(Top Banner Ad)
self-perception
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-perception

UK: /ˌself.pəˈsep.ʃən/ • US: /ˌself.pɚˈsep.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự nhận thức cách nhìn nhận bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which a person views their own personality, skills, and qualities.

Vietnamese Meaning

Cách một người nhìn nhận về tính cách, kỹ năng và phẩm chất của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-perception was greatly influenced by her childhood experiences."

    "Sự tự nhận thức của cô ấy chịu ảnh hưởng lớn bởi những trải nghiệm thời thơ ấu."

  • "A positive self-perception can lead to increased confidence."

    "Sự tự nhận thức tích cực có thể dẫn đến sự tự tin cao hơn."

  • "Negative self-perception can contribute to feelings of anxiety and depression."

    "Sự tự nhận thức tiêu cực có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-perception sự tự nhận thức, cách nhìn nhận bản thân
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, hiểu
Noun perception sự nhận thức, tri giác, quan điểm
Adjective perceptive có khả năng nhận thức, sâu sắc, tinh ý
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective self-aware tự nhận thức được, có ý thức về bản thân
Noun self-awareness sự tự nhận thức, khả năng tự ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-bʰo- (root for 'self')
Proto-Germanic
*selbaz ('self')
Old English
self ('self')
Latin
percipere ('to grasp, seize, understand')
Old French
percepcion ('perception')
Middle English
percepcion (from OFr), self (from OE)
Modern English
self-perception (compound of 'self' and 'perception')

Nguồn gốc của 'self-perception'

Từ 'self-perception' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. Phần 'self' (bản thân, chính mình) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'self'. Còn phần 'perception' (sự nhận thức, tri giác) lại đến từ tiếng Latin 'percipere' (nắm bắt, thấu hiểu) thông qua tiếng Pháp cổ 'percepcion'. Khi hai yếu tố này kết hợp lại, 'self-perception' mô tả khả năng hoặc quá trình một người nhận thức, hiểu và đánh giá về chính bản thân mình, đóng vai trò quan trọng trong tâm lý học và cách chúng ta tương tác với thế giới.

Usage Note

Self-perception đề cập đến sự nhận thức chủ quan về bản thân, bao gồm cả những điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và niềm tin. Nó có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi, sự tự tin và các mối quan hệ của một người. Khác với 'self-awareness' (tự nhận thức) vốn chỉ đơn thuần là nhận biết về bản thân, 'self-perception' bao hàm cả sự đánh giá và cảm nhận.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ đối tượng được nhận thức. Ví dụ: 'self-perception of abilities' (sự tự nhận thức về khả năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-perception
  • positive positive self-perception
    (cách nhìn nhận bản thân tích cực)
  • negative negative self-perception
    (cách nhìn nhận bản thân tiêu cực)
  • distorted distorted self-perception
    (cách nhìn nhận bản thân méo mó/sai lệch)
  • healthy healthy self-perception
    (cách nhìn nhận bản thân lành mạnh)
Verb + self-perception
  • influence influence self-perception
    (ảnh hưởng đến cách nhìn nhận bản thân)
  • shape shape self-perception
    (định hình cách nhìn nhận bản thân)
  • improve improve self-perception
    (cải thiện cách nhìn nhận bản thân)
  • challenge challenge self-perception
    (thách thức cách nhìn nhận bản thân)
Noun + self-perception (related concepts)
  • body image body image and self-perception
    (hình ảnh cơ thể và cách nhìn nhận bản thân)
  • sense of a strong sense of self-perception
    (một ý thức mạnh mẽ về bản thân)

Idioms

  • to develop a healthy self-perception

    phát triển một cách nhìn nhận bản thân lành mạnh

    "Therapy can help individuals to develop a healthy self-perception and improve their well-being."

    (Trị liệu có thể giúp các cá nhân phát triển một cách nhìn nhận bản thân lành mạnh và cải thiện hạnh phúc của họ.)

  • to have a distorted self-perception

    có một cách nhìn nhận bản thân sai lệch

    "Many teenagers struggle with a distorted self-perception due to constant comparison on social media."

    (Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn với cách nhìn nhận bản thân sai lệch do sự so sánh liên tục trên mạng xã hội.)

  • to challenge one's self-perception

    thách thức cách nhìn nhận bản thân

    "Travelling to new countries can often challenge one's self-perception and broaden horizons."

    (Du lịch đến những quốc gia mới thường có thể thách thức cách nhìn nhận bản thân và mở rộng tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-perception

danh từ
Lật mặt

Cách một người nhìn nhận về tính cách, kỹ năng và phẩm chất của bản thân.

"Her self-perception was greatly influenced by her childhood experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been analyzing her self-perception for years before she realized how inaccurate it was.
Cô ấy đã phân tích nhận thức về bản thân của mình trong nhiều năm trước khi nhận ra nó không chính xác đến mức nào.
Phủ định
They hadn't been considering the impact of social media on their self-perception before the workshop.
Họ đã không xem xét tác động của mạng xã hội lên nhận thức về bản thân của họ trước hội thảo.
Nghi vấn
Had he been working on improving his self-perception when he decided to seek therapy?
Có phải anh ấy đã làm việc để cải thiện nhận thức về bản thân khi anh ấy quyết định tìm kiếm trị liệu tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-perception".

Tự nhận thức và Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học hiện đại, 'self-perception' (cách nhìn nhận bản thân) là một yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tự trọng (self-esteem) và sức khỏe tâm thần tổng thể. Một cách nhìn nhận bản thân tích cực thường liên quan đến sự tự tin, khả năng phục hồi và hạnh phúc. Ngược lại, cách nhìn nhận tiêu cực có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm hoặc tự ti, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội đến Tự nhận thức

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội có tác động sâu sắc đến 'self-perception' của con người. Việc liên tục tiếp xúc với những hình ảnh được 'làm đẹp' và 'hoàn hảo' của người khác có thể khiến nhiều người dùng, đặc biệt là giới trẻ, phát triển cách nhìn nhận bản thân méo mó, tự so sánh tiêu cực và cảm thấy mình không đủ. Điều này làm tăng áp lực xã hội và có thể gây hại cho lòng tự trọng.