(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unsheathe
C1

unsheathe

verb

Nghĩa tiếng Việt

rút kiếm rút dao lấy ra khỏi vỏ phơi bày bộc lộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsheathe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ; lấy cái gì ra khỏi vỏ hoặc hộp bảo vệ.

Definition (English Meaning)

To draw a sword or knife from its sheath; to remove something from a covering or protective case.

Ví dụ Thực tế với 'Unsheathe'

  • "The knight unsheathed his sword and charged into battle."

    "Hiệp sĩ rút kiếm ra khỏi vỏ và xông vào trận chiến."

  • "He unsheathed his talent for music after years of hiding it."

    "Anh ấy bộc lộ tài năng âm nhạc của mình sau nhiều năm che giấu."

  • "The journalist unsheathed the truth about the corruption scandal."

    "Nhà báo phơi bày sự thật về vụ bê bối tham nhũng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unsheathe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: unsheathe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

draw(rút (vũ khí))
withdraw(rút ra)
uncover(khám phá, phơi bày)
reveal(tiết lộ)

Trái nghĩa (Antonyms)

sheathe(cho vào vỏ)
cover(che đậy)
hide(giấu)

Từ liên quan (Related Words)

sword(kiếm)
knife(dao)
blade(lưỡi (dao, kiếm))

Lĩnh vực (Subject Area)

Vũ khí/Quân sự Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Unsheathe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unsheathe' thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi mang tính văn chương, thường được dùng để miêu tả hành động rút vũ khí như một hành động dứt khoát hoặc đe dọa. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó đã được che giấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsheathe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)