(Top Banner Ad)
semiology
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

semiology

UK: /ˌsiːmiˈɒlədʒi/ • US: /ˌsiːmiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu học ngữ nghĩa học (theo nghĩa rộng, bao gồm cả ký hiệu học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of signs and symbols and their use or interpretation.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các dấu hiệu và biểu tượng và cách sử dụng hoặc giải thích của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Semiology helps us understand how advertisements create meaning through visual and textual signs."

    "Ngữ nghĩa học giúp chúng ta hiểu cách quảng cáo tạo ra ý nghĩa thông qua các dấu hiệu hình ảnh và văn bản."

  • "The semiology of fashion examines how clothing communicates social status and identity."

    "Ngữ nghĩa học về thời trang xem xét cách quần áo giao tiếp về địa vị xã hội và bản sắc."

  • "Applying semiology to film can reveal hidden meanings and cultural values."

    "Áp dụng ngữ nghĩa học vào phim có thể tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu và các giá trị văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semiotics ký hiệu học (ngành nghiên cứu các hệ thống dấu hiệu và biểu tượng, thường được dùng như một từ đồng nghĩa hoặc một nhánh rộng hơn semiology)
Noun semiologist nhà ký hiệu học (người nghiên cứu semiology)
Adjective semiological thuộc về ký hiệu học (liên quan đến semiology)
Adjective semiotic thuộc về ký hiệu (liên quan đến các dấu hiệu và biểu tượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σημεῖον (sēmeion)
Ancient Greek
λόγος (logos)
French
sémiologie
English
semiology

Nguồn Gốc Cổ Đại

Từ 'semiology' có cội rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Sēmeion' mang ý nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu', trong khi hậu tố '-logia' (từ 'logos') có nghĩa là 'nghiên cứu về' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'semiology' ban đầu được hiểu là 'khoa học về các dấu hiệu'.

Người Khai Sinh Semiology Hiện Đại

Nhà ngôn ngữ học Thụy Sĩ Ferdinand de Saussure là người tiên phong đưa ra khái niệm 'sémiologie' vào đầu thế kỷ 20. Ông hình dung đây là một ngành khoa học nghiên cứu vai trò của các dấu hiệu trong đời sống xã hội, nhấn mạnh rằng nó nên là một phần của tâm lý học xã hội.

Usage Note

Semiology, còn được gọi là semiotics, là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn, xem xét cách thức ý nghĩa được tạo ra và truyền đạt thông qua các dấu hiệu và biểu tượng. Nó khác với ngữ nghĩa học (semantics), vốn tập trung chủ yếu vào ý nghĩa của các từ và câu. Semiology bao gồm nhiều loại dấu hiệu khác nhau, từ ngôn ngữ đến hình ảnh, âm thanh và cử chỉ. Nó nghiên cứu cách những dấu hiệu này hoạt động trong các hệ thống và nền văn hóa khác nhau.

Prepositions

of in

‘Semiology of’ được sử dụng để chỉ đối tượng cụ thể được nghiên cứu bằng phương pháp semiology (ví dụ: semiology of advertising). ‘Semiology in’ thường được dùng để chỉ việc áp dụng semiology vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: semiology in literature).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + semiology
  • structural structural semiology
    (ký hiệu học cấu trúc)
  • visual visual semiology
    (ký hiệu học thị giác)
  • linguistic linguistic semiology
    (ký hiệu học ngôn ngữ)
  • cultural cultural semiology
    (ký hiệu học văn hóa)
Động từ + semiology
  • study study semiology
    (nghiên cứu ký hiệu học)
  • apply apply semiology
    (áp dụng ký hiệu học)
  • develop develop semiology
    (phát triển ký hiệu học)
Semiology + Giới từ
  • semiology of semiology of advertising
    (ký hiệu học về quảng cáo)
  • semiology of semiology of film
    (ký hiệu học về điện ảnh)

Idioms

  • the semiology of everyday life

    ký hiệu học trong đời sống hàng ngày (nghiên cứu cách các dấu hiệu và biểu tượng hoạt động trong các hoạt động thường nhật)

    "Researchers often examine the semiology of everyday life to understand cultural practices."

    (Các nhà nghiên cứu thường xem xét ký hiệu học trong đời sống hàng ngày để hiểu các tập quán văn hóa.)

  • a semiological analysis

    một phân tích ký hiệu học (phân tích dựa trên các nguyên tắc của semiology)

    "The book offers a semiological analysis of reality television."

    (Cuốn sách đưa ra một phân tích ký hiệu học về truyền hình thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semiology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các dấu hiệu và biểu tượng và cách sử dụng hoặc giải thích của chúng.

"Semiology helps us understand how advertisements create meaning through visual and textual signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied semiology, she would be more aware of the hidden meanings in advertisements.
Nếu cô ấy đã học ký hiệu học, cô ấy sẽ nhận thức rõ hơn về những ý nghĩa ẩn giấu trong quảng cáo.
Phủ định
If they weren't so focused on the surface level, they might have understood the semiological significance of the artwork.
Nếu họ không quá tập trung vào bề nổi, họ có lẽ đã hiểu được ý nghĩa ký hiệu học của tác phẩm nghệ thuật.
Nghi vấn
If he had attended the semiology lecture, would he be able to interpret this symbol now?
Nếu anh ấy đã tham dự buổi giảng về ký hiệu học, liệu anh ấy có thể giải thích biểu tượng này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semiology".

Ferdinand de Saussure và Nền Tảng

Ferdinand de Saussure, nhà ngôn ngữ học Thụy Sĩ, được coi là cha đẻ của semiology hiện đại. Ông đề xuất rằng ngôn ngữ là một hệ thống các dấu hiệu, và mỗi dấu hiệu bao gồm một 'ngữ âm' (signifier) và một 'ý niệm' (signified). Tư tưởng của ông đã đặt nền móng cho việc phân tích mọi hiện tượng văn hóa như một hệ thống dấu hiệu.

Roland Barthes và Văn Hóa Đại Chúng

Sau Saussure, học giả Pháp Roland Barthes đã áp dụng semiology để phân tích văn hóa đại chúng, từ quảng cáo, thời trang đến đấu vật. Ông cho thấy cách các dấu hiệu và biểu tượng tạo ra 'thần thoại' (mythologies) trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới và xây dựng ý nghĩa.