't helpful for building healthy relationships.
Có một khái niệm bản thân bị bóp méo không hữu ích cho việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.
Nghi vấn
Is improving your self-concept a goal you are actively working towards?
Có phải việc cải thiện khái niệm bản thân của bạn là một mục tiêu mà bạn đang tích cực hướng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-concept".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Tâm lý học phương Tây

Trong tâm lý học và giáo dục phương Tây, việc phát triển một khái niệm bản thân (self-concept) tích cực được coi là yếu tố nền tảng cho sự phát triển cá nhân, thành công trong học tập và sức khỏe tinh thần. Các chương trình giáo dục thường tập trung vào việc xây dựng lòng tự trọng và sự tự nhận thức cho học sinh.

Ảnh hưởng của Xã hội và Mạng xã hội

Khái niệm bản thân không chỉ hình thành từ trải nghiệm cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ xã hội và các phương tiện truyền thông, đặc biệt là mạng xã hội. Việc so sánh bản thân với người khác trên mạng có thể tác động cả tích cực lẫn tiêu cực đến cách một người nhìn nhận về chính mình.