(Top Banner Ad)
a number of
B1
Định ngữ (Determiner)/Cụm từ định lượng B1 Ngôn ngữ học

a number of

UK: ə ˈnʌmbər ɒv • US: ə ˈnʌmbər ʌv

Nghĩa tiếng Việt

một số nhiều một lượng lớn vài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Several; more than one.

Vietnamese Meaning

Một số, nhiều, một lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A number of students were late to class."

    "Một số sinh viên đã đến lớp muộn."

  • "A number of reasons were given for the decision."

    "Một số lý do đã được đưa ra cho quyết định này."

  • "I have a number of books on that topic."

    "Tôi có một số lượng lớn sách về chủ đề đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Số lượng, con số
Verb enumerate Liệt kê
Adjective numerous Nhiều, vô số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'a number of'

Cụm từ 'a number of' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó đơn giản là một cách diễn đạt để chỉ 'một lượng' hoặc 'vài', mang tính chất không xác định và nhấn mạnh đến số lượng chứ không phải là con số chính xác.

Usage Note

"A number of" được dùng với danh từ đếm được số nhiều. Mặc dù "number" là danh từ số ít, cụm từ này được coi là số nhiều và theo sau nó là động từ số nhiều. Cần phân biệt với "the number of", cụm từ này lại theo sau bởi động từ số ít.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a number of
  • Significant a significant number of people
    (một số lượng đáng kể người)
  • Large a large number of students
    (một số lượng lớn sinh viên)
  • Small a small number of errors
    (một số lượng nhỏ lỗi)
Verb + a number of
  • Attract attract a number of tourists
    (thu hút một lượng khách du lịch)
  • Affect affect a number of species
    (ảnh hưởng đến một số loài)
  • Involve involve a number of issues
    (liên quan đến một số vấn đề)

Idioms

  • do a number on (someone)

    gây thiệt hại, làm tổn thương ai đó (về mặt cảm xúc hoặc thể chất)

    "The storm did a number on the coastal towns."

    (Cơn bão đã tàn phá các thị trấn ven biển.)

  • one's number is up

    đến số (chết, gặp rủi ro)

    "When the car went over the cliff, I thought my number was up."

    (Khi chiếc xe lao xuống vách đá, tôi nghĩ số mình đã tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a number of

Định ngữ (Determiner)/Cụm từ định lượng
Lật mặt

Một số, nhiều, một lượng lớn.

"A number of students were late to class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a number of".

Cách sử dụng 'a number of' trong văn phong trang trọng

Trong văn phong trang trọng, 'a number of' thường được ưu tiên hơn so với 'several' vì nó mang tính khách quan và ít chủ quan hơn.