shang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shang | lừa gạt, bắt cóc (để ép làm việc) (dạng rút gọn của 'shanghai') |
| Verb | shanghai | lừa gạt, bắt cóc (ép làm việc trên tàu thủy hoặc bằng cách cưỡng ép) |
| Noun | shanghaier | kẻ lừa gạt, kẻ bắt cóc (thủy thủ, người lao động) |
| Noun | shanghaiing | hành động lừa gạt, bắt cóc (thủy thủ, người lao động) |
| Adjective | shanghaied | bị lừa gạt, bị bắt cóc (thường để ép làm việc) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to shang someone (lừa gạt/bắt cóc ai đó)
-
secretly secretly shang someone (bí mật lừa gạt/bắt cóc ai đó)
-
shang shang sailors (lừa gạt/bắt cóc các thủy thủ)
-
shang shang a crew (lừa gạt/bắt cóc một thủy thủ đoàn)
-
shang shang someone onto a ship (lừa gạt/bắt cóc ai đó lên tàu)
Idioms
-
to shang someone
lừa gạt, ép buộc hoặc dụ dỗ ai đó tham gia vào một việc gì đó mà họ không muốn
"I feel like I was shanghaied into organizing the whole event."
(Tôi cảm thấy như mình bị ép phải tổ chức toàn bộ sự kiện này.)
-
to be shanghaied (into doing something)
bị lừa gạt, cưỡng ép làm gì đó (thường là bất đắc dĩ)
"Many young men were shanghaied and forced into naval service during that era."
(Nhiều thanh niên đã bị lừa gạt và ép buộc phục vụ trong hải quân vào thời kỳ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shang
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shang".
