(Top Banner Ad)
pompous
C1
adjective C1 Tính cách, Hành vi

pompous

UK: /ˈpɒm.pəs/ • US: /ˈpɑːm.pəs/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang tự phụ làm bộ quan trọng trịch thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affectedly and irritatingly grand, solemn, or self-important.

Vietnamese Meaning

Khoe khoang, tự phụ, làm bộ quan trọng, trịnh trọng một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a pompous old windbag who is full of his own importance."

    "Ông ta là một kẻ khoe khoang già nua, luôn cho mình là quan trọng."

  • "His pompous pronouncements irritated everyone."

    "Những lời tuyên bố khoa trương của anh ta khiến mọi người khó chịu."

  • "The politician's pompous speech was met with silence."

    "Bài phát biểu khoe khoang của chính trị gia đã gặp phải sự im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pomp Sự phô trương, sự lộng lẫy (thường trong các nghi lễ, sự kiện trang trọng)
Noun pompousness Sự tự cao tự đại, sự khoe khoang, tính cách phô trương
Adverb pompously Một cách tự cao tự đại, một cách khoe khoang, một cách trịnh trọng thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pompē
Latin
pompa
Late Latin
pomposus
Old French
pompeux
English
pompous

Nguồn gốc trang trọng của "pompous"

Từ "pompous" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "pompē", có nghĩa là "một cuộc diễu hành" hoặc "một màn trình diễn lớn". Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành "pompa" và tiếng Pháp cổ thành "pompeux", mang ý nghĩa "lộng lẫy" hoặc "khoe khoang". Đến thế kỷ 17, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này với nghĩa mô tả một người tự cao tự đại, thích khoe mẽ một cách thái quá, thường là kèm theo sự kém duyên hoặc ngớ ngẩn.

Usage Note

Từ 'pompous' diễn tả một thái độ kiêu ngạo, tự cao tự đại, thể hiện qua cách ăn nói, hành xử một cách phô trương, thường gây khó chịu cho người khác. Khác với 'proud' (tự hào) chỉ cảm giác hài lòng về thành tích của bản thân hoặc người khác, 'pompous' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự cao không có căn cứ. So với 'arrogant' (kiêu ngạo), 'pompous' nhấn mạnh sự phô trương, làm ra vẻ hơn là chỉ sự tin tưởng quá mức vào bản thân.

Prepositions

about

Người/hành động pompous 'about' điều gì đó: chỉ ra chủ đề/vấn đề mà người đó đang khoe khoang, tự phụ về. Ví dụ: He was pompous about his achievements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pompous
  • rather rather pompous
    (khá tự phụ/khoe khoang)
  • exceedingly exceedingly pompous
    (cực kỳ tự phụ/khoe khoang)
  • ridiculously ridiculously pompous
    (tự phụ/khoe khoang một cách lố bịch)
Verb + pompous
  • seem seem pompous
    (có vẻ tự phụ)
  • appear appear pompous
    (trông có vẻ tự phụ)
  • become become pompous
    (trở nên tự phụ)
  • come across as come across as pompous
    (tạo ấn tượng là người tự cao tự đại/phô trương)
pompous + Noun
  • person a pompous person
    (một người tự cao tự đại/khoe khoang)
  • tone a pompous tone
    (giọng điệu tự phụ/ra vẻ bề trên)
  • speech a pompous speech
    (bài diễn văn khoa trương/rỗng tuếch)
  • manner a pompous manner
    (cách cư xử trịnh trọng/kiêu căng)

Idioms

  • pompous ass

    Một kẻ tự cao tự đại ngu ngốc; một kẻ hợm hĩnh lố bịch.

    "He's such a pompous ass, always bragging about his insignificant achievements."

    (Hắn đúng là một kẻ hợm hĩnh lố bịch, lúc nào cũng khoe khoang những thành tích nhỏ nhặt của mình.)

  • pompous windbag

    Một người nói nhiều nhưng rỗng tuếch, tự phụ và khoe khoang (chỉ trích người chỉ biết nói mà không có nội dung).

    "Don't listen to him; he's just a pompous windbag with nothing important to say."

    (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ ba hoa khoác lác, chẳng có gì đáng nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pompous

adjective
Lật mặt

Khoe khoang, tự phụ, làm bộ quan trọng, trịnh trọng một cách khó chịu.

