(Top Banner Ad)
shang
Văn học, Du lịch, Văn hóa

shang

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shang lừa gạt, bắt cóc (để ép làm việc) (dạng rút gọn của 'shanghai')
Verb shanghai lừa gạt, bắt cóc (ép làm việc trên tàu thủy hoặc bằng cách cưỡng ép)
Noun shanghaier kẻ lừa gạt, kẻ bắt cóc (thủy thủ, người lao động)
Noun shanghaiing hành động lừa gạt, bắt cóc (thủy thủ, người lao động)
Adjective shanghaied bị lừa gạt, bị bắt cóc (thường để ép làm việc)

Subject Area

Văn học, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
shanghai
English
shang

Nguồn gốc từ thành phố Thượng Hải

Từ 'shang' là dạng viết tắt của động từ 'shanghai'. Động từ 'shanghai' xuất phát từ thế kỷ 19, khi các thủy thủ thường bị lừa gạt, chuốc thuốc mê hoặc cưỡng ép lên tàu thủy để đi đến Thượng Hải (Shanghai), Trung Quốc, nơi họ bị buộc phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Từ đó, 'shanghai' và 'shang' mang nghĩa bắt cóc, lừa đảo để ép làm việc, đặc biệt trong bối cảnh hàng hải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shang
  • to to shang someone
    (lừa gạt/bắt cóc ai đó)
  • secretly secretly shang someone
    (bí mật lừa gạt/bắt cóc ai đó)
Shang + Noun (object)
  • shang shang sailors
    (lừa gạt/bắt cóc các thủy thủ)
  • shang shang a crew
    (lừa gạt/bắt cóc một thủy thủ đoàn)
Prepositional Phrases
  • shang shang someone onto a ship
    (lừa gạt/bắt cóc ai đó lên tàu)

Idioms

  • to shang someone

    lừa gạt, ép buộc hoặc dụ dỗ ai đó tham gia vào một việc gì đó mà họ không muốn

    "I feel like I was shanghaied into organizing the whole event."

    (Tôi cảm thấy như mình bị ép phải tổ chức toàn bộ sự kiện này.)

  • to be shanghaied (into doing something)

    bị lừa gạt, cưỡng ép làm gì đó (thường là bất đắc dĩ)

    "Many young men were shanghaied and forced into naval service during that era."

    (Nhiều thanh niên đã bị lừa gạt và ép buộc phục vụ trong hải quân vào thời kỳ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shang

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shang".

Thực trạng 'Shanghaiing' trong lịch sử hàng hải

Trong thế kỷ 19, 'shanghaiing' (hành động cưỡng ép hoặc lừa gạt người vào làm thủy thủ) là một thực trạng tàn nhẫn phổ biến, đặc biệt ở các thành phố cảng lớn như San Francisco, London và Liverpool. Những kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, còn được gọi là 'crimps', sẽ chuốc thuốc mê, đánh đập hoặc lừa những người đàn ông thiếu cảnh giác, đặc biệt là thủy thủ và người lao động nghèo, lên tàu buôn. Họ sẽ bị buộc phải làm việc trong những chuyến đi biển dài ngày với điều kiện khắc nghiệt và lương bổng ít ỏi, thậm chí không có. Đây là một hình thức nô lệ gián tiếp, phản ánh mặt tối của ngành hàng hải thời đó và là một ký ức đáng buồn trong lịch sử lao động.