(Top Banner Ad)
shear
B2
Động từ B2 Nông nghiệp, Cơ khí, Vật lý

shear

UK: /ʃɪə(r)/ • US: /ʃɪr/

Nghĩa tiếng Việt

xén (lông) cắt ứng suất trượt lực cắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut the wool off a sheep or other animal.

Vietnamese Meaning

Xén lông (cừu hoặc động vật khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer sheared the sheep to collect its wool."

    "Người nông dân xén lông cừu để thu thập len."

  • "The sheep were ready for their annual shear."

    "Những con cừu đã sẵn sàng cho đợt xén lông hàng năm."

  • "The wind shear caused the plane to crash."

    "Sự thay đổi đột ngột của gió (wind shear) đã khiến máy bay gặp nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) shears Cái kéo lớn, kéo cắt tỉa (thường dùng cho vườn, kim loại, hoặc tóc)
Noun shearer Thợ xén lông cừu; người cắt bằng kéo lớn
Noun shearing Hành động xén lông cừu; lực cắt (trong kỹ thuật)
Adjective sheared Đã bị xén/cắt; bị biến dạng do lực cắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Cơ khí, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scieran
Middle English
scheren
Modern English
shear

Nguồn gốc 'cắt' và 'xén'

Từ 'shear' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sker-', có nghĩa là 'cắt', 'xẻ'. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Đức cổ (*skeraną) và tiếng Anh cổ (scieran), duy trì bản chất của hành động cắt hoặc loại bỏ bằng lực. Dù thời gian trôi qua, 'shear' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này trong tiếng Anh hiện đại, áp dụng cho việc cắt lông cừu, cắt kim loại, hoặc mô tả các lực tác động.

Usage Note

Chỉ hành động cắt tỉa lông, thường là lông cừu, bằng kéo hoặc máy chuyên dụng. Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi.

Prepositions

of

Sử dụng 'shear of' để chỉ vật liệu (thường là lông) được cắt khỏi đối tượng. Ví dụ: 'shear the sheep of its wool'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'shear' (danh từ)
  • hydraulic hydraulic shear
    (Kéo cắt thủy lực (một loại máy cắt dùng áp lực nước))
  • vertical vertical shear
    (Lực cắt dọc; sự biến dạng cắt theo chiều dọc)
'Shear' (danh từ dùng làm tính từ) + Danh từ
  • shear shear strength
    (Độ bền cắt (khả năng chống lại lực cắt))
  • shear shear force
    (Lực cắt (lực gây biến dạng song song với một bề mặt))
  • shear shear stress
    (Ứng suất cắt (áp lực bên trong vật liệu do lực cắt))
Động từ + 'shear' (danh từ)
  • resist resist shear
    (Chống lại lực cắt)
  • undergo undergo shear
    (Chịu tác động của lực cắt; bị biến dạng do lực cắt)
'Shear' (động từ) + Danh từ
  • shear shear wool
    (Xén lông cừu)
  • shear shear a sheep
    (Xén lông một con cừu)

Idioms

  • shear off

    Bị gãy lìa, đứt rời (do áp lực hoặc lực cắt)

    "The bolt sheared off under the immense pressure, causing the machine to stop."

    (Bu lông đã bị gãy lìa dưới áp lực cực lớn, khiến máy ngừng hoạt động.)

  • shear through something

    Cắt xuyên qua cái gì đó một cách hoàn toàn

    "The sharp blade sheared through the thick rope effortlessly."

    (Lưỡi dao sắc bén đã cắt xuyên qua sợi dây thừng dày một cách dễ dàng.)

  • shear a flock (of sheep)

    Xén lông một đàn cừu

    "Every spring, the farmers gather to shear their flock."

    (Mỗi mùa xuân, những người nông dân tụ tập để xén lông đàn cừu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear

Động từ
Lật mặt

Xén lông (cừu hoặc động vật khác).

