(Top Banner Ad)
self-sacrificing
C1
adjective C1 Đạo đức, Tâm lý học

self-sacrificing

UK: /ˌselfˈsækrɪfaɪsɪŋ/ • US: /ˌselfˈsækrɪfaɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hết lòng hy sinh vị tha sẵn sàng hy sinh bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to give up your own needs, desires, etc., in order to help other people.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng hy sinh những nhu cầu, mong muốn của bản thân để giúp đỡ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a self-sacrificing mother, always putting her children first."

    "Cô ấy là một người mẹ hết lòng hy sinh, luôn đặt con cái lên hàng đầu."

  • "He made a self-sacrificing decision to donate his kidney to his brother."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định đầy hy sinh khi hiến thận cho em trai."

  • "Her self-sacrificing efforts helped the community rebuild after the disaster."

    "Những nỗ lực hy sinh của cô ấy đã giúp cộng đồng tái thiết sau thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-sacrifice sự tự hi sinh, sự hi sinh bản thân
Adjective selfless vị tha, không ích kỷ
Adverb selflessly một cách vị tha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
sacer
Latin
facere
Latin
sacrificium
Old French
sacrifise
Middle English
sacrifise
Modern English
sacrifice
Modern English
self-sacrificing

Nguồn gốc của 'self-sacrificing'

Từ 'self-sacrificing' là một tính từ ghép, kết hợp 'self' (tự mình, bản thân) và 'sacrificing' (hi sinh). Từ gốc 'sacrifice' (hi sinh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sacrificium', kết hợp 'sacer' (thiêng liêng, thánh thiện) và 'facere' (làm, thực hiện). Ban đầu, nó chỉ việc dâng hiến thứ gì đó thiêng liêng cho thần linh. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành việc từ bỏ những thứ có giá trị vì một mục đích cao cả hơn hoặc vì người khác. Do đó, 'self-sacrificing' có nghĩa là sẵn lòng từ bỏ nhu cầu, mong muốn của bản thân để giúp đỡ người khác.

Usage Note

Tính từ này mô tả một người sẵn sàng đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của bản thân, thường là vì tình yêu, lòng trung thành hoặc sự tận tâm. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cao thượng và vị tha. Khác với 'altruistic' (vị tha) là một phẩm chất chung, 'self-sacrificing' nhấn mạnh hành động hy sinh cụ thể.

Prepositions

for

'Self-sacrificing for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà sự hy sinh hướng đến. Ví dụ: 'He was self-sacrificing for his family,' nghĩa là anh ấy hy sinh vì gia đình của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-sacrificing
  • truly truly self-sacrificing
    (thực sự tự hi sinh)
  • heroically heroically self-sacrificing
    (hi sinh một cách anh hùng)
  • genuinely genuinely self-sacrificing
    (tự hi sinh một cách chân thành)
self-sacrificing + Noun
  • mother a self-sacrificing mother
    (một người mẹ tự hi sinh)
  • leader a self-sacrificing leader
    (một nhà lãnh đạo tự hi sinh)
  • act a self-sacrificing act
    (một hành động tự hi sinh)
  • love self-sacrificing love
    (tình yêu đầy hi sinh)
Verb + self-sacrificing
  • be to be self-sacrificing
    (là người có tinh thần tự hi sinh)
  • remain to remain self-sacrificing
    (vẫn giữ tinh thần tự hi sinh)

Idioms

  • a self-sacrificing spirit

    tinh thần tự hi sinh

    "Her self-sacrificing spirit inspired everyone."

    (Tinh thần tự hi sinh của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)

  • live a self-sacrificing life

    sống một cuộc đời đầy hi sinh (vì người khác)

    "Many dedicated nurses live a self-sacrificing life for their patients."

    (Nhiều y tá tận tâm sống một cuộc đời đầy hi sinh vì bệnh nhân của họ.)

  • make a self-sacrificing choice

    đưa ra một lựa chọn mang tính tự hi sinh

    "He made a self-sacrificing choice to protect his family."

    (Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn mang tính tự hi sinh để bảo vệ gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sacrificing

adjective
Lật mặt

Sẵn sàng hy sinh những nhu cầu, mong muốn của bản thân để giúp đỡ người khác.

"She was a self-sacrificing mother, always putting her children first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a self-sacrificing mother.
Cô ấy là một người mẹ hết lòng hy sinh.
Phủ định
Is she not self-sacrificing?
Cô ấy không phải là người hay hy sinh sao?
Nghi vấn
Is he self-sacrificing?
Anh ấy có hay hy sinh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a self-sacrificing person, putting others' needs before her own.
Cô ấy luôn là một người vị tha, đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của mình.
Phủ định
They have not been self-sacrificing enough to donate a significant portion of their wealth.
Họ chưa đủ vị tha để quyên góp một phần đáng kể tài sản của mình.
Nghi vấn
Has he been self-sacrificing in his efforts to help the community?
Anh ấy đã vị tha trong những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sacrificing".

Lòng vị tha trong tư tưởng phương Tây

Trong tư tưởng và triết học phương Tây, khái niệm vị tha (altruism) có nguồn gốc sâu xa, thường được đối lập với chủ nghĩa ích kỷ. Sự tự hi sinh được coi là một hình thức cao quý của lòng vị tha, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo như những lời dạy về lòng bác ái và tình yêu thương trong Kitô giáo.

Chủ nghĩa anh hùng và sự hi sinh

Trong văn hóa phương Tây, các anh hùng thường được khắc họa là những người sẵn sàng thực hiện những hành động tự hi sinh lớn lao vì lợi ích chung, vì đất nước, hoặc vì những người thân yêu. Điều này thể hiện rõ trong văn học, điện ảnh và các câu chuyện lịch sử (ví dụ như những người lính, lính cứu hỏa).