(Top Banner Ad)
gender identity
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

gender identity

UK: /ˈdʒɛndər aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈdʒɛndər aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản dạng giới nhận diện giới tính căn tính giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's internal sense of being male, female, both, neither, or another gender.

Vietnamese Meaning

Cảm nhận nội tại của một người về giới tính của mình là nam, nữ, cả hai, không giới tính nào, hoặc một giới tính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her gender identity is female, even though she was assigned male at birth."

    "Bản dạng giới của cô ấy là nữ, mặc dù cô ấy được chỉ định là nam khi sinh ra."

  • "Many factors contribute to the development of gender identity."

    "Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của bản dạng giới."

  • "Understanding gender identity is crucial for creating inclusive environments."

    "Hiểu rõ bản dạng giới là rất quan trọng để tạo ra môi trường hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới (phân loại xã hội hoặc văn hóa về nam/nữ và các giới khác)
Noun identity Bản dạng, căn tính (cảm nhận về bản thân)
Adjective gendered Liên quan đến giới tính; có sự phân biệt giới tính
Adjective transgender Chuyển giới (người có bản dạng giới khác với giới tính khi sinh)
Adjective cisgender Hợp giới (người có bản dạng giới khớp với giới tính khi sinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
Modern English
gender
Latin
idem
Late Latin
identitas
Old French
identité
Middle English
identite
Modern English
identity
Mid-20th Century English
gender identity

Nguồn gốc của 'gender'

Từ 'gender' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'genus', mang nghĩa 'loại', 'kiểu' hoặc 'giống'. Ban đầu, nó chỉ sự phân loại ngôn ngữ (giống đực, giống cái, giống trung) và sau đó được dùng để chỉ sự khác biệt về sinh học và xã hội giữa nam và nữ.

Nguồn gốc của 'identity'

Từ 'identity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'idem' (nghĩa là 'cùng một') và 'identitas' (nghĩa là 'sự giống nhau'). Nó phát triển để chỉ bản chất duy nhất, không thể nhầm lẫn của một người hoặc vật, tức là 'căn tính' hay 'bản dạng'.

Sự ra đời của 'gender identity'

Thuật ngữ 'gender identity' (bản dạng giới) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học, để mô tả cảm nhận sâu sắc bên trong của một người về việc mình là nam, nữ, cả hai, hay không phải là giới nào cả, độc lập với giới tính sinh học khi sinh.

Usage Note

Gender identity khác với sex (giới tính sinh học) và gender expression (thể hiện giới tính). Sex là đặc điểm sinh học khi sinh ra, gender expression là cách một người thể hiện giới tính của họ ra bên ngoài (ví dụ: qua quần áo, hành vi). Gender identity là cảm nhận sâu sắc bên trong về giới tính của bản thân, có thể hoặc không trùng với sex hoặc gender expression.

Prepositions

of as

of: 'a sense of gender identity' (một cảm nhận về bản dạng giới). as: 'self-identify as' (tự nhận diện là). Ví dụ: 'They self-identify as non-binary, which is different than the sex they were assigned at birth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender identity
  • authentic authentic gender identity
    (bản dạng giới chân thật)
  • fluid fluid gender identity
    (bản dạng giới linh hoạt)
  • non-binary non-binary gender identity
    (bản dạng giới phi nhị nguyên)
  • affirmed affirmed gender identity
    (bản dạng giới được xác nhận)
Verb + gender identity
  • express express one's gender identity
    (thể hiện bản dạng giới của một người)
  • affirm affirm one's gender identity
    (xác nhận/khẳng định bản dạng giới của một người)
  • explore explore one's gender identity
    (khám phá bản dạng giới của một người)
  • live authentically with live authentically with one's gender identity
    (sống chân thật với bản dạng giới của mình)
gender identity + Noun
  • issues gender identity issues
    (các vấn đề về bản dạng giới)
  • rights gender identity rights
    (quyền về bản dạng giới)
  • discrimination gender identity discrimination
    (sự phân biệt đối xử dựa trên bản dạng giới)

Idioms

  • affirm one's gender identity

    Khẳng định hoặc xác nhận bản dạng giới của một người (thường là qua việc công khai, thay đổi tên, đại từ, hoặc thực hiện chuyển đổi y tế nếu cần).

    "It's crucial for individuals to have their gender identity affirmed by their loved ones."