"The farmer sheared the sheep to collect its wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber skillfully shears the customer's hair.
Người thợ cắt tóc khéo léo cắt tóc cho khách hàng.
Phủ định
The farmer doesn't usually shear the sheep roughly.
Người nông dân thường không xén lông cừu một cách thô bạo.
Nghi vấn
Does the machine shear the metal precisely?
Máy có cắt kim loại một cách chính xác không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy shear ing sheep because it's a satisfying task.
Tôi thích việc xén lông cừu vì đó là một công việc thỏa mãn.
Phủ định
He avoids shear ing the alpacas himself, preferring to hire a professional.
Anh ấy tránh tự mình xén lông lạc đà alpaca, thích thuê một người chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Do you mind shear ing the bushes this afternoon?
Bạn có phiền cắt tỉa những bụi cây chiều nay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A shear in the metal caused the structure to collapse.
Một vết cắt trong kim loại đã khiến cấu trúc sụp đổ.
Phủ định
The mechanic found no shears in the engine block, so the sound must come from elsewhere.
Người thợ máy không tìm thấy vết cắt nào trong khối động cơ, vì vậy âm thanh phải đến từ nơi khác.
Nghi vấn
Is that shear on the beam a sign of structural weakness?
Vết cắt trên dầm đó có phải là dấu hiệu của sự suy yếu cấu trúc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer decided on a specific day: he would shear all his sheep before the rain.
Người nông dân quyết định một ngày cụ thể: anh ta sẽ xén lông tất cả cừu của mình trước khi trời mưa.
Phủ định
He didn't shear the sheep: it was too cold to do so.
Anh ấy đã không xén lông cừu: trời quá lạnh để làm việc đó.
Nghi vấn
Did they shear the wool this spring: was it the right time to do it?
Họ đã xén lông cừu vào mùa xuân này chưa: đó có phải là thời điểm thích hợp để làm việc đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer shears the sheep carefully, he will get a lot of wool.
Nếu người nông dân xén lông cừu cẩn thận, anh ấy sẽ có được rất nhiều len.
Phủ định
If you don't shear the sheep in time, they will get too hot in the summer.
Nếu bạn không xén lông cừu kịp thời, chúng sẽ bị quá nóng vào mùa hè.
Nghi vấn
Will the sheep feel better if the farmer shears their wool?
Liệu những con cừu có cảm thấy tốt hơn nếu người nông dân xén lông của chúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will shear the sheep tomorrow.
Ngày mai người nông dân sẽ xén lông cừu.
Phủ định
They are not going to shear the hedge this week because of the rain.
Họ sẽ không cắt tỉa hàng rào trong tuần này vì trời mưa.
Nghi vấn
Will you shear the documents before you dispose of them?
Bạn sẽ cắt nhỏ tài liệu trước khi vứt chúng đi chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been shearing the sheep all morning.
Người nông dân đã xén lông cừu cả buổi sáng.
Phủ định
The barber hasn't been shearing hair for very long; he's still in training.
Người thợ cắt tóc chưa cắt tóc lâu lắm; anh ấy vẫn đang trong quá trình đào tạo.
Nghi vấn
Has the company been shearing costs to stay competitive?
Công ty có đang cắt giảm chi phí để duy trì tính cạnh tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear".

Xén lông cừu trong nông nghiệp và thể thao

Xén lông cừu là một hoạt động nông nghiệp truyền thống và quan trọng, đặc biệt ở các quốc gia chăn nuôi cừu lớn như Úc, New Zealand và Anh. Nó không chỉ là công việc thu hoạch len mà còn là một sự kiện xã hội, thậm chí có cả các cuộc thi xén lông cừu quốc tế, nơi các thợ lành nghề thể hiện kỹ năng và tốc độ của mình.

Lực cắt trong kỹ thuật và địa chất

Trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học địa chất, 'shear' thường được dùng để chỉ các lực tác động song song nhưng ngược chiều, gây ra sự biến dạng hoặc đứt gãy. Ví dụ, lực cắt đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của kết cấu công trình, sự sụt lún của đất, và thậm chí là nguyên nhân của động đất khi các mảng kiến tạo trượt qua nhau.