(Top Banner Ad)
self-satisfied
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-satisfied

UK: /ˌselfˈsætɪsfaɪd/ • US: /ˌselfˈsætɪsfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự mãn tự đắc hài lòng quá mức với bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

pleased with yourself and showing no need to impress other people

Vietnamese Meaning

tự mãn, tự đắc, hài lòng quá mức với bản thân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed very self-satisfied after his promotion."

    "Anh ta có vẻ rất tự mãn sau khi được thăng chức."

  • "A self-satisfied smile spread across his face."

    "Một nụ cười tự mãn nở trên khuôn mặt anh ta."

  • "The team became self-satisfied after winning the first few games."

    "Đội bóng trở nên tự mãn sau khi thắng vài trận đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-satisfaction sự tự mãn, sự tự hài lòng
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfying gây hài lòng, thỏa mãn
Adjective unsatisfied không hài lòng, chưa thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
satis (enough)
Latin
facere (to make/do)
Old French
satisfaire
Middle English
satisfien
Modern English (prefix)
self-
Modern English (past participle adjective)
satisfied
Modern English (compound adjective)
self-satisfied

Nguồn gốc của 'tự mãn'

Từ 'self-satisfied' là sự kết hợp của tiền tố 'self-' (bản thân) và tính từ 'satisfied' (thỏa mãn). 'Self-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức cổ, trong khi 'satisfied' lại có gốc từ tiếng Latin 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa là 'tự cảm thấy đủ' hoặc 'tự hài lòng với bản thân'. Thường thì từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hài lòng quá mức, dẫn đến thiếu nỗ lực hoặc phát triển.

Usage Note

Tính từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hài lòng thái quá về bản thân, thành tích hoặc phẩm chất, thường đi kèm với sự kiêu ngạo và thiếu ý chí cải thiện. Khác với 'content' (hài lòng) mang nghĩa tích cực về sự chấp nhận và thỏa mãn với hiện tại, 'self-satisfied' ngụ ý sự mù quáng trước những thiếu sót và khả năng phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-satisfied
  • smugly smugly self-satisfied
    (tự mãn một cách ngạo nghễ)
  • overly overly self-satisfied
    (tự mãn quá mức)
  • deeply deeply self-satisfied
    (tự mãn sâu sắc)
Verb + self-satisfied
  • feel feel self-satisfied
    (cảm thấy tự mãn)
  • appear appear self-satisfied
    (trông có vẻ tự mãn)
  • become become self-satisfied
    (trở nên tự mãn)
self-satisfied + Noun
  • smirk self-satisfied smirk
    (nụ cười tự mãn)
  • air self-satisfied air
    (vẻ mặt/thái độ tự mãn)
  • grin self-satisfied grin
    (nụ cười nhếch mép tự mãn)
  • attitude self-satisfied attitude
    (thái độ tự mãn)

Idioms

  • a self-satisfied smirk/grin

    nụ cười/cái nhếch mép tự mãn (thường mang ý tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo vì thành công của mình)

    "He gave a self-satisfied smirk after winning the game."

    (Anh ta nhếch mép cười tự mãn sau khi thắng trận đấu.)

  • to have a self-satisfied air about oneself

    mang một vẻ tự mãn về bản thân (thể hiện sự hài lòng thái quá với chính mình)

    "After finishing the project ahead of schedule, she had a noticeably self-satisfied air about herself."

    (Sau khi hoàn thành dự án trước thời hạn, cô ấy rõ ràng mang một vẻ tự mãn về bản thân.)

  • lost in self-satisfied complacency

    chìm đắm trong sự tự mãn bằng lòng (ngừng phấn đấu vì quá hài lòng với hiện tại)

    "The company became lost in self-satisfied complacency and failed to innovate."

    (Công ty trở nên chìm đắm trong sự tự mãn bằng lòng và đã thất bại trong việc đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-satisfied

adjective
Lật mặt

tự mãn, tự đắc, hài lòng quá mức với bản thân

"He seemed very self-satisfied after his promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed a self-satisfied smirk: a clear indication he believed he was superior.
Anh ta nở một nụ cười tự mãn: một dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh ta tin rằng mình vượt trội hơn.
Phủ định
She wasn't self-satisfied with her initial results: she knew she could do better.
Cô ấy không tự mãn với những kết quả ban đầu của mình: cô ấy biết mình có thể làm tốt hơn.
Nghi vấn
Is he always so self-satisfied: does he ever question his own abilities?
Anh ta có luôn tự mãn như vậy không: anh ta có bao giờ nghi ngờ khả năng của chính mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she achieves her goals, she will have been acting self-satisfied for years, alienating her colleagues.
Vào thời điểm cô ấy đạt được mục tiêu của mình, cô ấy đã tỏ ra tự mãn trong nhiều năm, khiến các đồng nghiệp xa lánh.
Phủ định
He won't have been looking so self-satisfied if he fails the exam tomorrow.
Anh ấy sẽ không tỏ ra tự mãn như vậy nếu anh ấy trượt kỳ thi vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they have been remaining self-satisfied even after receiving negative feedback from their supervisor?
Liệu họ có vẫn tỏ ra tự mãn ngay cả sau khi nhận được phản hồi tiêu cực từ người giám sát của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-satisfied".

Sự khiêm tốn đối lập với tự mãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giá trị đạo đức và tôn giáo, sự khiêm tốn (humility) thường được đề cao như một đức tính tốt, trong khi sự tự mãn (self-satisfaction) lại bị xem là một thói xấu. Tự mãn có thể dẫn đến sự trì trệ, thiếu học hỏi và kiêu ngạo, đi ngược lại tinh thần cầu tiến và cải thiện bản thân.

'Không ngủ quên trên chiến thắng'

Khái niệm 'self-satisfied' thường đi kèm với lời cảnh báo 'don't rest on your laurels' (đừng ngủ quên trên chiến thắng). Điều này phản ánh tư duy rằng dù đã đạt được thành công, người ta vẫn cần tiếp tục nỗ lực, đổi mới và phát triển thay vì chỉ tận hưởng thành quả hiện tại mà không có động lực tiến xa hơn. Đây là một quan niệm phổ biến trong kinh doanh và phát triển cá nhân ở phương Tây.