    (Điều quan trọng là các cá nhân phải được những người thân yêu xác nhận bản dạng giới của họ.)

  • live authentically with one's gender identity

    Sống một cách chân thật, đúng với bản dạng giới của mình, không che giấu hay giả vờ.

    "Many people strive to live authentically with their gender identity, even if it's challenging."

    (Nhiều người cố gắng sống chân thật với bản dạng giới của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

  • gender identity spectrum

    Phổ bản dạng giới (khái niệm cho rằng bản dạng giới không chỉ có nam hoặc nữ mà tồn tại trên một phổ rộng với nhiều khả năng khác nhau).

    "Understanding the gender identity spectrum helps us appreciate human diversity."

    (Hiểu về phổ bản dạng giới giúp chúng ta trân trọng sự đa dạng của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender identity

noun
Lật mặt

Cảm nhận nội tại của một người về giới tính của mình là nam, nữ, cả hai, không giới tính nào, hoặc một giới tính khác.

"Her gender identity is female, even though she was assigned male at birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is exploring her gender identity through self-expression.
Cô ấy đang khám phá bản dạng giới của mình thông qua việc thể hiện bản thân.
Phủ định
They do not feel that their assigned sex at birth aligns with their gender identity.
Họ không cảm thấy giới tính được chỉ định khi sinh ra phù hợp với bản dạng giới của họ.
Nghi vấn
Is it important to him to understand his own gender identity?
Có quan trọng với anh ấy để hiểu bản dạng giới của chính mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gender identity is respected in many countries.
Bản dạng giới được tôn trọng ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Gender identity is not always understood by everyone.
Bản dạng giới không phải lúc nào cũng được mọi người hiểu rõ.
Nghi vấn
Is gender identity being explored through academic research?
Bản dạng giới có đang được khám phá thông qua nghiên cứu học thuật không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will be studying the impact of social media on the development of gender identity in teenagers.
Các nhà nghiên cứu sẽ đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến sự phát triển bản dạng giới ở thanh thiếu niên.
Phủ định
The government won't be interfering with individuals' exploration of their gender identity.
Chính phủ sẽ không can thiệp vào việc khám phá bản dạng giới của các cá nhân.
Nghi vấn
Will the new curriculum be addressing the importance of understanding gender identity in society?
Liệu chương trình giảng dạy mới có đề cập đến tầm quan trọng của việc hiểu bản dạng giới trong xã hội không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had already implemented new policies regarding gender identity before the new law passed.
Tổ chức đã thực hiện các chính sách mới về bản dạng giới trước khi luật mới được thông qua.
Phủ định
She had not fully explored her gender identity until she joined the support group.
Cô ấy đã không khám phá đầy đủ bản dạng giới của mình cho đến khi tham gia nhóm hỗ trợ.
Nghi vấn
Had the school board considered the implications for students' gender identity before making the decision?
Liệu hội đồng trường đã cân nhắc những tác động đến bản dạng giới của học sinh trước khi đưa ra quyết định chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist is helping her explore her gender identity.
Nhà trị liệu đang giúp cô ấy khám phá bản dạng giới của mình.
Phủ định
He is not questioning his gender identity at the moment.
Anh ấy hiện không nghi ngờ về bản dạng giới của mình.
Nghi vấn
Are they still struggling with their gender identity?
Họ vẫn đang vật lộn với bản dạng giới của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender identity".

Sự đa dạng của bản dạng giới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, bản dạng giới được hiểu là một khái niệm đa dạng, không chỉ giới hạn ở nam và nữ (nhị nguyên giới). Có nhiều bản dạng giới khác nhau, bao gồm người chuyển giới (transgender), phi nhị nguyên giới (non-binary), linh hoạt giới (gender-fluid), v.v. Việc nhận diện và tôn trọng sự đa dạng này là một phần quan trọng của văn hóa hiện đại.

Tầm quan trọng của sự xác nhận bản dạng giới

Việc được xác nhận bản dạng giới (gender affirmation) bởi gia đình, bạn bè và xã hội có tác động tích cực đáng kể đến sức khỏe tinh thần và thể chất của người chuyển giới và phi nhị nguyên giới. Ngược lại, việc bị phủ nhận hoặc phân biệt đối xử có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. Đây là một điểm nhấn trong các cuộc thảo luận xã hội và chính sách liên quan đến bản dạng giới.