self-regulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control or govern oneself or itself without outside assistance.
Vietnamese Meaning
Tự kiểm soát hoặc tự điều chỉnh bản thân hoặc một hệ thống mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children need to learn to self-regulate their emotions."
"Trẻ em cần học cách tự điều chỉnh cảm xúc của mình."
-
"The financial industry needs to self-regulate more effectively."
"Ngành tài chính cần tự điều chỉnh hiệu quả hơn."
-
"The software automatically self-regulates its memory usage."
"Phần mềm tự động điều chỉnh việc sử dụng bộ nhớ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-regulation | Sự tự điều chỉnh, sự tự kiểm soát |
| Adjective | self-regulated | Tự điều chỉnh, tự quản lý |
| Verb | regulate | Điều chỉnh, kiểm soát, điều tiết |
| Noun | regulation | Quy định, điều lệ, sự điều chỉnh |
| Adjective | regulatory | Thuộc về điều tiết, điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong việc tự quản lý hành vi, cảm xúc, hoặc hoạt động mà không cần can thiệp từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và trách nhiệm.
Prepositions
"self-regulate with" thường chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể để tự điều chỉnh. Ví dụ, 'He self-regulates with mindfulness exercises'. "self-regulate through" thường chỉ quá trình hoặc phương tiện mà qua đó sự tự điều chỉnh diễn ra. Ví dụ, 'The industry self-regulates through a code of conduct'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively self-regulate (tự điều chỉnh một cách hiệu quả)
-
poorly poorly self-regulate (tự điều chỉnh kém)
-
consistently consistently self-regulate (tự điều chỉnh một cách nhất quán)
-
Children Children self-regulate their emotions. (Trẻ em tự điều chỉnh cảm xúc của mình.)
-
Students Students need to self-regulate their learning. (Học sinh cần tự điều chỉnh việc học của mình.)
-
Systems Some economic systems self-regulate. (Một số hệ thống kinh tế tự điều tiết.)
-
learn to learn to self-regulate (học cách tự điều chỉnh)
-
struggle to struggle to self-regulate (gặp khó khăn trong việc tự điều chỉnh)
-
fail to fail to self-regulate (không thể tự điều chỉnh)
Idioms
-
learn to self-regulate one's emotions
Học cách tự điều chỉnh cảm xúc của bản thân
"It's a crucial skill for toddlers to learn to self-regulate their emotions."
(Đây là một kỹ năng quan trọng mà trẻ mới biết đi cần học để tự điều chỉnh cảm xúc của mình.)
-
have the ability to self-regulate
Có khả năng tự điều chỉnh/tự kiểm soát
"Mature individuals have the ability to self-regulate their impulses."
(Những cá nhân trưởng thành có khả năng tự kiểm soát các xung động của họ.)
-
struggle to self-regulate behavior
Gặp khó khăn trong việc tự điều chỉnh hành vi
"Some children with ADHD struggle to self-regulate their behavior in class."
(Một số trẻ mắc chứng ADHD gặp khó khăn trong việc tự điều chỉnh hành vi của mình trong lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-regulate
VerbTự kiểm soát hoặc tự điều chỉnh bản thân hoặc một hệ thống mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
"Children need to learn to self-regulate their emotions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her self-regulation is truly impressive! |
Chà, khả năng tự điều chỉnh của cô ấy thật sự ấn tượng! |
| Phủ định | Alas, they don't self-regulate their screen time effectively. |
Ôi, họ không tự điều chỉnh thời gian sử dụng thiết bị điện tử một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Hey, is self-regulatory behavior a learned skill? |
Này, hành vi tự điều chỉnh có phải là một kỹ năng học được không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students can self-regulate their behavior in the classroom. |
Học sinh có thể tự điều chỉnh hành vi của mình trong lớp học. |
| Phủ định | Does she not understand how to self-regulate her emotions? |
Cô ấy không hiểu cách tự điều chỉnh cảm xúc của mình sao? |
| Nghi vấn | Are self-regulatory strategies effective for managing stress? |
Các chiến lược tự điều chỉnh có hiệu quả trong việc quản lý căng thẳng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to self-regulate her spending habits in the new year. |
Cô ấy sẽ tự điều chỉnh thói quen chi tiêu của mình vào năm mới. |
| Phủ định | They are not going to implement self-regulatory measures anytime soon. |
Họ sẽ không sớm thực hiện các biện pháp tự điều chỉnh. |
| Nghi vấn | Are you going to use self-regulation techniques to manage your stress? |
Bạn có định sử dụng các kỹ thuật tự điều chỉnh để kiểm soát căng thẳng của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be self-regulating their study habits more effectively next semester. |
Các sinh viên sẽ tự điều chỉnh thói quen học tập của họ hiệu quả hơn vào học kỳ tới. |
| Phủ định | He won't be self-regulating his anger when he hears the bad news. |
Anh ấy sẽ không kiểm soát được cơn giận của mình khi nghe tin xấu đâu. |
| Nghi vấn | Will the company be implementing self-regulatory measures to prevent future incidents? |
Liệu công ty có đang thực hiện các biện pháp tự điều chỉnh để ngăn chặn các sự cố trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-regulate".
