septum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A partition separating two chambers or spaces.
Vietnamese Meaning
Vách ngăn chia tách hai khoang hoặc không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nasal septum divides the nasal cavity into two parts."
"Vách ngăn mũi chia khoang mũi thành hai phần."
-
"A deviated septum can cause breathing problems."
"Vách ngăn bị lệch có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."
-
"The doctor examined the patient's nasal septum."
"Bác sĩ đã kiểm tra vách ngăn mũi của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | septal | thuộc về vách ngăn; liên quan đến vách ngăn |
| Adjective | septate | có vách ngăn |
| Noun | septation | sự hình thành vách ngăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'septum' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là y học và giải phẫu học, để chỉ một vách ngăn tự nhiên. Nó có thể đề cập đến vách ngăn mũi (nasal septum), vách ngăn giữa các tâm nhĩ hoặc tâm thất của tim (atrial or ventricular septum), hoặc các vách ngăn khác trong cơ thể. Sự khác biệt với các từ như 'partition' hay 'wall' là 'septum' thường mang tính chất sinh học và giải phẫu hơn, đề cập đến một cấu trúc cụ thể trong cơ thể sinh vật.
Prepositions
'Septum in' thường được dùng để chỉ vị trí của vách ngăn (ví dụ: 'the septum in the nose'). 'Septum of' thường được dùng để chỉ vách ngăn của một cơ quan hoặc bộ phận cụ thể (ví dụ: 'the septum of the heart').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deviated deviated septum (vách ngăn (mũi) bị lệch)
-
nasal nasal septum (vách ngăn mũi)
-
atrial atrial septum (vách ngăn tâm nhĩ)
-
ventricular ventricular septum (vách ngăn tâm thất)
-
perforated perforated septum (vách ngăn bị thủng)
-
intact intact septum (vách ngăn nguyên vẹn)
-
repair repair a septum (sửa chữa vách ngăn)
-
pierce pierce the septum (xỏ khuyên vách ngăn (mũi))
-
correct correct a deviated septum (chỉnh sửa vách ngăn bị lệch)
-
form form a septum (tạo thành vách ngăn)
-
septum septum piercing (xỏ khuyên vách ngăn mũi)
Idioms
-
deviated septum
vách ngăn mũi bị lệch (tình trạng vách ngăn mũi bị dịch chuyển khỏi vị trí trung tâm, gây cản trở hô hấp)
"He had surgery to correct his deviated septum, which had been causing him breathing difficulties."
(Anh ấy đã phẫu thuật để chỉnh sửa vách ngăn mũi bị lệch, tình trạng từng gây khó khăn khi thở cho anh.)
-
septum piercing
xỏ khuyên vách ngăn mũi (một kiểu xỏ khuyên xuyên qua vách ngăn mũi)
"Many people choose a septum piercing for its unique aesthetic appeal."
(Nhiều người chọn xỏ khuyên vách ngăn mũi vì vẻ đẹp độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
septum
nounVách ngăn chia tách hai khoang hoặc không gian.
"The nasal septum divides the nasal cavity into two parts."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's nose, whose septum was severely deviated, required surgery. |
Mũi của bệnh nhân, mà vách ngăn mũi bị lệch nghiêm trọng, cần phải phẫu thuật. |
| Phủ định | The nasal septum, which isn't always perfectly straight, can sometimes cause breathing problems. |
Vách ngăn mũi, mà không phải lúc nào cũng hoàn toàn thẳng, đôi khi có thể gây ra các vấn đề về hô hấp. |
| Nghi vấn | Is the nasal septum, which separates the nostrils, made of bone and cartilage? |
Có phải vách ngăn mũi, cái mà ngăn cách hai lỗ mũi, được tạo thành từ xương và sụn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient's septum was deviated. |
Bác sĩ nói rằng vách ngăn mũi của bệnh nhân bị lệch. |
| Phủ định | She said that she did not have a deviated septum. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không bị lệch vách ngăn mũi. |
| Nghi vấn | He asked if the surgeon had repaired her septum. |
Anh ấy hỏi liệu bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa vách ngăn mũi của cô ấy chưa. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said the patient's septum was deviated after the accident. |
Bác sĩ nói vách ngăn mũi của bệnh nhân bị lệch sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The surgeon didn't repair the septum during the initial operation. |
Bác sĩ phẫu thuật đã không sửa chữa vách ngăn mũi trong ca phẫu thuật ban đầu. |
| Nghi vấn | Did the infection damage the septum? |
Liệu nhiễm trùng có làm tổn thương vách ngăn mũi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "septum".
