(Top Banner Ad)
selfless
C1
adjective C1 Đạo đức, Xã hội

selfless

UK: /ˈselfləs/ • US: /ˈselfləs/

Nghĩa tiếng Việt

vị tha hết lòng vì người khác không màng đến bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned more with the needs and wishes of others than with one's own.

Vietnamese Meaning

Hết lòng vì người khác, vị tha, không ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a selfless volunteer who dedicates her time to helping the homeless."

    "Cô ấy là một tình nguyện viên vị tha, người dành thời gian của mình để giúp đỡ người vô gia cư."

  • "His selfless act of heroism saved the lives of many people."

    "Hành động anh hùng vị tha của anh ấy đã cứu sống nhiều người."

  • "Nurses are often praised for their selfless dedication to their patients."

    "Các y tá thường được ca ngợi vì sự tận tâm vị tha của họ đối với bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selflessness sự vô vị lợi, sự quên mình
Adverb selflessly một cách vô vị lợi, một cách quên mình
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ (trái nghĩa với selfless)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
lēas
Modern English
selfless

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'selfless' được hình thành từ hai thành tố trong tiếng Anh cổ: 'self' (có nghĩa là bản thân, cái tôi) và hậu tố '-less' (có nghĩa là không có, thiếu vắng). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'không nghĩ đến bản thân', 'không có cái tôi', hay 'vô vị lợi'.

Usage Note

Tính từ 'selfless' miêu tả hành động hoặc phẩm chất của một người đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích cá nhân. Khác với 'altruistic' (vị tha), 'selfless' nhấn mạnh sự hy sinh bản thân nhiều hơn. So sánh với 'generous' (hào phóng), 'selfless' đi xa hơn việc cho đi vật chất; nó bao hàm sự quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selfless
  • truly truly selfless
    (thực sự vô vị lợi)
  • utterly utterly selfless
    (hoàn toàn vô vị lợi)
  • genuinely genuinely selfless
    (chân thành vô vị lợi)
Verb + selfless
  • demonstrate demonstrate selfless devotion
    (thể hiện sự cống hiến quên mình)
  • make make a selfless sacrifice
    (thực hiện một sự hy sinh vô vị lợi)
Noun + selfless
  • act a selfless act
    (một hành động vô vị lợi)
  • devotion selfless devotion
    (sự cống hiến quên mình)
  • courage selfless courage
    (lòng dũng cảm quên mình)
  • service selfless service
    (sự phục vụ vô vị lợi)

Idioms

  • a selfless act

    một hành động vô vị lợi/vì người khác

    "Volunteering to help during the disaster was a selfless act."

    (Tình nguyện giúp đỡ trong thảm họa là một hành động vô vị lợi.)

  • selfless devotion

    sự cống hiến/hi sinh quên mình

    "Her selfless devotion to her family is truly admirable."

    (Sự cống hiến quên mình của cô ấy cho gia đình thực sự đáng ngưỡng mộ.)

  • selfless sacrifice

    sự hy sinh cao cả/quên mình

    "Soldiers often make selfless sacrifices for their country."

    (Những người lính thường thực hiện những sự hy sinh cao cả vì đất nước của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfless

adjective
Lật mặt

Hết lòng vì người khác, vị tha, không ích kỷ.

"She is a selfless volunteer who dedicates her time to helping the homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees someone in need, she will be selfless and offer her help.
Nếu cô ấy thấy ai đó gặp khó khăn, cô ấy sẽ vị tha và giúp đỡ họ.
Phủ định
If he doesn't prioritize others, he won't be considered a selfless leader.
Nếu anh ấy không ưu tiên người khác, anh ấy sẽ không được coi là một nhà lãnh đạo vị tha.
Nghi vấn
Will she be selfless and donate her time if the charity asks for volunteers?
Liệu cô ấy có vị tha và quyên góp thời gian của mình nếu tổ chức từ thiện yêu cầu tình nguyện viên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more selfless, she would be happier now.
Nếu cô ấy vị tha hơn, cô ấy đã hạnh phúc hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so selfless in the past, he wouldn't be in this difficult situation now.
Nếu anh ấy không vị tha đến vậy trong quá khứ, anh ấy sẽ không ở trong tình huống khó khăn này bây giờ.
Nghi vấn
If they had been more selfless, would the community be more united today?
Nếu họ vị tha hơn, cộng đồng có đoàn kết hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfless".

Tinh thần tình nguyện và sự vô vị lợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần tình nguyện và sự phục vụ cộng đồng được đánh giá cao như những biểu hiện của lòng vô vị lợi. Việc dành thời gian, công sức giúp đỡ người khác mà không mong đợi nhận lại là một giá trị cốt lõi, thường thấy trong các hoạt động từ thiện và hỗ trợ xã hội.

Chủ nghĩa vị tha trong triết học

Khái niệm 'selfless' gắn liền với 'chủ nghĩa vị tha' (altruism) trong triết học, nhấn mạnh việc hành động vì lợi ích của người khác mà không có động cơ cá nhân. Điều này được xem là một phẩm chất đạo đức cao quý, là nền tảng của nhiều nguyên tắc đạo đức và xã hội.