(Top Banner Ad)
sericulture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Kinh tế

sericulture

UK: /ˌserɪˈkʌltʃər/ • US: /ˌserɪˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nghề trồng dâu nuôi tằm nghề ươm tơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of silk and the rearing of silkworms for this purpose.

Vietnamese Meaning

Nghề trồng dâu nuôi tằm để sản xuất tơ lụa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sericulture has been a significant industry in China for thousands of years."

    "Nghề trồng dâu nuôi tằm đã là một ngành công nghiệp quan trọng ở Trung Quốc hàng ngàn năm."

  • "The government is promoting sericulture to boost rural economies."

    "Chính phủ đang thúc đẩy nghề trồng dâu nuôi tằm để thúc đẩy kinh tế nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sericultural thuộc về nghề nuôi tằm, thuộc về tơ lụa
Noun sericulturist người nuôi tằm, chuyên gia nuôi tằm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sericum
Latin
cultura
English
sericulture

Nguồn gốc từ 'tơ lụa' và 'trồng trọt'

Từ 'sericulture' được ghép từ hai từ Latin: 'sericum' có nghĩa là 'tơ lụa' (ban đầu ám chỉ tơ từ người Seres, tức người Trung Quốc) và 'cultura' có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Do đó, 'sericulture' chính là ngành 'nuôi tằm lấy tơ' hay 'sản xuất tơ lụa'.

Usage Note

Sericulture là một thuật ngữ chuyên ngành, đề cập đến một quy trình cụ thể bao gồm cả việc trồng dâu (làm thức ăn cho tằm) và nuôi tằm để thu hoạch tơ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh tế hoặc lịch sử liên quan đến ngành sản xuất tơ lụa. Khác với 'silk farming' là một cách diễn đạt đơn giản hơn, sericulture nhấn mạnh tính chất kỹ thuật và chuyên môn của quy trình này.

Prepositions

in of

‘Sericulture in’ thường dùng để chỉ sericulture trong một khu vực địa lý cụ thể hoặc một ngành công nghiệp. Ví dụ: 'Sericulture in India'. 'Sericulture of' thường được dùng để chỉ sericulture liên quan đến một loại tằm hoặc giống dâu cụ thể. Ví dụ: 'Sericulture of mulberry silkworms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sericulture
  • intensive intensive sericulture
    (nuôi tằm thâm canh)
  • traditional traditional sericulture
    (nghề nuôi tằm truyền thống)
  • modern modern sericulture
    (nuôi tằm hiện đại)
  • sustainable sustainable sericulture
    (nuôi tằm bền vững)
Verb + sericulture
  • practice practice sericulture
    (thực hành nuôi tằm)
  • develop develop sericulture
    (phát triển ngành nuôi tằm)
  • promote promote sericulture
    (xúc tiến ngành nuôi tằm)
Noun + of + sericulture
  • methods methods of sericulture
    (các phương pháp nuôi tằm)
  • future future of sericulture
    (tương lai của ngành nuôi tằm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sericulture

noun
Lật mặt

Nghề trồng dâu nuôi tằm để sản xuất tơ lụa.

"Sericulture has been a significant industry in China for thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new silk factory opens, the villagers will have been practicing sericulture for generations.
Vào thời điểm nhà máy lụa mới mở cửa, dân làng sẽ đã thực hành nghề trồng dâu nuôi tằm qua nhiều thế hệ.
Phủ định
By next year, the government won't have been investing in sericulture for a decade, leading to a decline in silk production.
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa đầu tư vào nghề trồng dâu nuôi tằm được một thập kỷ, dẫn đến sự suy giảm trong sản xuất lụa.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying sericulture's impact on the local economy for five years by the end of this project?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu tác động của nghề trồng dâu nuôi tằm đối với nền kinh tế địa phương trong năm năm vào cuối dự án này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sericulture".

Nguồn gốc Trung Quốc và Con đường Tơ lụa

Nghề nuôi tằm và sản xuất tơ lụa có nguồn gốc từ Trung Quốc cách đây hàng ngàn năm. Tơ lụa từng là một mặt hàng quý giá, thúc đẩy sự hình thành Con đường Tơ lụa huyền thoại, một mạng lưới thương mại kết nối phương Đông và phương Tây.

Giá trị kinh tế và biểu tượng văn hóa

Trong nhiều thế kỷ, tơ lụa và ngành nuôi tằm đóng vai trò kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á. Tơ lụa không chỉ là vật liệu xa xỉ mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế trong văn hóa toàn cầu.