(Top Banner Ad)
self-explanatory design
C1
Tính từ + Danh từ C1 Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

self-explanatory design

UK: /ˌselfɪkˈsplænətɔːri dɪˈzaɪn/ • US: /ˌselfɪkˈsplænətɔːri dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế trực quan thiết kế dễ hiểu thiết kế tự giải thích thiết kế không cần hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Design that is so intuitive and clear that it requires no explanation or instruction to understand and use.

Vietnamese Meaning

Thiết kế trực quan, rõ ràng đến mức không cần giải thích hay hướng dẫn để hiểu và sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal was to create a self-explanatory design that anyone could use without training."

    "Mục tiêu là tạo ra một thiết kế trực quan mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mà không cần đào tạo."

  • "The new app features a self-explanatory design, making it easy for even first-time users to navigate."

    "Ứng dụng mới có thiết kế trực quan, giúp ngay cả những người dùng lần đầu cũng dễ dàng điều hướng."

  • "A self-explanatory design eliminates the need for lengthy instruction manuals."

    "Một thiết kế trực quan loại bỏ sự cần thiết của các hướng dẫn sử dụng dài dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-explanatory Tự giải thích, dễ hiểu (mà không cần hướng dẫn)
Verb explain Giải thích, trình bày rõ ràng
Noun explanation Sự giải thích, lời giải thích
Verb design Thiết kế, tạo ra một bản vẽ hoặc kế hoạch
Noun design Bản thiết kế, kiểu dáng, cấu trúc
Noun designer Nhà thiết kế
Adjective designed Được thiết kế (theo một cách cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
explanare
Latin
designare

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'self-explanatory design' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Self' có nghĩa là 'tự' trong tiếng Anh cổ. 'Explanatory' xuất phát từ động từ 'explain' (giải thích), có nguồn gốc từ 'explanare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'làm cho rõ ràng'. 'Design' (thiết kế) cũng có nguồn gốc từ 'designare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'vạch ra, chỉ định'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một thiết kế mà bản thân nó đã đủ rõ ràng, dễ hiểu mà không cần bất kỳ hướng dẫn hay giải thích thêm nào từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế giao diện người dùng (UI), thiết kế sản phẩm và kiến trúc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các thiết kế dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với người dùng cuối. 'Self-explanatory' nhấn mạnh tính trực quan, không cần diễn giải. Khác với 'intuitive' có thể dựa vào kinh nghiệm trước đó, 'self-explanatory' nhấn mạnh sự rõ ràng từ cái nhìn đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-explanatory design
  • intuitive intuitive self-explanatory design
    (thiết kế tự giải thích trực quan (dễ hiểu ngay lập tức))
  • simple simple self-explanatory design
    (thiết kế tự giải thích đơn giản)
  • effective effective self-explanatory design
    (thiết kế tự giải thích hiệu quả)
  • user-friendly user-friendly self-explanatory design
    (thiết kế tự giải thích thân thiện với người dùng)
Verb + self-explanatory design
  • create create self-explanatory design
    (tạo ra thiết kế tự giải thích)
  • achieve achieve self-explanatory design
    (đạt được thiết kế tự giải thích)
  • aim for aim for self-explanatory design
    (hướng tới/nhắm đến thiết kế tự giải thích)
  • implement implement self-explanatory design
    (triển khai/áp dụng thiết kế tự giải thích)

Idioms

  • The goal is a self-explanatory design.

    Mục tiêu là một thiết kế tự giải thích.

    "When developing new software, the team's primary goal is a self-explanatory design, minimizing the need for extensive user manuals."

    (Khi phát triển phần mềm mới, mục tiêu chính của nhóm là một thiết kế tự giải thích, nhằm giảm thiểu nhu cầu về các cuốn hướng dẫn sử dụng dài dòng.)

  • A truly self-explanatory design.

    Một thiết kế thực sự tự giải thích.

    "Apple products are often praised for having a truly self-explanatory design, making them accessible to users of all ages."

    (Các sản phẩm của Apple thường được ca ngợi vì có một thiết kế thực sự tự giải thích, giúp chúng dễ tiếp cận với người dùng ở mọi lứa tuổi.)

  • Striving for self-explanatory design.

    Phấn đấu cho một thiết kế tự giải thích.

    "Many product developers are constantly striving for self-explanatory design to enhance user experience and reduce customer support queries."

    (Nhiều nhà phát triển sản phẩm không ngừng phấn đấu cho thiết kế tự giải thích để nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm bớt các yêu cầu hỗ trợ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-explanatory design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế trực quan, rõ ràng đến mức không cần giải thích hay hướng dẫn để hiểu và sử dụng.

"The goal was to create a self-explanatory design that anyone could use without training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the design was self-explanatory, users navigated the software easily.
Bởi vì thiết kế dễ hiểu, người dùng đã điều hướng phần mềm một cách dễ dàng.
Phủ định
Even though the manual claimed the system had self-explanatory design features, many users still found it confusing.
Mặc dù hướng dẫn sử dụng tuyên bố hệ thống có các tính năng thiết kế dễ hiểu, nhiều người dùng vẫn thấy nó khó hiểu.
Nghi vấn
If the instructions are self-explanatory, why are you still asking questions?
Nếu các hướng dẫn dễ hiểu, tại sao bạn vẫn hỏi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses self-explanatory designs for their product manuals.
Công ty sử dụng các thiết kế dễ hiểu cho sách hướng dẫn sản phẩm của họ.
Phủ định
The user interface does not feature self-explanatory buttons, requiring a tutorial.
Giao diện người dùng không có các nút dễ hiểu, đòi hỏi một hướng dẫn.
Nghi vấn
Does the website offer self-explanatory navigation for new visitors?
Trang web có cung cấp điều hướng dễ hiểu cho khách truy cập mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions had been self-explanatory, the customers would have easily assembled the product without any issues.
Nếu hướng dẫn đã dễ hiểu, khách hàng đã có thể dễ dàng lắp ráp sản phẩm mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.
Phủ định
If the interface had not been self-explanatory, new users would not have understood how to navigate the application.
Nếu giao diện không dễ hiểu, người dùng mới đã không thể hiểu cách điều hướng ứng dụng.
Nghi vấn
Would they have been able to use the software effectively if the design had been more self-explanatory?
Liệu họ có thể sử dụng phần mềm một cách hiệu quả nếu thiết kế dễ hiểu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-explanatory design".

Nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế hiện đại (UX/UI)

Thiết kế tự giải thích là một nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI) hiện đại. Triết lý này nhấn mạnh việc tạo ra các sản phẩm, ứng dụng hoặc hệ thống mà người dùng có thể dễ dàng hiểu và sử dụng ngay lập tức mà không cần hướng dẫn phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu sự bối rối, tiết kiệm thời gian và tăng cường sự hài lòng của người dùng.

Yếu tố thành công của sản phẩm công nghệ toàn cầu

Trong thế giới công nghệ, các công ty hàng đầu như Apple hay Google đã rất thành công trong việc áp dụng thiết kế tự giải thích vào sản phẩm của họ. Chính điều này giúp các sản phẩm trở nên dễ tiếp cận với đa dạng người dùng trên toàn cầu, bất kể ngôn ngữ hay trình độ kiến thức kỹ thuật, từ đó mở rộng thị trường và củng cố vị thế cạnh tranh.