(Top Banner Ad)
ambiguous design
C1
Tính từ + Danh từ C1 Thiết kế, Ngôn ngữ học

ambiguous design

UK: /æmˈbɪɡjuəs dɪˈzaɪn/ • US: /æmˈbɪɡjuəs dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế mơ hồ thiết kế không rõ ràng thiết kế đa nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Design that is open to more than one interpretation; unclear or inexact because a choice between alternatives has not been made.

Vietnamese Meaning

Thiết kế mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng hoặc không chính xác vì không có sự lựa chọn rõ ràng giữa các phương án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambiguous design of the website confused many users."

    "Thiết kế mơ hồ của trang web đã gây bối rối cho nhiều người dùng."

  • "The artist deliberately created an ambiguous design to provoke thought."

    "Người nghệ sĩ cố tình tạo ra một thiết kế mơ hồ để kích thích tư duy."

  • "The ambiguity in the design document led to errors during implementation."

    "Sự mơ hồ trong tài liệu thiết kế đã dẫn đến sai sót trong quá trình triển khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambiguity Sự mơ hồ, tính đa nghĩa
Adverb ambiguously Một cách mơ hồ, không rõ ràng
Verb design Thiết kế, phác thảo, vạch ra
Noun designer Nhà thiết kế, người thiết kế
Noun redesign Việc thiết kế lại

Synonyms

vague design (thiết kế mơ hồ)unclear design (thiết kế không rõ ràng)equivocal design (thiết kế lưỡng nghĩa)

Antonyms

clear design (thiết kế rõ ràng)unambiguous design (thiết kế không mơ hồ)explicit design (thiết kế tường minh)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambi
Latin
agere
Latin
ambiguus
English (15th Century)
ambiguous
English (17th Century)
design

Nguồn gốc của từ "Ambiguous"

Từ 'ambiguous' (mơ hồ) có gốc từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'ambi' (nghĩa là 'hai phía' hoặc 'xung quanh') và 'agere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Khi ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa là 'dẫn dắt theo hai hướng,' tức là không rõ ràng, có nhiều hơn một cách hiểu.

Sự ra đời của 'Design'

Từ 'design' (thiết kế) bắt nguồn từ động từ Latin 'designare' (đánh dấu, chỉ ra). Ban đầu nó chỉ việc phác thảo hoặc đánh dấu kế hoạch. Khi kết hợp với 'ambiguous,' nó mô tả một bản phác thảo hoặc kế hoạch thiếu sự rõ ràng về mặt ý định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thiết kế mà ý nghĩa hoặc mục đích không được truyền tải một cách rõ ràng, dẫn đến sự hiểu nhầm hoặc nhiều cách hiểu khác nhau. Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), 'ambiguous design' có thể gây khó khăn cho người dùng trong việc sử dụng sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambiguous design
  • highly highly ambiguous design
    (thiết kế vô cùng mơ hồ)
  • deliberately deliberately ambiguous design
    (thiết kế mơ hồ có chủ đích)
  • inherently inherently ambiguous design
    (thiết kế vốn dĩ đã mơ hồ)
Verb + ambiguous design
  • avoids avoids ambiguous design
    (tránh thiết kế mơ hồ)
  • clarify clarify the ambiguous design
    (làm rõ thiết kế mơ hồ)
  • criticize criticize the ambiguous design
    (chỉ trích thiết kế mơ hồ)
Noun + of ambiguous design
  • instance an instance of ambiguous design
    (một ví dụ về thiết kế mơ hồ)
  • consequences consequences of ambiguous design
    (hậu quả của thiết kế mơ hồ)

Idioms

  • open to ambiguous design interpretation

    dễ dẫn đến việc diễn giải thiết kế mơ hồ/dễ bị hiểu lầm

    "The client's initial brief was open to ambiguous design interpretation."

    (Bản tóm tắt ban đầu của khách hàng dễ dẫn đến việc diễn giải thiết kế mơ hồ.)

  • suffering from ambiguous design choices

    chịu ảnh hưởng xấu từ các lựa chọn thiết kế mơ hồ

    "The software interface is suffering from ambiguous design choices, leading to poor usability."

    (Giao diện phần mềm đang chịu ảnh hưởng xấu từ các lựa chọn thiết kế mơ hồ, dẫn đến khả năng sử dụng kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiguous design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng hoặc không chính xác vì không có sự lựa chọn rõ ràng giữa các phương án.

"The ambiguous design of the website confused many users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the designers had not created such an ambiguous design, the product would have been much more successful.
Nếu các nhà thiết kế không tạo ra một thiết kế mơ hồ như vậy, sản phẩm đã thành công hơn rất nhiều.
Phủ định
If the project manager had clearly defined the goals, the developers would not have faced such ambiguous design requirements.
Nếu người quản lý dự án đã xác định rõ ràng các mục tiêu, thì các nhà phát triển đã không phải đối mặt với các yêu cầu thiết kế mơ hồ như vậy.
Nghi vấn
Would the users have understood the interface better if the design had been less ambiguous?
Liệu người dùng có hiểu giao diện tốt hơn nếu thiết kế ít mơ hồ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguous design".

Trong lĩnh vực UX/UI (Trải nghiệm Người dùng)

Trong lĩnh vực Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX) và Giao diện Người dùng (UI), 'thiết kế mơ hồ' thường bị coi là thất bại nghiêm trọng. Mục tiêu của thiết kế kỹ thuật số là tính rõ ràng và trực quan tuyệt đối; sự mơ hồ gây nhầm lẫn, dẫn đến trải nghiệm người dùng tồi tệ và giảm hiệu quả sản phẩm.

Sự Mơ hồ trong Nghệ thuật Hiện đại

Trong một số lĩnh vực sáng tạo như kiến trúc Hậu hiện đại hoặc nghệ thuật đương đại, sự mơ hồ đôi khi lại là một kỹ thuật có chủ đích. Các nhà thiết kế sử dụng sự mơ hồ (intentional ambiguity) để khuyến khích người xem tự suy nghĩ, tự diễn giải và cho phép tác phẩm mang nhiều tầng nghĩa khác nhau.