"He's a pompous old windbag who is full of his own importance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, who is pompous and often interrupts students, rarely encourages class participation.
Vị giáo sư, người kiêu ngạo và thường xuyên ngắt lời sinh viên, hiếm khi khuyến khích sự tham gia của lớp.
Phủ định
The student, who is not pompous, always listens attentively to other people's opinions.
Người sinh viên, người không kiêu ngạo, luôn lắng nghe ý kiến của người khác một cách chăm chú.
Nghi vấn
Is he the manager who is pompous and takes credit for everyone else's work?
Anh ta có phải là người quản lý kiêu ngạo và nhận công lao của người khác không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pompous professor always used complex words to show off his knowledge.
Vị giáo sư khoe khoang luôn sử dụng những từ ngữ phức tạp để phô trương kiến thức của mình.
Phủ định
He is not pompous; he is genuinely confident and knowledgeable.
Anh ấy không khoe khoang; anh ấy thực sự tự tin và có kiến thức.
Nghi vấn
Is he being pompous, or is he just trying to inspire his students?
Anh ta đang khoe khoang, hay chỉ đang cố gắng truyền cảm hứng cho học sinh của mình?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was pompous: he used overly formal language and grand gestures to impress the audience.
Bài phát biểu của anh ấy rất khoe khoang: anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng và những cử chỉ hoa mỹ để gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
She is not pompous: she is humble and always willing to admit when she is wrong.
Cô ấy không hề khoe khoang: cô ấy khiêm tốn và luôn sẵn sàng thừa nhận khi mình sai.
Nghi vấn
Is he always so pompous: does he really need to boast about his achievements at every opportunity?
Anh ấy có phải lúc nào cũng khoe khoang như vậy không: anh ấy có thực sự cần phải khoe khoang về thành tích của mình trong mọi cơ hội không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is pompous, they often overestimate their own importance.
Nếu ai đó tự cao tự đại, họ thường đánh giá quá cao tầm quan trọng của bản thân.
Phủ định
When someone isn't pompous, they don't usually boast about their achievements.
Khi ai đó không tự cao tự đại, họ thường không khoe khoang về thành tích của mình.
Nghi vấn
If someone acts pompous, do people generally enjoy being around them?
Nếu ai đó cư xử một cách tự cao tự đại, mọi người có thường thích ở gần họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the speaker had been pompous.
Anh ấy nói rằng người diễn thuyết đã tỏ ra kiêu căng.
Phủ định
She told me that she had not thought the lecture was pompous.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ bài giảng đó kiêu căng.
Nghi vấn
I asked him if he thought the politician was being pompous.
Tôi hỏi anh ấy liệu anh ấy có nghĩ chính trị gia đó đang tỏ ra kiêu căng hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a pompous speech, full of empty promises.
Anh ta đã có một bài phát biểu huênh hoang, đầy những lời hứa suông.
Phủ định
Why wasn't he less pompous when discussing his achievements?
Tại sao anh ta lại không bớt khoe khoang hơn khi thảo luận về những thành tích của mình?
Nghi vấn
Who is so pompous that they believe everyone is beneath them?
Ai lại huênh hoang đến mức họ tin rằng mọi người đều thấp kém hơn họ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been so pompous about his achievements that everyone avoided him.
Anh ta đã quá huênh hoang về những thành tích của mình đến nỗi mọi người đều tránh mặt anh ta.
Phủ định
She hadn't realized he had been so pompous until she saw him interact with his subordinates.
Cô ấy đã không nhận ra anh ta huênh hoang đến vậy cho đến khi cô ấy thấy anh ta tương tác với cấp dưới của mình.
Nghi vấn
Had he always been so pompous, or was it something that developed later in life?
Anh ta đã luôn huênh hoang như vậy, hay đó là điều phát triển muộn hơn trong cuộc sống?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being pompous about his new car.
Anh ta đang tỏ ra khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình.
Phủ định
They are not being pompous, they are simply confident.
Họ không hề khoe khoang, họ chỉ đơn giản là tự tin.
Nghi vấn
Is she being pompous, or is she just stating the facts?
Cô ấy đang khoe khoang, hay cô ấy chỉ đang trình bày sự thật?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be pompous when he was a young executive, but he's much more humble now.
Anh ấy từng kiêu ngạo khi còn là một giám đốc trẻ, nhưng giờ anh ấy khiêm tốn hơn nhiều.
Phủ định
She didn't use to be so pompous before she won the lottery.
Cô ấy đã không kiêu ngạo như vậy trước khi trúng xổ số.
Nghi vấn
Did he use to act so pompous before he got promoted?
Có phải anh ta từng tỏ ra kiêu ngạo như vậy trước khi được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pompous".

Nét châm biếm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và hài kịch, nhân vật 'pompous' thường được sử dụng để châm biếm những người tự cho mình là quan trọng, có địa vị cao nhưng lại thiếu đi sự khiêm tốn hoặc nội dung thực chất. Họ thường là đối tượng của tiếng cười vì sự khoa trương, kiêu ngạo và cách hành xử ra vẻ bề trên, như những nhân vật được tạo ra để chỉ trích thói đạo đức giả.

Sự khoa trương và địa vị xã hội

Tính 'pompous' thường gắn liền với những người cố gắng thể hiện địa vị xã hội hoặc trí tuệ của mình thông qua ngôn ngữ hoa mỹ, cử chỉ trịnh trọng và cách ăn mặc phô trương. Điều này đôi khi là một nỗ lực để che giấu sự thiếu tự tin hoặc kiến thức hạn chế, tạo ra một ấn tượng giả tạo về sự uyên bác hoặc quyền lực trong mắt người khác.