(Top Banner Ad)
self-mortification
C2
noun C2 Tôn giáo, Tâm lý học

self-mortification

UK: /ˌselfˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌselfˌmɔːrtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hành xác sự khổ hạnh sự tự trừng phạt tự hành hạ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of punishing or denying oneself physical or psychological comforts or needs, often for religious reasons or to achieve a spiritual goal; deliberate self-inflicted suffering.

Vietnamese Meaning

Sự hành xác; việc tự trừng phạt hoặc từ chối những tiện nghi hoặc nhu cầu vật chất hoặc tâm lý, thường vì lý do tôn giáo hoặc để đạt được một mục tiêu tinh thần; sự đau khổ tự gây ra một cách có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk practiced self-mortification to purify his soul."

    "Nhà sư thực hành sự hành xác để thanh lọc tâm hồn."

  • "His self-mortification stemmed from deep-seated guilt."

    "Sự hành xác của anh ta bắt nguồn từ cảm giác tội lỗi sâu sắc."

  • "Some religious orders embrace self-mortification as a path to spiritual enlightenment."

    "Một số dòng tu tôn giáo chấp nhận sự hành xác như một con đường dẫn đến giác ngộ tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-mortification sự tự hành xác, sự tự hành hạ bản thân
Verb mortify làm nhục, làm bẽ mặt (ai đó); kiềm chế, ép buộc (ham muốn, thể xác)
Adjective mortified bị bẽ mặt, rất xấu hổ
Adjective mortifying gây bẽ mặt, gây xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mors
Latin
mortificare
Old French
mortification
English
mortification
English (Compound)
self-mortification

Nguồn gốc từ 'Mortification'

Từ 'self-mortification' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'self-' (tự) với danh từ 'mortification'. 'Mortification' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mortificare', có nghĩa là 'làm cho chết đi' hoặc 'làm nhục'. Ban đầu, nó ám chỉ việc kiểm soát hoặc kìm nén các ham muốn thể xác và dục vọng. Khi kết hợp với 'self-', nó trở thành hành động tự làm đau khổ hoặc hạn chế bản thân một cách có chủ ý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự khổ hạnh thái quá hoặc cảm giác tội lỗi và tự ti. Nó khác với sự hy sinh (sacrifice) ở chỗ sự hy sinh thường hướng đến lợi ích của người khác hoặc một mục tiêu cao cả hơn là chỉ đơn thuần chịu đựng sự đau khổ. Nó cũng khác với sự kỷ luật tự giác (self-discipline), vốn tập trung vào việc kiểm soát bản thân để đạt được mục tiêu, chứ không phải gây ra đau khổ.

Prepositions

in through

‘In self-mortification’ thường diễn tả trạng thái hoặc hành động đang thực hiện hành xác. Ví dụ: ‘He lived in self-mortification.’ ‘Through self-mortification’ nhấn mạnh việc đạt được điều gì đó bằng cách hành xác. Ví dụ: ‘She sought enlightenment through self-mortification.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-mortification
  • extreme extreme self-mortification
    (sự tự hành xác cực độ)
  • rigorous rigorous self-mortification
    (sự tự hành xác nghiêm khắc)
  • religious religious self-mortification
    (sự tự hành xác vì mục đích tôn giáo)
  • constant constant self-mortification
    (sự tự hành xác liên tục)
Verb + self-mortification
  • practice practice self-mortification
    (thực hành tự hành xác)
  • engage in engage in self-mortification
    (tham gia vào việc tự hành xác)
  • undergo undergo self-mortification
    (trải qua sự tự hành xác)
  • embrace embrace self-mortification
    (chấp nhận/thực hành sự tự hành xác)

Idioms

  • an act of self-mortification

    một hành động tự hành xác/tự hành hạ bản thân

    "Fasting can be an act of self-mortification for some religious groups."

    (Ăn chay có thể là một hành động tự hành xác đối với một số nhóm tôn giáo.)

  • live a life of self-mortification

    sống một cuộc đời tự hành xác/khổ hạnh

    "The monk chose to live a life of self-mortification in solitude."

    (Nhà sư đã chọn sống một cuộc đời tự hành xác trong sự cô độc.)

  • driven by self-mortification

    bị thúc đẩy bởi sự tự hành xác/tự trừng phạt

    "Her refusal to enjoy any pleasure seemed to be driven by self-mortification."

    (Việc cô ấy từ chối mọi niềm vui dường như bị thúc đẩy bởi sự tự hành xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-mortification

noun
Lật mặt

Sự hành xác; việc tự trừng phạt hoặc từ chối những tiện nghi hoặc nhu cầu vật chất hoặc tâm lý, thường vì lý do tôn giáo hoặc để đạt được một mục tiêu tinh thần; sự đau khổ tự gây ra một cách có chủ ý.

"The monk practiced self-mortification to purify his soul."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-mortification".

Thực hành tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng, tự hành xác (self-mortification) là một thực hành có chủ đích nhằm kiềm chế ham muốn thể xác, vượt qua cám dỗ, và thanh lọc tâm hồn. Nó có thể bao gồm việc nhịn ăn kéo dài, tự đánh đòn (flagellation), mặc quần áo khó chịu, hoặc từ bỏ những thú vui vật chất để thể hiện sự sám hối, rèn luyện ý chí, hoặc đạt được sự gần gũi hơn với thần linh. Các tu sĩ khổ hạnh thường áp dụng các hình thức tự hành xác nghiêm ngặt.

Bối cảnh tâm lý và xã hội

Ngoài khía cạnh tôn giáo, 'self-mortification' cũng có thể được hiểu theo nghĩa rộng hơn trong tâm lý học và xã hội. Nó ám chỉ hành vi tự trừng phạt hoặc từ chối niềm vui, nhu cầu của bản thân do cảm giác tội lỗi, sự hổ thẹn, mặc cảm, hoặc mong muốn kiểm soát bản thân một cách cực đoan. Đôi khi, một người có thể vô thức tự hành hạ mình bằng cách chìm đắm trong công việc, từ chối nghỉ ngơi, hoặc bỏ qua sức khỏe cá nhân, dẫn đến sự suy kiệt về thể chất và tinh thần.