(Top Banner Ad)
cardinality
C1
danh từ C1 Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

cardinality

UK: /ˌkɑːdɪˈnæləti/ • US: /ˌkɑːrdɪˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng bản số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of elements in a set or other grouping; a measure of the 'number of elements' of the set. For a finite set, the cardinality is simply the number of elements in the set.

Vietnamese Meaning

Số lượng các phần tử trong một tập hợp hoặc một nhóm; một thước đo 'số lượng phần tử' của tập hợp đó. Đối với một tập hợp hữu hạn, lực lượng của nó đơn giản là số lượng các phần tử trong tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cardinality of the set {1, 2, 3} is 3."

    "Lực lượng của tập hợp {1, 2, 3} là 3."

  • "The cardinality of the power set of a set with n elements is 2^n."

    "Lực lượng của tập hợp lũy thừa của một tập hợp có n phần tử là 2^n."

  • "In database design, cardinality refers to the relationship between entities."

    "Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, cardinality đề cập đến mối quan hệ giữa các thực thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardinal Số chính (1, 2, 3...); Đức hồng y
Adjective cardinal Chính, cốt yếu, cơ bản
Adverb cardinally Một cách cơ bản, liên quan đến số lượng phần tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kered- (hinge)
Latin
cardo (hinge, pivot)
Latin
cardinalis (pivotal, essential)
Medieval Latin
cardinalitas

Bản lề của mọi thứ

Từ 'cardinality' bắt nguồn từ 'cardo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bản lề'. Giống như một cánh cửa phải xoay quanh bản lề, các khái niệm 'cardinal' được coi là những điều quan trọng nhất, mang tính cốt lõi mà những thứ khác phải dựa vào.

Sự ra đời trong toán học

Dù gốc từ rất cổ, khái niệm 'cardinality' hiện đại chủ yếu được phát triển bởi Georg Cantor vào cuối thế kỷ 19 để mô tả 'độ lớn' của các tập hợp, giúp phân biệt các loại vô hạn khác nhau.

Usage Note

Trong toán học, đặc biệt là lý thuyết tập hợp, cardinality là một khái niệm quan trọng để so sánh kích thước của các tập hợp, kể cả các tập hợp vô hạn. Nó tổng quát hóa khái niệm 'số lượng phần tử' từ các tập hợp hữu hạn sang các tập hợp vô hạn. Ví dụ, tập hợp các số tự nhiên và tập hợp các số thực đều là vô hạn, nhưng chúng có cardinality khác nhau (tập hợp các số thực có cardinality 'lớn hơn').

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', 'cardinality' thường đi kèm với tập hợp (set) hoặc nhóm (group) mà nó đang đề cập đến. Ví dụ: "the cardinality of the set X".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardinality
  • high high cardinality
    (số lượng phần tử duy nhất lớn (thường dùng trong dữ liệu))
  • low low cardinality
    (số lượng phần tử duy nhất thấp)
Verb + cardinality
  • determine determine the cardinality
    (xác định bản số (số lượng phần tử))
  • calculate calculate the cardinality
    (tính toán số lượng phần tử của một tập hợp)
Noun + cardinality
  • set set cardinality
    (bản số của một tập hợp)
  • database database cardinality
    (tương quan số lượng bản ghi trong cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • Cardinality ratio

    Tỷ lệ bản số

    "The cardinality ratio of the relationship between Department and Employee is one-to-many."

    (Tỷ lệ bản số của mối quan hệ giữa Phòng ban và Nhân viên là một-nhiều.)

  • Cardinality constraint

    Ràng buộc về số lượng phần tử

    "We need to define a cardinality constraint for this database field."

    (Chúng ta cần định nghĩa một ràng buộc về số lượng phần tử cho trường dữ liệu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardinality

danh từ
Lật mặt

Số lượng các phần tử trong một tập hợp hoặc một nhóm; một thước đo 'số lượng phần tử' của tập hợp đó. Đối với một tập hợp hữu hạn, lực lượng của nó đơn giản là số lượng các phần tử trong tập hợp.

"The cardinality of the set {1, 2, 3} is 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardinality".

Tư duy toán học phương Tây

Trong logic học và toán học phương Tây, 'cardinality' không chỉ là đếm số lượng, mà là một cách để hiểu về bản chất của sự tồn tại và các cấp độ của cái vô hạn, phản ánh khát vọng đo lường mọi thứ một cách chính xác.

Ứng dụng trong Kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên Big Data, 'cardinality' là một thuật ngữ then chốt để tối ưu hóa truy vấn. Một cột dữ liệu có 'high cardinality' (như số căn cước) sẽ được xử lý khác hoàn toàn với 'low cardinality' (như giới tính).