severing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of cutting something off completely; also, ending a relationship or connection.
Vietnamese Meaning
Hành động cắt đứt hoàn toàn một cái gì đó; hoặc, chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The severing of diplomatic ties was a shocking move."
"Việc cắt đứt quan hệ ngoại giao là một động thái gây sốc."
-
"Severing the cable caused the system to shut down."
"Việc cắt đứt cáp đã khiến hệ thống ngừng hoạt động."
-
"The company is severing its connection with its former partners."
"Công ty đang cắt đứt liên hệ với các đối tác cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Severing thường được sử dụng để chỉ một hành động dứt khoát và hoàn toàn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'cutting' hoặc 'separating'. Khi dùng trong các mối quan hệ, nó ngụ ý sự chấm dứt triệt để, có thể gây đau đớn hoặc tổn thương.
Prepositions
'Severing from' được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đang bị cắt đứt hoặc tách rời khỏi cái gì. Ví dụ, 'severing the head from the body' hoặc 'severing ties from a company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk severing ties (liều lĩnh cắt đứt quan hệ)
-
consider consider severing links (cân nhắc cắt đứt các mối liên kết)
-
avoid avoid severing all contact (tránh cắt đứt mọi liên lạc)
-
ties severing ties (cắt đứt quan hệ/gắn bó)
-
connections severing connections (cắt đứt các mối liên hệ)
-
links severing links (cắt đứt các mối liên kết)
-
relations severing relations (cắt đứt quan hệ (thường là ngoại giao))
-
the umbilical cord severing the umbilical cord (cắt dây rốn)
Idioms
-
severing ties
Cắt đứt mối quan hệ hoặc liên kết với ai/cái gì.
"The country is considering severing ties with its former ally."
(Đất nước đang cân nhắc cắt đứt quan hệ với cựu đồng minh của mình.)
-
severing all contact
Cắt đứt mọi liên lạc với ai đó.
"After the argument, he decided on severing all contact with his brother."
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc với anh trai mình.)
-
severing the umbilical cord
Cắt đứt sự phụ thuộc, trở nên độc lập (theo nghĩa bóng).
"It's time for young adults to start severing the umbilical cord and living independently."
(Đã đến lúc những người trẻ trưởng thành bắt đầu cắt đứt sự phụ thuộc và sống độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severing
Verb (gerund or present participle)Hành động cắt đứt hoàn toàn một cái gì đó; hoặc, chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối.
"The severing of diplomatic ties was a shocking move."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon will be severing the nerve during the operation tomorrow. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt dây thần kinh trong ca phẫu thuật vào ngày mai. |
| Phủ định | The company won't be severing ties with its partners despite the recent controversy. |
Công ty sẽ không cắt đứt quan hệ với các đối tác của mình mặc dù có những tranh cãi gần đây. |
| Nghi vấn | Will the government be severing funding for the project next year? |
Liệu chính phủ có cắt nguồn tài trợ cho dự án vào năm tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon severed the nerve during the operation. |
Bác sĩ phẫu thuật đã cắt đứt dây thần kinh trong quá trình phẫu thuật. |
| Phủ định | He didn't sever all ties with his family. |
Anh ấy đã không cắt đứt mọi mối quan hệ với gia đình mình. |
| Nghi vấn | Did the storm sever the power lines? |
Cơn bão có làm đứt đường dây điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severing".
