(Top Banner Ad)
shattered
C1
tính từ C1 Tổng quát

shattered

UK: /ˈʃætəd/ • US: /ˈʃætərd/

Nghĩa tiếng Việt

tan vỡ vỡ vụn sụp đổ tuyệt vọng đau khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely broken into many pieces.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass was shattered after the accident."

    "Kính đã vỡ tan sau vụ tai nạn."

  • "His dreams were shattered when he failed the exam."

    "Những giấc mơ của anh ấy tan vỡ khi anh ấy trượt kỳ thi."

  • "The vase lay shattered on the floor."

    "Chiếc bình nằm vỡ tan trên sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shatter Làm vỡ vụn, phá tan tành; làm tan nát (cảm xúc/hy vọng)
Noun shattering Sự vỡ vụn, sự phá hủy; tin tức/trải nghiệm gây sốc
Adjective shattering Gây sốc, làm tan nát (tinh thần); vỡ vụn
Adjective shatterproof Chống vỡ, không thể vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (hypothetical)
*skaterjan
Middle English
schateren
Modern English
shatter

Nguồn gốc của 'shattered'

Từ 'shattered' có nguồn gốc từ động từ 'schateren' trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14), mang nghĩa 'làm vỡ vụn thành nhiều mảnh' hoặc 'phân tán'. Nó được cho là có liên quan đến các từ gốc Đức cổ hơn, nhấn mạnh hành động phá hủy thành từng phần nhỏ hoặc phân tán mạnh, thường để lại hậu quả không thể phục hồi.

Usage Note

Diễn tả trạng thái của vật thể bị vỡ tan thành nhiều mảnh, thường do tác động mạnh. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, diễn tả sự tan vỡ về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shattered
  • utterly utterly shattered
    (Hoàn toàn kiệt sức/tuyệt vọng/tan nát)
  • completely completely shattered
    (Hoàn toàn tan vỡ/kiệt quệ)
  • emotionally emotionally shattered
    (Tan nát cõi lòng, suy sụp tinh thần)
  • physically physically shattered
    (Kiệt sức về thể chất, mệt mỏi rã rời)
Verb + shattered
  • feel feel shattered
    (Cảm thấy kiệt sức/vô cùng buồn bã/suy sụp)
  • leave someone leave someone shattered
    (Khiến ai đó tan nát/kiệt quệ/suy sụp)
Noun + shattered
  • dreams dreams shattered
    (Những giấc mơ tan vỡ/bị dập tắt)
  • hopes hopes shattered
    (Những hy vọng bị dập tắt/phá hủy)
  • a world a world shattered
    (Một thế giới bị hủy hoại/tan tành)

Idioms

  • shattered nerves

    Thần kinh căng thẳng tột độ, suy nhược thần kinh

    "After weeks of working non-stop, he was suffering from shattered nerves."

    (Sau nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ, anh ấy bị suy nhược thần kinh.)

  • shatter someone's dreams/hopes

    Dập tắt ước mơ/hy vọng của ai đó

    "The bad news shattered her hopes of getting the scholarship."

    (Tin xấu đã dập tắt hy vọng giành được học bổng của cô ấy.)

  • shattered to pieces

    Vỡ tan tành thành nhiều mảnh nhỏ

    "The vase fell from the shelf and shattered to pieces on the floor."

    (Chiếc bình rơi từ kệ xuống và vỡ tan tành trên sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shattered

tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.

"The glass was shattered after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glass may shatter if you drop it.
Cái ly có thể vỡ nếu bạn làm rơi nó.
Phủ định
The vase shouldn't shatter from that small bump.
Chiếc bình không nên vỡ vì va chạm nhỏ đó.
Nghi vấn
Could the window shatter in the storm?
Cửa sổ có thể vỡ trong cơn bão không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shatter the glass carefully!
Hãy làm vỡ kính một cách cẩn thận!
Phủ định
Don't shatter his dreams!
Đừng làm tan vỡ ước mơ của anh ấy!
Nghi vấn
Do shatter the stereotype!
Hãy phá vỡ định kiến!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The window was shattered by the force of the storm.
Cửa sổ đã bị vỡ tan bởi sức mạnh của cơn bão.
Phủ định
The vase wasn't shattered, despite falling off the table.
Cái bình không bị vỡ tan, mặc dù nó rơi khỏi bàn.
Nghi vấn
Was the mirror shattered when it fell?
Gương có bị vỡ tan khi nó rơi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be shattering windows if the police don't intervene.
Những người biểu tình sẽ đập vỡ cửa sổ nếu cảnh sát không can thiệp.
Phủ định
He won't be shattering his old phone; he's planning to sell it.
Anh ấy sẽ không đập vỡ chiếc điện thoại cũ của mình; anh ấy đang định bán nó.
Nghi vấn
Will the construction crew be shattering that rock with dynamite?
Đội xây dựng có đập vỡ tảng đá đó bằng thuốc nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shattered".

Biểu tượng của sự tan vỡ không thể hàn gắn

Trong văn hóa phương Tây, 'shattered' thường gợi lên hình ảnh của sự mất mát hoặc phá hủy không thể phục hồi, như 'trái tim tan vỡ' (a shattered heart) hoặc 'giấc mơ tan nát'. Nó biểu thị một sự phá hủy hoàn toàn, không chỉ về vật chất mà còn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Khi một điều gì đó bị 'shattered', nó ngụ ý rằng mọi thứ đã thay đổi triệt để và không thể trở lại như cũ, gây ra sự đau khổ sâu sắc.

Ảnh hưởng tâm lý và sức khỏe

'Shattered' cũng được dùng rộng rãi để mô tả trạng thái tâm lý cực kỳ kiệt quệ, mệt mỏi hoặc suy sụp sau một trải nghiệm đau khổ, áp lực lớn hoặc công việc quá sức. Nó phản ánh sự đổ vỡ tinh thần và thể chất, khi một người cảm thấy hoàn toàn mất hết năng lượng và khả năng đối phó với cuộc sống, cần thời gian để hồi phục.