(Top Banner Ad)
filature
C1
Danh từ C1 Tình báo, Luật pháp

filature

UK: /ˈfɪləˌtjʊə(r)/ • US: /ˈfɪləˌtʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sự theo dõi bí mật hoạt động theo dõi kín đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surreptitious observation of a person or place.

Vietnamese Meaning

Sự theo dõi bí mật một người hoặc một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The private investigator specialized in filature of suspected criminals."

    "Thám tử tư chuyên về việc theo dõi bí mật những nghi phạm tội phạm."

  • "The police conducted a filature on the suspect for several weeks."

    "Cảnh sát đã thực hiện việc theo dõi bí mật nghi phạm trong vài tuần."

  • "Filature is a key technique in intelligence gathering."

    "Theo dõi bí mật là một kỹ thuật quan trọng trong thu thập thông tin tình báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filament Sợi, dây tóc (đặc biệt là sợi rất mảnh, ví dụ: sợi đèn, sợi nấm)
Adjective filiform Dạng sợi, hình sợi, mảnh như sợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình báo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Latin
filare
Old French
filer
French
filature
English
filature

Từ Sợi Chỉ Đến Nhà Máy

Từ nguyên của 'filature' bắt nguồn từ từ Latin 'filum' có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'chỉ'. Từ đó, nó phát triển thành 'filare' (kéo sợi) trong tiếng Latin, rồi thành 'filer' trong tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, tiếng Pháp hiện đại hình thành 'filature' để chỉ hành động kéo sợi hoặc một nhà máy kéo sợi, đặc biệt là tơ lụa. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về quá trình và nơi sản xuất sợi.

Usage Note

Từ 'filature' thường được dùng trong bối cảnh tình báo, điều tra hoặc luật pháp, ám chỉ hành động theo dõi một cách kín đáo để thu thập thông tin. Nó mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn so với các từ đồng nghĩa như 'surveillance'.

Prepositions

of on

‘Filature of [a person/place]’ ám chỉ hành động theo dõi ai đó hoặc địa điểm nào đó. ‘Filature on [a person/place]’ cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filature
  • silk silk filature
    (xưởng kéo sợi tơ lụa)
  • modern modern filature
    (xưởng kéo sợi hiện đại)
  • private private filature
    (xưởng kéo sợi tư nhân)
Verb + filature
  • operate operate a filature
    (vận hành một xưởng kéo sợi)
  • establish establish a filature
    (thành lập một xưởng kéo sợi)
  • work in work in a filature
    (làm việc trong xưởng kéo sợi)
Noun (as adjective) + filature
  • raw silk raw silk filature
    (xưởng kéo sợi tơ thô)

Idioms

  • silk filature process

    quy trình kéo sợi tơ lụa

    "The silk filature process requires skilled workers to handle delicate cocoons."

    (Quy trình kéo sợi tơ lụa đòi hỏi những người thợ lành nghề để xử lý những kén tằm mỏng manh.)

  • filature industry

    ngành công nghiệp kéo sợi

    "The filature industry played a crucial role in the region's economy."

    (Ngành công nghiệp kéo sợi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của khu vực.)

  • filature worker

    công nhân kéo sợi

    "Filature workers often faced long hours and difficult conditions."

    (Công nhân kéo sợi thường phải đối mặt với giờ làm việc dài và điều kiện khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filature

Danh từ
Lật mặt

Sự theo dõi bí mật một người hoặc một địa điểm.

"The private investigator specialized in filature of suspected criminals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filature".

Tơ Lụa Và Con Đường Tơ Lụa

Sản xuất tơ lụa, và do đó các xưởng kéo sợi (filature), có mối liên hệ sâu sắc với lịch sử thương mại thế giới, đặc biệt là Con đường Tơ lụa huyền thoại. Con đường này không chỉ là tuyến đường buôn bán hàng hóa mà còn là cầu nối văn hóa, nơi tơ lụa từ phương Đông được vận chuyển đến phương Tây, tạo nên sự giao thoa văn hóa và kinh tế vĩ đại.

Filature và Vai Trò Của Phụ Nữ

Trong lịch sử công nghiệp, đặc biệt là vào thế kỷ 19, các xưởng kéo sợi (filature) thường tuyển dụng một lượng lớn lao động nữ. Đây là một trong những ngành công nghiệp đầu tiên tạo ra việc làm quy mô lớn cho phụ nữ, dù điều kiện làm việc thường khắc nghiệt. Sự phát triển của các xưởng kéo sợi đã góp phần định hình lại cấu trúc xã hội và kinh tế ở nhiều khu vực.