several
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
more than two but not many
Vietnamese Meaning
nhiều hơn hai nhưng không nhiều
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several people complained about the noise."
"Vài người phàn nàn về tiếng ồn."
-
"We visited several museums during our trip."
"Chúng tôi đã tham quan vài viện bảo tàng trong chuyến đi của mình."
-
"Several attempts were made to rescue the climbers."
"Vài nỗ lực đã được thực hiện để giải cứu những người leo núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'several' chỉ một số lượng không xác định, nhiều hơn hai nhưng không phải là một số lượng lớn. Nó thường được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không thể đưa ra một con số chính xác. 'Several' có thể được coi là tương đương với 'a few' hoặc 'some', nhưng thường ngụ ý một số lượng lớn hơn 'a few'. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'a few' nhấn mạnh sự tồn tại của một số lượng, trong khi 'several' nhấn mạnh số lượng nhiều hơn hai nhưng không nhiều. Ví dụ: 'I have a few books on the topic' (Tôi có một vài cuốn sách về chủ đề này), so với 'I have several books on the topic' (Tôi có vài cuốn sách về chủ đề này - ngụ ý nhiều hơn 'a few').
Collocations (Từ đi kèm)
-
people several people (vài người, một số người)
-
times several times (vài lần, nhiều lần)
-
reasons several reasons (một số lý do)
-
days several days (vài ngày)
-
past the past several years (vài năm gần đây, vài năm qua)
-
last the last several weeks (vài tuần gần đây nhất)
-
take take several attempts (cần vài lần thử, phải thử nhiều lần)
-
spend spend several hours (dành vài giờ đồng hồ)
Idioms
-
for several reasons
vì một số lý do
"I can't come to the party for several reasons."
(Tôi không thể đến bữa tiệc vì một số lý do.)
-
in several respects
về một số khía cạnh/mặt
"The new policy is an improvement in several respects."
(Chính sách mới là một cải thiện về một số khía cạnh.)
-
the past several years/months/days
trong vài năm/tháng/ngày qua
"We've seen significant changes over the past several months."
(Chúng tôi đã chứng kiến những thay đổi đáng kể trong vài tháng qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
several
Tính từnhiều hơn hai nhưng không nhiều
"Several people complained about the noise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "several".
