sheathe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put (a sword, knife, or other bladed weapon) into a sheath.
Vietnamese Meaning
Tra (kiếm, dao hoặc vũ khí có lưỡi khác) vào bao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sheathed his sword after winning the duel."
"Anh ta tra kiếm vào vỏ sau khi thắng trận đấu tay đôi."
-
"The knight sheathed his sword, signaling the end of the battle."
"Hiệp sĩ tra kiếm vào vỏ, báo hiệu kết thúc trận chiến."
-
"The ship's hull was sheathed with copper to protect it from barnacles."
"Vỏ tàu được bọc đồng để bảo vệ khỏi hà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sheathe' chủ yếu được dùng để chỉ hành động cất vũ khí sắc bén vào vỏ bọc của nó. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'put away' hoặc 'store'. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc các tình huống mang tính nghi lễ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường được dùng để chỉ rõ vật được tra vào vỏ. Ví dụ: 'He sheathed the sword in its scabbard.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheathe sheathe a sword (tra kiếm vào bao)
-
sheathe sheathe a knife (tra dao vào vỏ)
-
sheathe sheathe a blade (tra lưỡi dao/kiếm vào vỏ)
-
sheathe sheathe one's claws (giấu móng vuốt (ngừng hung hăng))
-
carefully carefully sheathe the weapon (cẩn thận tra vũ khí vào bao)
-
slowly slowly sheathe his knife (từ từ tra con dao của anh ta vào vỏ)
Idioms
-
to sheathe one's sword
dẹp kiếm, ngừng chiến đấu, làm hòa
"After years of tension, the two leaders decided to sheathe their swords and seek peace."
(Sau nhiều năm căng thẳng, hai nhà lãnh đạo đã quyết định dẹp kiếm và tìm kiếm hòa bình.)
-
to sheathe one's claws
ngừng hung hăng, bớt giận; kiềm chế sự thù địch
"She learned to sheathe her claws when dealing with difficult customers."
(Cô ấy đã học cách kiềm chế sự hung hăng khi giao tiếp với những khách hàng khó tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheathe
Động từTra (kiếm, dao hoặc vũ khí có lưỡi khác) vào bao.
"He sheathed his sword after winning the duel."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to sheathe my sword before entering the temple. |
Tôi cần bao thanh kiếm của mình trước khi vào đền. |
| Phủ định | It's best not to sheathe your anger; instead, address the issue directly. |
Tốt nhất là không nên kìm nén sự tức giận của bạn; thay vào đó, hãy giải quyết vấn đề trực tiếp. |
| Nghi vấn | Why do you want to sheathe your weapon in the middle of the battle? |
Tại sao bạn muốn bao vũ khí của bạn vào giữa trận chiến? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight sheathed his sword after the battle. |
Hiệp sĩ tra kiếm vào vỏ sau trận chiến. |
| Phủ định | He did not sheathe the knife, leaving it exposed on the table. |
Anh ấy đã không tra dao vào vỏ, để nó lộ trên bàn. |
| Nghi vấn | Did she sheathe the wires in protective tubing? |
Cô ấy đã bọc dây điện bằng ống bảo vệ chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sheathes his sword before entering the temple. |
Anh ấy bao thanh kiếm của mình trước khi vào đền. |
| Phủ định | She doesn't sheathe her dagger after using it. |
Cô ấy không bao con dao găm của mình sau khi sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Does he sheathe his knife immediately after carving? |
Anh ấy có bao con dao của mình ngay sau khi khắc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight sheathed his sword after the battle. |
Hiệp sĩ tra kiếm sau trận chiến. |
| Phủ định | Did the artist not sheathe the delicate sculpture in protective material? |
Có phải nghệ sĩ đã không bọc tác phẩm điêu khắc tinh xảo trong vật liệu bảo vệ? |
| Nghi vấn | Will she sheathe the wires with insulation? |
Cô ấy sẽ bọc dây điện bằng vật liệu cách điện chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to sheathe his sword before entering the temple. |
Anh ấy sẽ tra kiếm vào vỏ trước khi vào đền. |
| Phủ định | She is not going to sheathe the knife until she finishes cutting the vegetables. |
Cô ấy sẽ không tra dao cho đến khi cô ấy cắt xong rau. |
| Nghi vấn | Are they going to sheathe the wires after connecting them? |
Họ có định bọc dây sau khi kết nối chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheathe".
