self-explanatory design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Design that is so intuitive and clear that it requires no explanation or instruction to understand and use.
Vietnamese Meaning
Thiết kế trực quan, rõ ràng đến mức không cần giải thích hay hướng dẫn để hiểu và sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal was to create a self-explanatory design that anyone could use without training."
"Mục tiêu là tạo ra một thiết kế trực quan mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mà không cần đào tạo."
-
"The new app features a self-explanatory design, making it easy for even first-time users to navigate."
"Ứng dụng mới có thiết kế trực quan, giúp ngay cả những người dùng lần đầu cũng dễ dàng điều hướng."
-
"A self-explanatory design eliminates the need for lengthy instruction manuals."
"Một thiết kế trực quan loại bỏ sự cần thiết của các hướng dẫn sử dụng dài dòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-explanatory | Tự giải thích, dễ hiểu (mà không cần hướng dẫn) |
| Verb | explain | Giải thích, trình bày rõ ràng |
| Noun | explanation | Sự giải thích, lời giải thích |
| Verb | design | Thiết kế, tạo ra một bản vẽ hoặc kế hoạch |
| Noun | design | Bản thiết kế, kiểu dáng, cấu trúc |
| Noun | designer | Nhà thiết kế |
| Adjective | designed | Được thiết kế (theo một cách cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế giao diện người dùng (UI), thiết kế sản phẩm và kiến trúc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các thiết kế dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với người dùng cuối. 'Self-explanatory' nhấn mạnh tính trực quan, không cần diễn giải. Khác với 'intuitive' có thể dựa vào kinh nghiệm trước đó, 'self-explanatory' nhấn mạnh sự rõ ràng từ cái nhìn đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intuitive intuitive self-explanatory design (thiết kế tự giải thích trực quan (dễ hiểu ngay lập tức))
-
simple simple self-explanatory design (thiết kế tự giải thích đơn giản)
-
effective effective self-explanatory design (thiết kế tự giải thích hiệu quả)
-
user-friendly user-friendly self-explanatory design (thiết kế tự giải thích thân thiện với người dùng)
-
create create self-explanatory design (tạo ra thiết kế tự giải thích)
-
achieve achieve self-explanatory design (đạt được thiết kế tự giải thích)
-
aim for aim for self-explanatory design (hướng tới/nhắm đến thiết kế tự giải thích)
-
implement implement self-explanatory design (triển khai/áp dụng thiết kế tự giải thích)
Idioms
-
The goal is a self-explanatory design.
Mục tiêu là một thiết kế tự giải thích.
"When developing new software, the team's primary goal is a self-explanatory design, minimizing the need for extensive user manuals."
(Khi phát triển phần mềm mới, mục tiêu chính của nhóm là một thiết kế tự giải thích, nhằm giảm thiểu nhu cầu về các cuốn hướng dẫn sử dụng dài dòng.)
-
A truly self-explanatory design.
Một thiết kế thực sự tự giải thích.
"Apple products are often praised for having a truly self-explanatory design, making them accessible to users of all ages."
(Các sản phẩm của Apple thường được ca ngợi vì có một thiết kế thực sự tự giải thích, giúp chúng dễ tiếp cận với người dùng ở mọi lứa tuổi.)
-
Striving for self-explanatory design.
Phấn đấu cho một thiết kế tự giải thích.
"Many product developers are constantly striving for self-explanatory design to enhance user experience and reduce customer support queries."
(Nhiều nhà phát triển sản phẩm không ngừng phấn đấu cho thiết kế tự giải thích để nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm bớt các yêu cầu hỗ trợ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-explanatory design
Tính từ + Danh từThiết kế trực quan, rõ ràng đến mức không cần giải thích hay hướng dẫn để hiểu và sử dụng.
"The goal was to create a self-explanatory design that anyone could use without training."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the design was self-explanatory, users navigated the software easily. |
Bởi vì thiết kế dễ hiểu, người dùng đã điều hướng phần mềm một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Even though the manual claimed the system had self-explanatory design features, many users still found it confusing. |
Mặc dù hướng dẫn sử dụng tuyên bố hệ thống có các tính năng thiết kế dễ hiểu, nhiều người dùng vẫn thấy nó khó hiểu. |
| Nghi vấn | If the instructions are self-explanatory, why are you still asking questions? |
Nếu các hướng dẫn dễ hiểu, tại sao bạn vẫn hỏi? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses self-explanatory designs for their product manuals. |
Công ty sử dụng các thiết kế dễ hiểu cho sách hướng dẫn sản phẩm của họ. |
| Phủ định | The user interface does not feature self-explanatory buttons, requiring a tutorial. |
Giao diện người dùng không có các nút dễ hiểu, đòi hỏi một hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Does the website offer self-explanatory navigation for new visitors? |
Trang web có cung cấp điều hướng dễ hiểu cho khách truy cập mới không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the instructions had been self-explanatory, the customers would have easily assembled the product without any issues. |
Nếu hướng dẫn đã dễ hiểu, khách hàng đã có thể dễ dàng lắp ráp sản phẩm mà không gặp bất kỳ vấn đề gì. |
| Phủ định | If the interface had not been self-explanatory, new users would not have understood how to navigate the application. |
Nếu giao diện không dễ hiểu, người dùng mới đã không thể hiểu cách điều hướng ứng dụng. |
| Nghi vấn | Would they have been able to use the software effectively if the design had been more self-explanatory? |
Liệu họ có thể sử dụng phần mềm một cách hiệu quả nếu thiết kế dễ hiểu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-explanatory design".
