amputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The surgical removal of a limb or part of a limb.
Vietnamese Meaning
Sự cắt cụt chi, phẫu thuật cắt bỏ một chi hoặc một phần của chi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended amputation of the patient's foot due to severe infection."
"Bác sĩ đã khuyến nghị cắt cụt bàn chân của bệnh nhân do nhiễm trùng nghiêm trọng."
-
"Following the accident, he underwent an amputation."
"Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt cụt chi."
-
"Amputation can significantly impact a person's quality of life."
"Cắt cụt chi có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | amputate | Cắt cụt (một chi, bộ phận cơ thể) |
| Noun | amputee | Người bị cắt cụt chi |
| Adjective | amputational | Thuộc về hoặc liên quan đến phẫu thuật cắt cụt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amputation' đề cập đến việc loại bỏ một phần cơ thể, thường là một chi, thông qua phẫu thuật. Nó thường được thực hiện khi chi bị tổn thương nghiêm trọng do chấn thương, bệnh tật (như tiểu đường hoặc bệnh mạch máu), hoặc nhiễm trùng mà không thể điều trị bằng cách khác. Amputation là một thủ thuật nghiêm trọng và thường được coi là phương án cuối cùng.
Prepositions
'Amputation of': Diễn tả việc cắt cụt của một bộ phận cơ thể cụ thể. Ví dụ: 'Amputation of the leg' (Cắt cụt chân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traumatic traumatic amputation (Cắt cụt do chấn thương (xảy ra ngay tại hiện trường))
-
surgical surgical amputation (Phẫu thuật cắt cụt (thực hiện bởi bác sĩ))
-
partial partial amputation (Cắt cụt một phần (chỉ cắt bỏ một phần của chi, ví dụ ngón chân))
-
undergo to undergo an amputation (Trải qua một ca phẫu thuật cắt cụt)
-
require to require amputation (Yêu cầu phải cắt cụt (do tình trạng bệnh))
-
avoid to avoid amputation (Tránh/ngăn chặn việc cắt cụt)
Idioms
-
A necessary amputation
Sự cắt bỏ cần thiết (thường mang tính ẩn dụ, chỉ hành động loại bỏ triệt để một thứ gì đó có hại hoặc vô dụng, dù đau đớn)
"Closing the unprofitable branch was a necessary amputation for the company's survival."
(Đóng cửa chi nhánh không có lợi nhuận là một sự cắt bỏ cần thiết cho sự sống còn của công ty.)
-
To risk amputation
Đối mặt với nguy cơ bị cắt cụt (thường do bệnh lý như tiểu đường nặng hoặc hoại tử)
"If the infection spreads, he will risk amputation of his foot."
(Nếu nhiễm trùng lan rộng, anh ấy sẽ đối mặt với nguy cơ bị cắt cụt chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amputation
nounSự cắt cụt chi, phẫu thuật cắt bỏ một chi hoặc một phần của chi.
"The doctor recommended amputation of the patient's foot due to severe infection."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor, after careful consideration, recommended amputation to save the patient's life. |
Bác sĩ, sau khi cân nhắc cẩn thận, đã đề nghị cắt cụt chi để cứu mạng bệnh nhân. |
| Phủ định | Amputation, while sometimes necessary, is not always the best solution, and doctors explore other options first. |
Cắt cụt chi, mặc dù đôi khi cần thiết, không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất, và các bác sĩ sẽ khám phá các lựa chọn khác trước. |
| Nghi vấn | Sir, is amputation the only way to prevent the spread of infection? |
Thưa bác sĩ, liệu cắt cụt chi có phải là cách duy nhất để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amputation".
