(Top Banner Ad)
severable
C1
adjective C1 Luật, Toán học, Khoa học máy tính

severable

UK: /ˈsɛvərəbəl/ • US: /ˈsɛvərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tách rời có thể phân chia có thể cắt đứt tính tách rời (trong hợp đồng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being separated or detached; divisible.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tách rời, phân chia được; có thể cắt đứt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contains a severability clause, ensuring that if one part is found invalid, the rest remains enforceable."

    "Hợp đồng có một điều khoản về khả năng tách rời, đảm bảo rằng nếu một phần bị phát hiện là không hợp lệ, thì phần còn lại vẫn có hiệu lực thi hành."

  • "The software architecture is designed to be severable, allowing for independent updates to individual modules."

    "Kiến trúc phần mềm được thiết kế để có thể tách rời, cho phép cập nhật độc lập cho các mô-đun riêng lẻ."

  • "A severable joint tenancy creates separate ownership interests if conditions are met."

    "Một quyền sở hữu chung có thể tách rời tạo ra các quyền sở hữu riêng biệt nếu các điều kiện được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sever cắt đứt, chia cắt, tách rời
Noun severance sự cắt đứt, sự chia cắt (thường dùng trong bối cảnh chấm dứt hợp đồng lao động)
Noun severability khả năng tách rời (trong pháp lý)
Adjective unseverable không thể cắt rời, không thể tách rời
Adverb severably một cách có thể tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
sevrer
Middle English
sever
English
severable

Nguồn gốc của sự phân chia

Từ 'severable' xuất phát từ động từ 'sever', có nghĩa là 'cắt rời' hoặc 'tách ra'. Gốc Latin 'separare' (tách biệt) đã đi qua tiếng Pháp cổ 'sevrer' trước khi trở thành 'sever' trong tiếng Anh vào thời kỳ Trung cổ. Hậu tố '-able' được thêm vào để chỉ khả năng, do đó 'severable' mang ý nghĩa 'có thể bị cắt rời' hoặc 'có thể tách ra mà không ảnh hưởng đến phần còn lại'.

Usage Note

Từ 'severable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các điều khoản hoặc điều kiện của một hợp đồng mà nếu một điều khoản bị vô hiệu thì các điều khoản còn lại vẫn có hiệu lực. Trong toán học và khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến khả năng chia một vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn, độc lập để giải quyết dễ dàng hơn. Khác với 'divisible' (chia được) ở chỗ 'severable' nhấn mạnh khả năng tách rời mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn hoặc hiệu lực của phần còn lại.

Prepositions

from

Khi sử dụng với 'from', nó chỉ ra rằng một phần có thể được tách ra khỏi một tổng thể. Ví dụ: 'The clause is severable from the rest of the contract.' (Điều khoản này có thể tách rời khỏi phần còn lại của hợp đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ (Adjective + Noun)
  • clause severable clause
    (điều khoản có thể tách rời (trong hợp đồng))
  • provision severable provision
    (quy định có thể tách rời (trong luật, hợp đồng))
  • contract severable contract
    (hợp đồng có thể tách rời)
  • part severable part
    (phần có thể tách rời)
  • term severable term
    (điều khoản có thể tách rời)
Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
  • legally legally severable
    (có thể tách rời về mặt pháp lý)
  • easily easily severable
    (dễ dàng tách rời)

Idioms

  • severable clause

    điều khoản có thể tách rời (trong hợp đồng)

    "The contract includes a severable clause, meaning if one part is found illegal, the rest remains valid."

    (Hợp đồng bao gồm một điều khoản có thể tách rời, có nghĩa là nếu một phần bị coi là bất hợp pháp, phần còn lại vẫn có hiệu lực.)

  • severable contract

    hợp đồng có thể tách rời

    "The court ruled it was a severable contract, allowing performance of the valid portions."

    (Tòa án phán quyết đây là một hợp đồng có thể tách rời, cho phép thực hiện các phần hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severable

adjective
Lật mặt

Có khả năng tách rời, phân chia được; có thể cắt đứt được.

"The contract contains a severability clause, ensuring that if one part is found invalid, the rest remains enforceable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract's clauses were severable, allowing the rest to remain valid.
Các điều khoản của hợp đồng có thể tách rời, cho phép phần còn lại vẫn có hiệu lực.
Phủ định
The judge ruled that the agreement was not severable, and therefore the entire contract was void.
Thẩm phán phán quyết rằng thỏa thuận không thể tách rời, và do đó toàn bộ hợp đồng vô hiệu.
Nghi vấn
Are the clauses of this agreement severable in the event of a breach?
Các điều khoản của thỏa thuận này có thể tách rời trong trường hợp vi phạm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be considering whether the contract clauses are severable during the meeting.
Nhóm sẽ xem xét liệu các điều khoản hợp đồng có thể tách rời được hay không trong cuộc họp.
Phủ định
The judge won't be assuming the agreement is easily severable until all evidence is presented.
Thẩm phán sẽ không cho rằng thỏa thuận này có thể dễ dàng tách rời cho đến khi tất cả bằng chứng được trình bày.
Nghi vấn
Will the legal team be arguing that the problematic section is severable from the rest of the document?
Liệu nhóm pháp lý có tranh luận rằng phần có vấn đề có thể tách rời khỏi phần còn lại của tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severable".

Nguyên tắc khả năng tách rời trong pháp luật

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật hợp đồng, 'severability' (khả năng tách rời) là một nguyên tắc quan trọng. Một 'severability clause' (điều khoản khả năng tách rời) trong hợp đồng quy định rằng nếu một phần hoặc một điều khoản của hợp đồng bị coi là bất hợp pháp, không thể thực thi hoặc vô hiệu, thì điều đó sẽ không ảnh hưởng đến tính hợp lệ và khả năng thực thi của các phần còn lại. Mục đích là để bảo vệ toàn bộ hợp đồng khỏi bị vô hiệu hóa hoàn toàn chỉ vì một lỗi nhỏ hoặc một phần không hợp lệ, giữ cho mục đích ban đầu của các bên vẫn được duy trì càng nhiều càng tốt.