(Top Banner Ad)
sentiments
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

sentiments

UK: /ˈsentɪmənts/ • US: /ˈsentɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm cảm xúc quan điểm ý kiến tâm tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or opinion that is based on feelings or emotions.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public sentiments are turning against the government."

    "Dư luận đang quay lưng lại với chính phủ."

  • "The novel explores the complex sentiments of love and loss."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những cảm xúc phức tạp của tình yêu và sự mất mát."

  • "These sentiments are widely shared across the country."

    "Những cảm xúc này được chia sẻ rộng rãi trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentiment Cảm nghĩ, ý kiến, tình cảm (số ít)
Adjective sentimental Đa cảm, ủy mị, có tính chất tình cảm
Adverb sentimentally Một cách đa cảm, ủy mị
Noun sentimentality Sự đa cảm, sự ủy mị
Noun sense Giác quan, cảm giác, ý nghĩa
Verb sense Cảm thấy, nhận ra, hiểu
Adjective sensible Hợp lý, khôn ngoan, có thể cảm nhận được
Adjective sensitive Nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Noun sensation Cảm giác (mạnh), sự giật gân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Late Latin
sentimentum
Old French
sentiment
English
sentiment
English
sentiments

Nguồn gốc của 'sentiments'

Từ 'sentiments' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'sentire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cảm thấy', 'nhận thức' hoặc 'ngửi thấy'. Qua tiếng Pháp cổ 'sentiment', nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ những cảm xúc, ý kiến hoặc quan điểm được hình thành từ cảm nhận hoặc suy nghĩ sâu sắc của con người. Vì vậy, mỗi khi bạn nói về 'sentiments', bạn đang kết nối với một di sản ngôn ngữ đã tồn tại hàng ngàn năm về khả năng cảm nhận và nhận thức của chúng ta.

Usage Note

Từ 'sentiments' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'feelings' hoặc 'emotions'. Nó thường được dùng để chỉ những cảm xúc, suy nghĩ đã được cân nhắc kỹ lưỡng và thể hiện một quan điểm nhất định. 'Sentiments' có thể đề cập đến cảm xúc cá nhân hoặc cảm xúc chung của một nhóm người, một cộng đồng.

Prepositions

about towards on

- **sentiments about**: thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm *về* một chủ đề hoặc người nào đó. Ví dụ: 'Public sentiments about the war are mixed.' (Cảm xúc của công chúng về cuộc chiến tranh rất lẫn lộn.)
- **sentiments towards**: tương tự như 'about', nhưng nhấn mạnh hơn về hướng cảm xúc, *đối với* ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'His sentiments towards his former colleagues were surprisingly positive.' (Cảm xúc của anh ấy đối với những đồng nghiệp cũ đáng ngạc nhiên là tích cực.)
- **sentiments on**: thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến *về* một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She expressed her sentiments on the issue of climate change.' (Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình về vấn đề biến đổi khí hậu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sentiments
  • public public sentiments
    (dư luận, ý kiến công chúng)
  • patriotic patriotic sentiments
    (lòng yêu nước, tình cảm yêu nước)
  • religious religious sentiments
    (tình cảm tôn giáo)
  • mixed mixed sentiments
    (cảm xúc lẫn lộn)
  • anti-immigrant anti-immigrant sentiments
    (tư tưởng bài nhập cư)
Verb + sentiments
  • express express sentiments
    (bày tỏ tình cảm/quan điểm)
  • share share sentiments
    (chia sẻ cảm xúc/quan điểm)
  • echo echo sentiments
    (đồng tình với quan điểm/cảm xúc)
  • harbor harbor sentiments
    (nuôi dưỡng tình cảm/quan điểm (thường là tiêu cực))
Sentiments + Verb
  • Sentiments run high Sentiments run high
    (Cảm xúc dâng trào/mãnh liệt)
Noun + of + sentiments
  • sentiments of gratitude sentiments of gratitude
    (tình cảm biết ơn)
  • sentiments of affection sentiments of affection
    (tình cảm yêu mến)

Idioms

  • sentiments run high

    Cảm xúc (của mọi người) dâng trào, rất mãnh liệt, đặc biệt trong các tình huống tranh cãi hoặc căng thẳng.

    "Before the election, sentiments ran high on both sides of the political debate."

    (Trước cuộc bầu cử, cảm xúc dâng trào ở cả hai phe của cuộc tranh luận chính trị.)

  • ill sentiments

    Ác cảm, cảm xúc không tốt, thù địch hoặc bất mãn đối với ai đó hoặc điều gì đó.

    "Despite their disagreement, he harbored no ill sentiments towards his former colleague."

    (Mặc dù bất đồng, anh ấy không nuôi dưỡng ác cảm nào đối với đồng nghiệp cũ của mình.)

  • give voice to one's sentiments

    Bày tỏ công khai những cảm xúc, ý kiến hoặc quan điểm của mình.

    "Many people attended the rally to give voice to their sentiments about the new policy."

    (Nhiều người đã tham dự cuộc mít tinh để bày tỏ ý kiến của họ về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentiments

danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.

"Public sentiments are turning against the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace talks conclude, the media will have been analyzing public sentiments for a decade.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, giới truyền thông sẽ đã phân tích tâm lý công chúng trong một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been ignoring the underlying sentiments driving the protest, she's just been overwhelmed with other tasks.
Cô ấy sẽ không phớt lờ những tâm lý cơ bản thúc đẩy cuộc biểu tình, cô ấy chỉ bị choáng ngợp bởi những nhiệm vụ khác.
Nghi vấn
Will the government have been accurately gauging the sentiments of the populace before implementing this controversial policy?
Liệu chính phủ sẽ đã đánh giá chính xác tâm lý của người dân trước khi thực hiện chính sách gây tranh cãi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentiments".

Sức mạnh của Dư luận công chúng

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'public sentiments' (dư luận công chúng) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Ý kiến và cảm xúc chung của người dân có thể ảnh hưởng đến các quyết sách chính trị, định hình các phong trào xã hội và thậm chí thay đổi tiến trình lịch sử. Chính trị gia thường rất chú ý đến 'sentiments' của cử tri để điều chỉnh chiến dịch hoặc chính sách của mình.

Biểu đạt Cảm xúc cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'express one's sentiments' (bày tỏ cảm xúc cá nhân) một cách trực tiếp được coi là dấu hiệu của sự chân thành và cởi mở. Điều này có thể thể hiện qua việc viết thư tình, diễn văn cá nhân, hoặc đơn giản là chia sẻ cảm xúc thật với bạn bè và gia đình. Tuy nhiên, mức độ và cách thức biểu đạt này có thể khác biệt đáng kể so với các nền văn hóa khác, nơi sự kiềm chế cảm xúc được coi trọng hơn.