(Top Banner Ad)
self-effacing
C1
adjective C1 Tính cách và thái độ

self-effacing

UK: /ˌself.ɪˈfeɪ.sɪŋ/ • US: /ˌself.ɪˈfeɪ.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn nhún nhường không phô trương tự hạ mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wanting to attract attention to yourself or your achievements.

Vietnamese Meaning

Không muốn thu hút sự chú ý đến bản thân hoặc những thành tích của mình; khiêm tốn, nhún nhường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a self-effacing man, always ready to give credit to others."

    "Ông ấy là một người khiêm tốn, luôn sẵn sàng ghi nhận công lao của người khác."

  • "Her self-effacing manner made her popular with her colleagues."

    "Cách cư xử khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy được các đồng nghiệp yêu mến."

  • "Despite his success, he remained self-effacing and down-to-earth."

    "Mặc dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn và thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-effacing khiêm tốn, nhún nhường, không tự đề cao bản thân
Noun self-effacement sự khiêm tốn, sự nhún nhường, sự không tự đề cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + facies (face, appearance)
Old French
effacier (to wipe out)
English
efface (c. 1570s, to rub out, erase)
Old English
self (myself, oneself)
English
self-effacing (c. 1830s, making oneself inconspicuous)

Nguồn gốc của 'self-effacing'

Từ 'self-effacing' là sự kết hợp của hai phần: 'self' (bản thân) và 'effacing'. 'Efface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'facies' (nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'hình dáng'). Ban đầu, 'efface' có nghĩa là 'xóa bỏ', 'làm biến mất' một cái gì đó, như xóa chữ khỏi trang giấy. Khi kết hợp với 'self', nó mang ý nghĩa 'tự xóa bỏ bản thân' hoặc 'làm cho bản thân trở nên mờ nhạt, không đáng chú ý', từ đó hình thành nên nghĩa 'khiêm tốn, nhún nhường, không tự đề cao'.

Usage Note

Tính từ 'self-effacing' miêu tả một người có xu hướng hạ thấp bản thân hoặc thành tích của mình, thường là để tránh sự chú ý hoặc đề cao người khác. Khác với 'humble' (khiêm tốn), 'self-effacing' mang ý nghĩa chủ động che giấu hoặc giảm nhẹ giá trị của bản thân. Nó cũng khác với 'shy' (nhút nhát), vì 'self-effacing' là một lựa chọn có ý thức, trong khi 'shy' là một đặc điểm tính cách bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-effacing
  • genuinely genuinely self-effacing
    (thực sự khiêm tốn)
  • remarkably remarkably self-effacing
    (khiêm tốn đáng ngạc nhiên)
  • modest and modest and self-effacing
    (khiêm tốn và nhún nhường)
  • quietly quietly self-effacing
    (khiêm tốn một cách lặng lẽ)
Verb + self-effacing
  • remain remain self-effacing
    (giữ thái độ khiêm tốn)
  • appear appear self-effacing
    (có vẻ khiêm tốn)
Noun + self-effacing
  • manner self-effacing manner
    (phong thái khiêm tốn)
  • humor self-effacing humor
    (khiếu hài hước tự ti (không tự đề cao))
  • personality self-effacing personality
    (tính cách khiêm tốn)

Idioms

  • a self-effacing quality

    một phẩm chất khiêm tốn, không phô trương

    "Despite his success, he maintained a self-effacing quality that endeared him to everyone."

    (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn giữ một phẩm chất khiêm tốn khiến mọi người yêu mến.)

  • with self-effacing modesty

    với sự khiêm tốn, nhún nhường

    "She accepted the award with self-effacing modesty, thanking her team for their hard work."

    (Cô ấy nhận giải thưởng với thái độ khiêm tốn, cảm ơn đội của mình vì sự làm việc chăm chỉ của họ.)

  • have a self-effacing sense of humor

    có khiếu hài hước khiêm tốn, không tự đề cao

    "His self-effacing sense of humor often made people laugh without him trying to be the center of attention."

    (Khiếu hài hước khiêm tốn của anh ấy thường khiến mọi người bật cười mà anh ấy không cố gắng trở thành trung tâm của sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-effacing

adjective
Lật mặt

Không muốn thu hút sự chú ý đến bản thân hoặc những thành tích của mình; khiêm tốn, nhún nhường.

"He was a self-effacing man, always ready to give credit to others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is self-effacing about his accomplishments.
Anh ấy khiêm tốn về những thành tích của mình.
Phủ định
She is not self-effacing when it comes to her abilities.
Cô ấy không hề khiêm tốn khi nói đến khả năng của mình.
Nghi vấn
Is he being self-effacing, or is he genuinely shy?
Anh ấy đang khiêm tốn, hay là anh ấy thực sự nhút nhát?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been self-effacing about her achievements.
Cô ấy luôn khiêm tốn về những thành tích của mình.
Phủ định
He has not been self-effacing enough in his acceptance speech, focusing too much on his own merits.
Anh ấy đã không đủ khiêm tốn trong bài phát biểu nhận giải, tập trung quá nhiều vào công lao của bản thân.
Nghi vấn
Has she been self-effacing when talking about her promotion?
Cô ấy có khiêm tốn khi nói về việc thăng chức của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-effacing".

Sự Khiêm Tốn và Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù sự tự tin và thể hiện bản thân được đánh giá cao, nhưng sự khoe khoang hoặc tự mãn quá mức thường bị coi là tiêu cực. Người 'self-effacing' được tôn trọng vì phẩm chất khiêm tốn, không tìm kiếm sự chú ý hay công nhận cho bản thân. Họ thường được xem là những người chân thành, đáng tin cậy và có khả năng lãnh đạo một cách lặng lẽ, không ồn ào. Đây là một phẩm chất đối lập với 'humblebrag' (khoe khoang giả vờ khiêm tốn), vốn bị coi là thiếu chân thành và không được đánh giá cao.

Giá Trị của Sự Nhún Nhường trong Công Việc và Xã Hội

Đặc điểm 'self-effacing' thường gắn liền với sự trưởng thành và trí tuệ. Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và xã hội, người có khả năng làm tốt công việc mà không cần được tung hô hay đặt mình lên trên người khác thường được đánh giá cao. Họ tạo ra một môi trường làm việc tích cực hơn, khuyến khích sự hợp tác và truyền cảm hứng cho người khác bằng chính hành động thay vì lời nói. Phẩm chất này thể hiện sự tập trung vào mục tiêu chung hơn là vinh quang cá nhân.