(Top Banner Ad)
several
B1
Tính từ B1

several

UK: /ˈsev.ər.əl/ • US: /ˈsev.ər.əl/

Nghĩa tiếng Việt

vài một vài một số mấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

more than two but not many

Vietnamese Meaning

nhiều hơn hai nhưng không nhiều

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several people complained about the noise."

    "Vài người phàn nàn về tiếng ồn."

  • "We visited several museums during our trip."

    "Chúng tôi đã tham quan vài viện bảo tàng trong chuyến đi của mình."

  • "Several attempts were made to rescue the climbers."

    "Vài nỗ lực đã được thực hiện để giải cứu những người leo núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sever Cắt đứt, tách rời, đoạn tuyệt.
Noun severance Sự cắt đứt, sự đoạn tuyệt; tiền trợ cấp thôi việc.
Adverb severally Riêng rẽ, từng người/từng cái một.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
several
English
several

Nguồn gốc của 'Several'

Từ 'several' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare' (có nghĩa là tách ra, phân biệt). Qua tiếng Pháp cổ ('several' - riêng biệt), từ này du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển nghĩa thành 'một số', 'vài', ám chỉ một lượng đủ lớn để tách biệt nhưng không quá nhiều. Điều thú vị là dù nghĩa đã thay đổi, nhưng ý niệm về sự 'riêng biệt' vẫn còn đâu đó, khi 'several' dùng để chỉ các đối tượng riêng lẻ trong một nhóm.

Usage Note

Từ 'several' chỉ một số lượng không xác định, nhiều hơn hai nhưng không phải là một số lượng lớn. Nó thường được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không thể đưa ra một con số chính xác. 'Several' có thể được coi là tương đương với 'a few' hoặc 'some', nhưng thường ngụ ý một số lượng lớn hơn 'a few'. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'a few' nhấn mạnh sự tồn tại của một số lượng, trong khi 'several' nhấn mạnh số lượng nhiều hơn hai nhưng không nhiều. Ví dụ: 'I have a few books on the topic' (Tôi có một vài cuốn sách về chủ đề này), so với 'I have several books on the topic' (Tôi có vài cuốn sách về chủ đề này - ngụ ý nhiều hơn 'a few').

Collocations (Từ đi kèm)

Several + Noun
  • people several people
    (vài người, một số người)
  • times several times
    (vài lần, nhiều lần)
  • reasons several reasons
    (một số lý do)
  • days several days
    (vài ngày)
Adjective + several
  • past the past several years
    (vài năm gần đây, vài năm qua)
  • last the last several weeks
    (vài tuần gần đây nhất)
Verb + several
  • take take several attempts
    (cần vài lần thử, phải thử nhiều lần)
  • spend spend several hours
    (dành vài giờ đồng hồ)

Idioms

  • for several reasons

    vì một số lý do

    "I can't come to the party for several reasons."

    (Tôi không thể đến bữa tiệc vì một số lý do.)

  • in several respects

    về một số khía cạnh/mặt

    "The new policy is an improvement in several respects."

    (Chính sách mới là một cải thiện về một số khía cạnh.)

  • the past several years/months/days

    trong vài năm/tháng/ngày qua

    "We've seen significant changes over the past several months."

    (Chúng tôi đã chứng kiến những thay đổi đáng kể trong vài tháng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

several

Tính từ
Lật mặt

nhiều hơn hai nhưng không nhiều

"Several people complained about the noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "several".

Số lượng không xác định

'Several' là một từ chỉ số lượng không xác định trong tiếng Anh, thường ám chỉ một con số lớn hơn 'a few' (một ít, thường 2-3) nhưng nhỏ hơn 'many' (nhiều). Nó thường được hiểu là từ 3 đến khoảng 10, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đây là một sắc thái quan trọng để người học tiếng Anh hiểu sự khác biệt tinh tế giữa các từ chỉ số lượng.

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Từ 'several' rất hữu ích khi người nói không biết chính xác số lượng, hoặc không muốn tiết lộ con số cụ thể. Nó mang lại sự linh hoạt, cho phép người nói diễn đạt ý 'có một lượng đáng kể nhưng không quá nhiều' mà không cần phải cam kết với một con số cụ thể, giúp cuộc trò chuyện tự nhiên và uyển chuyển hơn.