shattered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely broken into many pieces.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass was shattered after the accident."
"Kính đã vỡ tan sau vụ tai nạn."
-
"His dreams were shattered when he failed the exam."
"Những giấc mơ của anh ấy tan vỡ khi anh ấy trượt kỳ thi."
-
"The vase lay shattered on the floor."
"Chiếc bình nằm vỡ tan trên sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shatter | Làm vỡ vụn, phá tan tành; làm tan nát (cảm xúc/hy vọng) |
| Noun | shattering | Sự vỡ vụn, sự phá hủy; tin tức/trải nghiệm gây sốc |
| Adjective | shattering | Gây sốc, làm tan nát (tinh thần); vỡ vụn |
| Adjective | shatterproof | Chống vỡ, không thể vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái của vật thể bị vỡ tan thành nhiều mảnh, thường do tác động mạnh. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, diễn tả sự tan vỡ về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly shattered (Hoàn toàn kiệt sức/tuyệt vọng/tan nát)
-
completely completely shattered (Hoàn toàn tan vỡ/kiệt quệ)
-
emotionally emotionally shattered (Tan nát cõi lòng, suy sụp tinh thần)
-
physically physically shattered (Kiệt sức về thể chất, mệt mỏi rã rời)
-
feel feel shattered (Cảm thấy kiệt sức/vô cùng buồn bã/suy sụp)
-
leave someone leave someone shattered (Khiến ai đó tan nát/kiệt quệ/suy sụp)
-
dreams dreams shattered (Những giấc mơ tan vỡ/bị dập tắt)
-
hopes hopes shattered (Những hy vọng bị dập tắt/phá hủy)
-
a world a world shattered (Một thế giới bị hủy hoại/tan tành)
Idioms
-
shattered nerves
Thần kinh căng thẳng tột độ, suy nhược thần kinh
"After weeks of working non-stop, he was suffering from shattered nerves."
(Sau nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ, anh ấy bị suy nhược thần kinh.)
-
shatter someone's dreams/hopes
Dập tắt ước mơ/hy vọng của ai đó
"The bad news shattered her hopes of getting the scholarship."
(Tin xấu đã dập tắt hy vọng giành được học bổng của cô ấy.)
-
shattered to pieces
Vỡ tan tành thành nhiều mảnh nhỏ
"The vase fell from the shelf and shattered to pieces on the floor."
(Chiếc bình rơi từ kệ xuống và vỡ tan tành trên sàn nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shattered
tính từHoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.
"The glass was shattered after the accident."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The glass may shatter if you drop it. |
Cái ly có thể vỡ nếu bạn làm rơi nó. |
| Phủ định | The vase shouldn't shatter from that small bump. |
Chiếc bình không nên vỡ vì va chạm nhỏ đó. |
| Nghi vấn | Could the window shatter in the storm? |
Cửa sổ có thể vỡ trong cơn bão không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shatter the glass carefully! |
Hãy làm vỡ kính một cách cẩn thận! |
| Phủ định | Don't shatter his dreams! |
Đừng làm tan vỡ ước mơ của anh ấy! |
| Nghi vấn | Do shatter the stereotype! |
Hãy phá vỡ định kiến! |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The window was shattered by the force of the storm. |
Cửa sổ đã bị vỡ tan bởi sức mạnh của cơn bão. |
| Phủ định | The vase wasn't shattered, despite falling off the table. |
Cái bình không bị vỡ tan, mặc dù nó rơi khỏi bàn. |
| Nghi vấn | Was the mirror shattered when it fell? |
Gương có bị vỡ tan khi nó rơi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be shattering windows if the police don't intervene. |
Những người biểu tình sẽ đập vỡ cửa sổ nếu cảnh sát không can thiệp. |
| Phủ định | He won't be shattering his old phone; he's planning to sell it. |
Anh ấy sẽ không đập vỡ chiếc điện thoại cũ của mình; anh ấy đang định bán nó. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be shattering that rock with dynamite? |
Đội xây dựng có đập vỡ tảng đá đó bằng thuốc nổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shattered".
