(Top Banner Ad)
set theory
C1
danh từ C1 Toán học

set theory

UK: /ˈsɛt ˈθɪəri/ • US: /ˈsɛt ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết tập hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of mathematical logic that studies sets, which are collections of objects.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của logic toán học nghiên cứu về tập hợp, là sự tập hợp của các đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Set theory provides a foundation for many areas of mathematics."

    "Lý thuyết tập hợp cung cấp nền tảng cho nhiều lĩnh vực toán học."

  • "Georg Cantor is considered the founder of set theory."

    "Georg Cantor được coi là người sáng lập ra lý thuyết tập hợp."

  • "The concept of infinity is central to set theory."

    "Khái niệm vô cực là trọng tâm của lý thuyết tập hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set tập hợp, bộ
Verb set đặt, thiết lập
Noun subset tập con
Noun superset tập cha
Noun theory lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa

Related Words

axiom of choice (tiên đề chọn)cardinality (bản số)ordinal number (số thứ tự)Zermelo-Fraenkel set theory (lý thuyết tập hợp Zermelo-Fraenkel)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sod-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
English
set
Ancient Greek
theōria (θεωρία)
Late Latin
theoria
English
theory
English
set theory

Người Cha của Lý Thuyết Tập Hợp

Lý thuyết tập hợp hiện đại phần lớn được phát triển bởi nhà toán học người Đức Georg Cantor vào cuối thế kỷ 19. Ông đã giới thiệu các khái niệm mang tính cách mạng về các tập hợp vô hạn và các kích thước vô hạn khác nhau, ban đầu bị nhiều đồng nghiệp phản đối nhưng sau đó đã trở thành một nền tảng cơ bản của toán học.

Nghịch Lý Russell và Khủng Hoảng Nền Tảng

Vào đầu thế kỷ 20, triết gia và nhà toán học Bertrand Russell đã khám phá ra một nghịch lý trong lý thuyết tập hợp 'ngây thơ' (naive set theory) của Cantor, được gọi là Nghịch lý Russell. Phát hiện này đã gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trong các nền tảng của toán học và dẫn đến sự phát triển của lý thuyết tập hợp tiên đề (axiomatic set theory), một phiên bản chặt chẽ hơn để tránh các nghịch lý.

Usage Note

Lý thuyết tập hợp là nền tảng của nhiều lĩnh vực toán học hiện đại. Nó cung cấp một ngôn ngữ và các công cụ để mô tả và phân tích các khái niệm như quan hệ, hàm, và vô hạn. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có các lĩnh vực liên quan như 'axiomatic set theory' (lý thuyết tập hợp tiên đề).

Prepositions

in of

'in set theory' (trong lý thuyết tập hợp) được dùng để chỉ một khái niệm hoặc kết quả nằm trong phạm vi của lý thuyết này. 'of set theory' (của lý thuyết tập hợp) được dùng để chỉ một thuộc tính hoặc thành phần của lý thuyết này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set theory
  • basic basic set theory
    (lý thuyết tập hợp cơ bản)
  • axiomatic axiomatic set theory
    (lý thuyết tập hợp tiên đề)
  • naive naive set theory
    (lý thuyết tập hợp ngây thơ)
  • modern modern set theory
    (lý thuyết tập hợp hiện đại)
  • descriptive descriptive set theory
    (lý thuyết tập hợp mô tả)
Verb + set theory
  • study study set theory
    (nghiên cứu lý thuyết tập hợp)
  • develop develop set theory
    (phát triển lý thuyết tập hợp)
  • apply apply set theory
    (áp dụng lý thuyết tập hợp)
  • understand understand set theory
    (hiểu lý thuyết tập hợp)
  • teach teach set theory
    (dạy lý thuyết tập hợp)
Noun + of + set theory
  • foundations foundations of set theory
    (nền tảng của lý thuyết tập hợp)

Idioms

  • the foundations of set theory

    các nền tảng của lý thuyết tập hợp (ám chỉ các nguyên tắc và tiên đề cơ bản mà lý thuyết này được xây dựng dựa trên)

    "Many mathematicians dedicate their lives to exploring the foundations of set theory."

    (Nhiều nhà toán học dành cả đời để khám phá các nền tảng của lý thuyết tập hợp.)

  • an introduction to set theory

    một phần giới thiệu về lý thuyết tập hợp (ám chỉ một khóa học hoặc tài liệu cơ bản về chủ đề này)

    "This textbook serves as an excellent introduction to set theory for beginners."

    (Cuốn sách giáo khoa này là một phần giới thiệu tuyệt vời về lý thuyết tập hợp cho người mới bắt đầu.)

  • delve into set theory

    đi sâu vào lý thuyết tập hợp (ám chỉ việc nghiên cứu một cách kỹ lưỡng và chi tiết về lý thuyết này)

    "Graduate students often delve into set theory to understand its advanced concepts."

    (Sinh viên cao học thường đi sâu vào lý thuyết tập hợp để hiểu các khái niệm nâng cao của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set theory

danh từ
Lật mặt

Một nhánh của logic toán học nghiên cứu về tập hợp, là sự tập hợp của các đối tượng.

"Set theory provides a foundation for many areas of mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set theory".

Nền Tảng của Toàn Bộ Toán Học

Lý thuyết tập hợp không chỉ là một nhánh của toán học mà còn là nền tảng mà trên đó hầu hết các nhánh toán học khác được xây dựng. Các khái niệm như số, hàm số và quan hệ đều có thể được định nghĩa bằng các thuật ngữ của tập hợp, làm cho nó trở thành một ngôn ngữ chung cho toán học hiện đại.

Vô Hạn và Triết Học

Lý thuyết tập hợp đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về khái niệm vô hạn. Công trình của Cantor đã chỉ ra rằng có nhiều 'kích thước' vô hạn khác nhau, một ý tưởng gây sốc và đầy tranh cãi vào thời đó. Điều này đã mở ra những cuộc thảo luận triết học sâu sắc về bản chất của thực tại và giới hạn của tư duy con người.