(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ self-explanatory design
C1

self-explanatory design

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế trực quan thiết kế dễ hiểu thiết kế tự giải thích thiết kế không cần hướng dẫn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-explanatory design'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiết kế trực quan, rõ ràng đến mức không cần giải thích hay hướng dẫn để hiểu và sử dụng.

Definition (English Meaning)

Design that is so intuitive and clear that it requires no explanation or instruction to understand and use.

Ví dụ Thực tế với 'Self-explanatory design'

  • "The goal was to create a self-explanatory design that anyone could use without training."

    "Mục tiêu là tạo ra một thiết kế trực quan mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mà không cần đào tạo."

  • "The new app features a self-explanatory design, making it easy for even first-time users to navigate."

    "Ứng dụng mới có thiết kế trực quan, giúp ngay cả những người dùng lần đầu cũng dễ dàng điều hướng."

  • "A self-explanatory design eliminates the need for lengthy instruction manuals."

    "Một thiết kế trực quan loại bỏ sự cần thiết của các hướng dẫn sử dụng dài dòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Self-explanatory design'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: self-explanatory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

intuitive design(thiết kế trực quan)
user-friendly design(thiết kế thân thiện với người dùng)
obvious design(thiết kế hiển nhiên, dễ hiểu)

Trái nghĩa (Antonyms)

confusing design(thiết kế gây khó hiểu)
ambiguous design(thiết kế mơ hồ)
opaque design(thiết kế khó hiểu, tối nghĩa)

Từ liên quan (Related Words)

usability(tính khả dụng)
accessibility(tính dễ tiếp cận)
user experience (UX)(trải nghiệm người dùng (UX))
user interface (UI)(giao diện người dùng (UI))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiết kế Công nghệ thông tin Trải nghiệm người dùng (UX)

Ghi chú Cách dùng 'Self-explanatory design'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế giao diện người dùng (UI), thiết kế sản phẩm và kiến trúc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các thiết kế dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với người dùng cuối. 'Self-explanatory' nhấn mạnh tính trực quan, không cần diễn giải. Khác với 'intuitive' có thể dựa vào kinh nghiệm trước đó, 'self-explanatory' nhấn mạnh sự rõ ràng từ cái nhìn đầu tiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-explanatory design'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses self-explanatory designs for their product manuals.
Công ty sử dụng các thiết kế dễ hiểu cho sách hướng dẫn sản phẩm của họ.
Phủ định
The user interface does not feature self-explanatory buttons, requiring a tutorial.
Giao diện người dùng không có các nút dễ hiểu, đòi hỏi một hướng dẫn.
Nghi vấn
Does the website offer self-explanatory navigation for new visitors?
Trang web có cung cấp điều hướng dễ hiểu cho khách truy cập mới không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions had been self-explanatory, the customers would have easily assembled the product without any issues.
Nếu hướng dẫn đã dễ hiểu, khách hàng đã có thể dễ dàng lắp ráp sản phẩm mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.
Phủ định
If the interface had not been self-explanatory, new users would not have understood how to navigate the application.
Nếu giao diện không dễ hiểu, người dùng mới đã không thể hiểu cách điều hướng ứng dụng.
Nghi vấn
Would they have been able to use the software effectively if the design had been more self-explanatory?
Liệu họ có thể sử dụng phần mềm một cách hiệu quả nếu thiết kế dễ hiểu hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)