(Top Banner Ad)
sexuality
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

sexuality

UK: /ˌsekʃuˈæləti/ • US: /ˌsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tình dục giới tính xu hướng tình dục bản sắc giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's sexual orientation or preference.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tình dục hoặc sở thích tình dục của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sexuality is something she's still exploring."

    "Xu hướng tình dục của cô ấy là điều mà cô ấy vẫn đang khám phá."

  • "Society's views on sexuality have changed significantly over the years."

    "Quan điểm của xã hội về tình dục đã thay đổi đáng kể trong những năm qua."

  • "She is an advocate for LGBTQ+ rights and issues surrounding sexuality."

    "Cô ấy là một người ủng hộ quyền của cộng đồng LGBTQ+ và các vấn đề liên quan đến tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex Giới tính; tình dục
Adjective sexual Thuộc về giới tính; tình dục
Adverb sexually Một cách tình dục
Verb sexualize Tình dục hóa; biến thành đối tượng tình dục
Noun sexism Chủ nghĩa phân biệt giới tính
Adjective sexist Phân biệt giới tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
English
sexuality

Nguồn gốc của từ 'sexuality'

Từ 'sexuality' trong tiếng Anh xuất phát từ 'sexual' (thuộc về giới tính/tình dục) và hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Bản thân từ 'sexual' lại có nguồn gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'giới tính' hoặc 'sự phân chia giới tính'. 'Sexus' có thể liên quan đến động từ 'secare', nghĩa là 'cắt' hoặc 'phân chia', ám chỉ sự phân chia giữa nam và nữ. Đến thế kỷ 19, 'sexuality' bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ các khía cạnh về giới tính trong tính cách, hành vi hoặc bản sắc của một người.

Usage Note

Từ 'sexuality' đề cập đến một phạm vi rộng lớn hơn so với 'sexual orientation'. Nó bao gồm không chỉ đối tượng thu hút tình dục mà còn cả bản sắc giới tính, hành vi tình dục và các khía cạnh khác liên quan đến tình dục. 'Sexual orientation' tập trung chủ yếu vào việc ai là đối tượng mà một người cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm và thể chất.

Prepositions

about and in of

'Sexuality about...' thường liên quan đến việc thảo luận hoặc nghiên cứu về khía cạnh nào đó của tình dục. 'Sexuality and...' thường dùng để liên kết tình dục với một khía cạnh khác của cuộc sống hoặc xã hội. 'Sexuality in...' thường được dùng để chỉ tình dục trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'sexuality in media'). 'Sexuality of...' thường dùng để chỉ xu hướng hoặc đặc điểm tình dục của ai đó (ví dụ: 'sexuality of an individual')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexuality
  • human human sexuality
    (tính dục con người)
  • fluid fluid sexuality
    (tính dục linh hoạt (có thể thay đổi theo thời gian))
  • diverse diverse sexuality
    (tính dục đa dạng)
  • open open sexuality
    (tính dục cởi mở)
Verb + sexuality
  • explore explore one's sexuality
    (khám phá bản dạng tính dục của mình)
  • express express one's sexuality
    (thể hiện bản dạng tính dục của mình)
  • understand understand sexuality
    (hiểu về tính dục)
Noun + sexuality
  • gender and gender and sexuality
    (giới và tính dục)
  • queer queer sexuality
    (tính dục queer (phi truyền thống))

Idioms

  • sexual orientation

    Khuynh hướng tính dục (sự hấp dẫn lãng mạn hoặc tình dục đối với người khác)

    "The organization promotes understanding and acceptance of all sexual orientations."

    (Tổ chức thúc đẩy sự hiểu biết và chấp nhận mọi khuynh hướng tính dục.)

  • explore one's sexuality

    Khám phá bản dạng tính dục của mình (quá trình tìm hiểu và nhận diện bản thân về mặt giới tính và tình dục)

    "Many young adults explore their sexuality during their college years."

    (Nhiều người trẻ tuổi khám phá bản dạng tính dục của họ trong những năm đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexuality

Noun
Lật mặt

Xu hướng tình dục hoặc sở thích tình dục của một người.

"Her sexuality is something she's still exploring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because society is becoming more accepting, people are more open to discussing their sexuality.
Bởi vì xã hội ngày càng trở nên chấp nhận hơn, mọi người cởi mở hơn trong việc thảo luận về giới tính của họ.
Phủ định
Although some people believe sexuality is a choice, there's evidence to suggest otherwise.
Mặc dù một số người tin rằng giới tính là một sự lựa chọn, nhưng có bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
If someone is questioning their sexuality, should they seek support from LGBTQ+ organizations?
Nếu ai đó đang nghi ngờ về giới tính của mình, họ có nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức LGBTQ+ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding sexuality is crucial for personal development.
Hiểu về giới tính là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
Ignoring discussions about sexuality doesn't make related issues disappear.
Lờ đi các cuộc thảo luận về giới tính không làm cho các vấn đề liên quan biến mất.
Nghi vấn
Is exploring one's sexuality a natural part of adolescence?
Khám phá giới tính của một người có phải là một phần tự nhiên của tuổi dậy thì không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand sexuality is to understand a fundamental aspect of human identity.
Hiểu về tính dục là hiểu một khía cạnh cơ bản của bản sắc con người.
Phủ định
It is important not to view sexuality as a simple binary.
Điều quan trọng là không nên xem tính dục như một phạm trù nhị phân đơn giản.
Nghi vấn
Why is it important to discuss sexuality openly and honestly?
Tại sao việc thảo luận về tính dục một cách cởi mở và trung thực lại quan trọng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law is passed, society will have been debating sexual rights for over a decade.
Vào thời điểm luật mới được thông qua, xã hội đã tranh luận về quyền tình dục trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2030, many countries won't have been addressing issues of sexuality education adequately for years.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ chưa giải quyết đầy đủ các vấn đề về giáo dục giới tính trong nhiều năm.
Nghi vấn
Will the LGBTQ+ community have been fighting for equal sexuality rights for centuries by the time true equality is achieved?
Liệu cộng đồng LGBTQ+ sẽ đấu tranh cho quyền bình đẳng giới tính trong nhiều thế kỷ khi sự bình đẳng thực sự đạt được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexuality".

Tính dục là một phần của bản sắc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, tính dục không chỉ đơn thuần là vấn đề sinh sản mà còn được coi là một khía cạnh quan trọng của bản sắc cá nhân, tự thể hiện và mối quan hệ. Có sự công nhận ngày càng tăng về sự đa dạng của các khuynh hướng tính dục và bản dạng giới, dẫn đến việc hình thành các cộng đồng và phong trào LGBTQ+ (Đồng tính luyến ái nữ, Đồng tính luyến ái nam, Song tính, Chuyển giới, Queer/Nghi vấn và các nhóm khác).

Sự thay đổi quan điểm về tính dục theo lịch sử

Theo lịch sử, quan điểm về tính dục đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ và nền văn hóa. Từ việc bị cấm đoán và xem là điều cấm kỵ ở một số xã hội trong quá khứ, đến việc được thảo luận cởi mở hơn và quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+ được công nhận rộng rãi hơn ở nhiều nơi trên thế giới ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh tiến trình xã hội hướng tới một thái độ khoan dung và chấp nhận hơn đối với sự đa dạng của con người.