(Top Banner Ad)
sheathe
C1
Động từ C1 Vũ khí, Thủ công

sheathe

UK: /ˈʃiːð/ • US: /ˈʃiːð/

Nghĩa tiếng Việt

tra (kiếm) bọc (vỏ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put (a sword, knife, or other bladed weapon) into a sheath.

Vietnamese Meaning

Tra (kiếm, dao hoặc vũ khí có lưỡi khác) vào bao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sheathed his sword after winning the duel."

    "Anh ta tra kiếm vào vỏ sau khi thắng trận đấu tay đôi."

  • "The knight sheathed his sword, signaling the end of the battle."

    "Hiệp sĩ tra kiếm vào vỏ, báo hiệu kết thúc trận chiến."

  • "The ship's hull was sheathed with copper to protect it from barnacles."

    "Vỏ tàu được bọc đồng để bảo vệ khỏi hà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheath bao kiếm, vỏ bọc (của dao, kiếm); vỏ (bọc dây điện, cây cối)
Verb unsheathe rút ra khỏi vỏ/bao (kiếm, dao)
Noun sheathing vật liệu bọc, lớp vỏ bọc; hành động bọc/che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēaþian
Middle English
schethen
Modern English
sheathe

Nguồn gốc của từ 'sheathe'

Từ 'sheathe' (tra vào bao, vỏ) có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'scēaþian', mang nghĩa 'cung cấp một bao kiếm' hoặc 'che phủ'. Nó liên quan mật thiết đến danh từ 'sheath' (bao kiếm, vỏ bọc), mô tả hành động đưa một vật có lưỡi sắc bén hoặc một vật gì đó vào vỏ bọc bảo vệ của nó.

Usage Note

Từ 'sheathe' chủ yếu được dùng để chỉ hành động cất vũ khí sắc bén vào vỏ bọc của nó. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'put away' hoặc 'store'. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc các tình huống mang tính nghi lễ.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường được dùng để chỉ rõ vật được tra vào vỏ. Ví dụ: 'He sheathed the sword in its scabbard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sheathe
  • sheathe sheathe a sword
    (tra kiếm vào bao)
  • sheathe sheathe a knife
    (tra dao vào vỏ)
  • sheathe sheathe a blade
    (tra lưỡi dao/kiếm vào vỏ)
  • sheathe sheathe one's claws
    (giấu móng vuốt (ngừng hung hăng))
Trạng từ + sheathe
  • carefully carefully sheathe the weapon
    (cẩn thận tra vũ khí vào bao)
  • slowly slowly sheathe his knife
    (từ từ tra con dao của anh ta vào vỏ)

Idioms

  • to sheathe one's sword

    dẹp kiếm, ngừng chiến đấu, làm hòa

    "After years of tension, the two leaders decided to sheathe their swords and seek peace."

    (Sau nhiều năm căng thẳng, hai nhà lãnh đạo đã quyết định dẹp kiếm và tìm kiếm hòa bình.)

  • to sheathe one's claws

    ngừng hung hăng, bớt giận; kiềm chế sự thù địch

    "She learned to sheathe her claws when dealing with difficult customers."

    (Cô ấy đã học cách kiềm chế sự hung hăng khi giao tiếp với những khách hàng khó tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheathe

Động từ
Lật mặt

Tra (kiếm, dao hoặc vũ khí có lưỡi khác) vào bao.

"He sheathed his sword after winning the duel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to sheathe my sword before entering the temple.
Tôi cần bao thanh kiếm của mình trước khi vào đền.
Phủ định
It's best not to sheathe your anger; instead, address the issue directly.
Tốt nhất là không nên kìm nén sự tức giận của bạn; thay vào đó, hãy giải quyết vấn đề trực tiếp.
Nghi vấn
Why do you want to sheathe your weapon in the middle of the battle?
Tại sao bạn muốn bao vũ khí của bạn vào giữa trận chiến?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight sheathed his sword after the battle.
Hiệp sĩ tra kiếm vào vỏ sau trận chiến.
Phủ định
He did not sheathe the knife, leaving it exposed on the table.
Anh ấy đã không tra dao vào vỏ, để nó lộ trên bàn.
Nghi vấn
Did she sheathe the wires in protective tubing?
Cô ấy đã bọc dây điện bằng ống bảo vệ chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sheathes his sword before entering the temple.
Anh ấy bao thanh kiếm của mình trước khi vào đền.
Phủ định
She doesn't sheathe her dagger after using it.
Cô ấy không bao con dao găm của mình sau khi sử dụng nó.
Nghi vấn
Does he sheathe his knife immediately after carving?
Anh ấy có bao con dao của mình ngay sau khi khắc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight sheathed his sword after the battle.
Hiệp sĩ tra kiếm sau trận chiến.
Phủ định
Did the artist not sheathe the delicate sculpture in protective material?
Có phải nghệ sĩ đã không bọc tác phẩm điêu khắc tinh xảo trong vật liệu bảo vệ?
Nghi vấn
Will she sheathe the wires with insulation?
Cô ấy sẽ bọc dây điện bằng vật liệu cách điện chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to sheathe his sword before entering the temple.
Anh ấy sẽ tra kiếm vào vỏ trước khi vào đền.
Phủ định
She is not going to sheathe the knife until she finishes cutting the vegetables.
Cô ấy sẽ không tra dao cho đến khi cô ấy cắt xong rau.
Nghi vấn
Are they going to sheathe the wires after connecting them?
Họ có định bọc dây sau khi kết nối chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheathe".

Ý nghĩa của việc tra kiếm trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và phương Đông, hành động 'sheathe a sword' (tra kiếm vào bao) thường mang ý nghĩa biểu tượng cho sự kết thúc xung đột, hòa giải hoặc tuyên bố không còn ý định chiến đấu. Nó thể hiện sự sẵn lòng ngừng bạo lực và tìm kiếm hòa bình.

Bao kiếm và địa vị

Bao kiếm (sheath) không chỉ là một vật bảo vệ lưỡi kiếm mà còn là một phần quan trọng của vũ khí, thường được trang trí công phu và thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có của người sở hữu. Trong một số truyền thống, việc cầm kiếm trong bao (không rút ra) là biểu hiện của sự tôn trọng hoặc tình hữu nghị.