interpretation
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interpretation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.
Definition (English Meaning)
The action of explaining the meaning of something.
Ví dụ Thực tế với 'Interpretation'
-
"The interpretation of the data is open to debate."
"Việc diễn giải dữ liệu vẫn còn nhiều tranh cãi."
-
"The judge gave his interpretation of the law."
"Thẩm phán đưa ra cách giải thích luật của mình."
-
"His interpretation of the poem was quite original."
"Cách diễn giải bài thơ của anh ấy khá độc đáo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Interpretation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Interpretation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Interpretation nhấn mạnh quá trình giải thích, làm rõ ý nghĩa, thường liên quan đến sự chủ quan và quan điểm cá nhân của người giải thích. Cần phân biệt với 'explanation' (giải thích) mang tính khách quan, cung cấp thông tin để hiểu rõ vấn đề.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: Interpretation of something (diễn giải về cái gì). * on: Interpretation on something (tác động của diễn giải lên cái gì). * by: Interpretation by someone (diễn giải bởi ai đó).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Interpretation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.