(Top Banner Ad)
interpretation
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật, Nghệ thuật

interpretation

UK: /ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ • US: /ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự diễn giải sự giải thích cách hiểu lối diễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of explaining the meaning of something.

Vietnamese Meaning

Hành động giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interpretation of the data is open to debate."

    "Việc diễn giải dữ liệu vẫn còn nhiều tranh cãi."

  • "The judge gave his interpretation of the law."

    "Thẩm phán đưa ra cách giải thích luật của mình."

  • "His interpretation of the poem was quite original."

    "Cách diễn giải bài thơ của anh ấy khá độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret Giải thích, hiểu theo một cách nào đó
Noun interpreter Người phiên dịch, người giải thích
Adjective interpretive Có tính chất giải thích, diễn giải
Adverb interpretatively Theo cách giải thích, một cách diễn giải
Verb misinterpret Hiểu sai, diễn giải sai
Noun misinterpretation Sự hiểu sai, sự diễn giải sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpres
Latin
interpretari
Latin
interpretatio
Old French
interpretacion
English
interpretation

Nguồn gốc thú vị của 'interpretation'

Từ 'interpretation' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'interpretari', có nghĩa là 'giải thích', 'dịch thuật' hoặc 'hiểu'. Bản thân 'interpretari' lại được xây dựng từ 'interpres', một từ ghép có nghĩa là 'người trung gian' hoặc 'người dịch'. Thành tố 'inter-' có nghĩa là 'giữa', và phần còn lại liên quan đến 'người đại diện' hoặc 'người môi giới'. Ban đầu, từ này mô tả hành động của người đứng giữa để giải thích một điều gì đó cho người khác hiểu, giống như một phiên dịch viên. Qua tiếng Pháp cổ ('interpretacion'), từ này đã phát triển thành 'interpretation' mà chúng ta dùng ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về việc giải thích hoặc làm rõ nghĩa.

Usage Note

Interpretation nhấn mạnh quá trình giải thích, làm rõ ý nghĩa, thường liên quan đến sự chủ quan và quan điểm cá nhân của người giải thích. Cần phân biệt với 'explanation' (giải thích) mang tính khách quan, cung cấp thông tin để hiểu rõ vấn đề.

Prepositions

of on by

* of: Interpretation of something (diễn giải về cái gì). * on: Interpretation on something (tác động của diễn giải lên cái gì). * by: Interpretation by someone (diễn giải bởi ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpretation
  • different a different interpretation
    (một cách diễn giải khác)
  • literal a literal interpretation
    (sự diễn giải theo nghĩa đen)
  • personal a personal interpretation
    (sự diễn giải mang tính cá nhân)
  • common a common interpretation
    (cách hiểu phổ biến)
  • legal legal interpretation
    (sự giải thích pháp luật)
  • modern a modern interpretation
    (một cách hiểu hiện đại)
  • conflicting conflicting interpretations
    (những cách diễn giải mâu thuẫn)
  • subjective a subjective interpretation
    (sự diễn giải chủ quan)
  • official an official interpretation
    (sự giải thích chính thức)
  • critical a critical interpretation
    (sự phân tích, phê bình)
Verb + interpretation
  • offer offer an interpretation
    (đưa ra một cách giải thích)
  • provide provide an interpretation
    (cung cấp một cách giải thích)
  • give give an interpretation
    (đưa ra một cách giải thích)
  • make make an interpretation
    (thực hiện một sự diễn giải)
  • accept accept an interpretation
    (chấp nhận một cách giải thích)
  • reject reject an interpretation
    (từ chối một cách giải thích)
  • understand understand an interpretation
    (hiểu một cách diễn giải)
  • influence influence an interpretation
    (ảnh hưởng đến một cách diễn giải)
  • open to be open to interpretation
    (có thể được hiểu theo nhiều cách)

Idioms

  • open to interpretation

    Có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng hoặc không có một ý nghĩa duy nhất

    "The ending of the novel is quite ambiguous and open to interpretation."

    (Kết thúc của cuốn tiểu thuyết khá mơ hồ và có thể được hiểu theo nhiều cách.)

  • put your own interpretation on something

    Diễn giải điều gì đó theo cách riêng của mình, thường mang tính chủ quan hoặc thiên lệch

    "He tends to put his own interpretation on events, often to his advantage."

    (Anh ấy có xu hướng diễn giải các sự kiện theo cách riêng của mình, thường là để có lợi cho bản thân.)

  • a matter of interpretation

    Một vấn đề phụ thuộc vào cách diễn giải của mỗi người; không có một câu trả lời đúng hay sai tuyệt đối

    "Whether the new policy is fair or not is largely a matter of interpretation."

    (Việc chính sách mới có công bằng hay không phần lớn phụ thuộc vào cách diễn giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpretation

Danh từ
Lật mặt

Hành động giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.

"The interpretation of the data is open to debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpretation".

Sự Đa Dạng Trong Diễn Giải Nghệ Thuật và Văn Học

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, một tác phẩm thường được coi là 'thành công' khi nó gợi mở nhiều 'interpretation' (cách diễn giải) khác nhau từ khán giả hoặc độc giả. Điều này khuyến khích sự tương tác cá nhân với tác phẩm, cho phép mỗi người tìm thấy ý nghĩa và cảm xúc riêng của mình, thay vì chỉ có một thông điệp duy nhất do người sáng tạo áp đặt. Các nhà phê bình văn học và nghệ thuật thường tranh luận sôi nổi về các cách diễn giải khác nhau của cùng một tác phẩm, tạo nên một nền văn hóa thảo luận phong phú.

Diễn Giải Pháp Luật và Các Trường Phái Tư Duy

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'interpretation' (diễn giải) hiến pháp và các bộ luật là một lĩnh vực phức tạp và có tầm quan trọng lớn. Có nhiều trường phái tư duy khác nhau về cách diễn giải luật. Ví dụ, 'originalism' (chủ nghĩa nguyên bản) cho rằng luật nên được diễn giải theo ý định ban đầu của những người tạo ra nó. Ngược lại, 'living constitutionalism' (chủ nghĩa hiến pháp sống) tin rằng hiến pháp nên được diễn giải theo bối cảnh xã hội và giá trị hiện đại đang thay đổi. Sự khác biệt trong cách diễn giải này có thể có tác động sâu rộng đến các quyết định pháp lý và chính sách công, định hình xã hội.