(Top Banner Ad)
nasal septum
C1
noun C1 Y học

nasal septum

UK: /ˈneɪzl̩ ˈsɛptəm/ • US: /ˈneɪzl̩ ˈsɛptəm/

Nghĩa tiếng Việt

vách ngăn mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cartilage and bone in the nose that separates the nasal cavity into two nostrils.

Vietnamese Meaning

Vách ngăn mũi: phần sụn và xương trong mũi chia khoang mũi thành hai lỗ mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A deviated nasal septum can cause breathing difficulties."

    "Vách ngăn mũi bị lệch có thể gây khó thở."

  • "The doctor examined the patient's nasal septum."

    "Bác sĩ đã kiểm tra vách ngăn mũi của bệnh nhân."

  • "Surgery can correct a deviated nasal septum."

    "Phẫu thuật có thể chỉnh sửa vách ngăn mũi bị lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi
Noun septum vách ngăn (nói chung)
Adjective nasal thuộc về mũi
Adjective septal thuộc về vách ngăn
Adverb nasally bằng mũi, qua mũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*nas-
Latin
nasus
Latin
nasalis
English
nasal
Latin
saepire
Latin
saeptum
English
septum

Nguồn gốc của 'nasal septum'

Cụm từ 'nasal septum' là một thuật ngữ y học trực tiếp ghép từ hai gốc Latin. 'Nasal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nasalis', có nghĩa là 'thuộc về mũi', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'nasus' (cái mũi). 'Septum' xuất phát từ tiếng Latin 'saeptum', nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'vách ngăn', từ động từ 'saepire' (ngăn cách, rào chắn). Khi ghép lại, 'nasal septum' mô tả chính xác chức năng của nó: vách ngăn ở trong mũi.

Usage Note

Vách ngăn mũi có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh luồng không khí đi qua mũi và hỗ trợ cấu trúc của mũi. Sự lệch vách ngăn mũi (deviated nasal septum) là một tình trạng phổ biến, có thể gây khó thở, nghẹt mũi, chảy máu mũi hoặc nhiễm trùng xoang.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cấu tạo: 'The structure of the nasal septum.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal septum
  • deviated deviated nasal septum
    (vách ngăn mũi bị lệch/vẹo)
  • perforated perforated nasal septum
    (vách ngăn mũi bị thủng)
  • intact intact nasal septum
    (vách ngăn mũi nguyên vẹn)
  • healthy healthy nasal septum
    (vách ngăn mũi khỏe mạnh)
Verb + nasal septum
  • repair repair the nasal septum
    (phẫu thuật sửa/chỉnh vách ngăn mũi)
  • damage damage the nasal septum
    (làm tổn thương vách ngăn mũi)
  • straighten straighten the nasal septum
    (nắn thẳng vách ngăn mũi)
Noun + of the nasal septum
  • deviation deviation of the nasal septum
    (tình trạng vẹo/lệch vách ngăn mũi)
  • perforation perforation of the nasal septum
    (sự thủng vách ngăn mũi)

Idioms

  • deviated nasal septum

    vẹo vách ngăn mũi (một tình trạng y tế phổ biến ảnh hưởng đến hô hấp)

    "He often has difficulty breathing through his nose due to a deviated nasal septum."

    (Anh ấy thường xuyên khó thở bằng mũi do bị vẹo vách ngăn mũi.)

  • perforated nasal septum

    thủng vách ngăn mũi (một tình trạng y tế do chấn thương, nhiễm trùng, hoặc sử dụng chất kích thích)

    "A perforated nasal septum can sometimes be caused by chronic nosebleeds."

    (Thủng vách ngăn mũi đôi khi có thể do chảy máu cam mãn tính.)

  • nasal septum surgery

    phẫu thuật vách ngăn mũi (thủ thuật y tế để điều chỉnh các vấn đề của vách ngăn mũi)

    "Many people undergo nasal septum surgery to improve their breathing."

    (Nhiều người trải qua phẫu thuật vách ngăn mũi để cải thiện khả năng hô hấp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal septum

noun
Lật mặt

Vách ngăn mũi: phần sụn và xương trong mũi chia khoang mũi thành hai lỗ mũi.

"A deviated nasal septum can cause breathing difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the deviated nasal septum, he has difficulty breathing.
Vì vách ngăn mũi bị lệch, anh ấy gặp khó khăn trong việc thở.
Phủ định
Although the doctor examined his nose, he didn't mention any problem with the nasal septum.
Mặc dù bác sĩ đã kiểm tra mũi của anh ấy, nhưng ông ấy không đề cập đến bất kỳ vấn đề nào với vách ngăn mũi.
Nghi vấn
If there is a problem with my nasal septum, will surgery be necessary?
Nếu có vấn đề với vách ngăn mũi của tôi, liệu có cần phẫu thuật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's nasal septum.
Bác sĩ đã kiểm tra vách ngăn mũi của bệnh nhân.
Phủ định
The surgeon did not damage the nasal septum during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã không làm tổn thương vách ngăn mũi trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Did the injury affect his nasal septum?
Vết thương có ảnh hưởng đến vách ngăn mũi của anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nasal septum is deviated, breathing is often difficult.
Nếu vách ngăn mũi bị lệch, việc thở thường khó khăn.
Phủ định
If the nasal septum is healthy, breathing is not usually restricted.
Nếu vách ngăn mũi khỏe mạnh, việc thở thường không bị hạn chế.
Nghi vấn
If the nasal septum is injured, is there usually bleeding?
Nếu vách ngăn mũi bị thương, thường có chảy máu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal septum".

Tầm quan trọng trong Hô hấp và Giọng nói

Vách ngăn mũi đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia khoang mũi thành hai đường dẫn khí, giúp luồng không khí được điều hòa và làm ẩm trước khi vào phổi. Bất kỳ sự bất thường nào ở vách ngăn, như vẹo vách ngăn mũi, đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hô hấp, gây ngáy ngủ, khó ngủ, và thậm chí làm thay đổi chất giọng, khiến giọng nói bị 'ngạt mũi'.

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi (Septoplasty)

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi (Septoplasty) là một trong những thủ thuật tai mũi họng phổ biến nhất. Nó thường được thực hiện để điều chỉnh tình trạng vẹo vách ngăn mũi, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người gặp khó khăn trong việc hô hấp qua mũi, giảm bớt các triệu chứng như nghẹt mũi mãn tính, đau đầu xoang, và chảy máu cam thường xuyên. Đây là một ví dụ về việc y học hiện đại giải quyết các vấn đề cấu trúc cơ thể để nâng cao sức khỏe và sự thoải mái.