(Top Banner Ad)
unsheathe
C1
verb C1 Vũ khí/Quân sự, Văn học

unsheathe

UK: /ˌʌnˈʃiːð/ • US: /ˌʌnˈʃiːð/

Nghĩa tiếng Việt

rút kiếm rút dao lấy ra khỏi vỏ phơi bày bộc lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw a sword or knife from its sheath; to remove something from a covering or protective case.

Vietnamese Meaning

Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ; lấy cái gì ra khỏi vỏ hoặc hộp bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight unsheathed his sword and charged into battle."

    "Hiệp sĩ rút kiếm ra khỏi vỏ và xông vào trận chiến."

  • "He unsheathed his talent for music after years of hiding it."

    "Anh ấy bộc lộ tài năng âm nhạc của mình sau nhiều năm che giấu."

  • "The journalist unsheathed the truth about the corruption scandal."

    "Nhà báo phơi bày sự thật về vụ bê bối tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheath Vỏ kiếm, bao dao; vỏ bọc; bao (cho dây thần kinh, cơ bắp)
Verb sheathe Tra vào vỏ; bọc lại, bao bọc
Adjective unsheathed Đã rút ra khỏi vỏ; không có vỏ bọc
Noun sheathing Vật liệu dùng để bọc; lớp vỏ bọc; hành động bọc/tra vào vỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí/Quân sự, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaiþiz
Old English
scæth, scēað
Middle English
shethe
English
sheath
English
un- + sheathe

Nguồn gốc 'Unsheathe'

'Unsheathe' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là làm ngược lại, tháo ra) và động từ 'sheathe' (tra vào vỏ). 'Sheathe' lại có gốc từ danh từ 'sheath' (cái vỏ, bao kiếm), vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scæth' hoặc 'scēað'. Vì vậy, 'unsheathe' mang ý nghĩa đen là rút vật gì đó (thường là vũ khí như kiếm, dao) ra khỏi vỏ bọc của nó, đảo ngược hành động tra vào vỏ.

Usage Note

Từ 'unsheathe' thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi mang tính văn chương, thường được dùng để miêu tả hành động rút vũ khí như một hành động dứt khoát hoặc đe dọa. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó đã được che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unsheathe
  • quickly quickly unsheathe a sword
    (nhanh chóng rút kiếm ra khỏi vỏ)
  • slowly slowly unsheathe his dagger
    (từ từ rút dao găm của anh ta ra)
  • carefully carefully unsheathe the blade
    (cẩn thận rút lưỡi kiếm/dao ra khỏi vỏ)
Unsheathe + Noun (Object)
  • sword unsheathe a sword
    (rút kiếm ra khỏi vỏ)
  • knife unsheathe a knife
    (rút dao ra khỏi vỏ)
  • dagger unsheathe a dagger
    (rút dao găm ra khỏi vỏ)
  • weapon unsheathe a weapon
    (rút vũ khí ra khỏi vỏ)

Idioms

  • unsheathe the sword of war

    rút kiếm chiến tranh ra (bắt đầu chiến tranh, chuẩn bị chiến tranh)

    "The king's actions threatened to unsheathe the sword of war across the continent."

    (Hành động của nhà vua đe dọa sẽ rút kiếm chiến tranh ra khắp lục địa.)

  • unsheathe the blade of justice

    rút lưỡi kiếm công lý ra (thi hành công lý, đòi công bằng)

    "The new government promised to unsheathe the blade of justice against corruption."

    (Chính phủ mới hứa sẽ rút lưỡi kiếm công lý chống lại tham nhũng.)

  • unsheathe one's claws/fangs

    vươn móng vuốt/nanh ra (thể hiện sự hung hăng, sẵn sàng tấn công)

    "Seeing the threat, the animal unsheathed its claws, ready to defend itself."

    (Thấy mối đe dọa, con vật vươn móng vuốt ra, sẵn sàng tự vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsheathe

verb
Lật mặt

Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ; lấy cái gì ra khỏi vỏ hoặc hộp bảo vệ.

"The knight unsheathed his sword and charged into battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unsheathed his sword with a flourish.
Anh ấy rút kiếm của mình một cách điệu nghệ.
Phủ định
They did not unsheathe their weapons during the parley.
Họ đã không rút vũ khí của mình trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did she unsheathe the dagger when she sensed danger?
Cô ấy có rút dao găm khi cảm nhận được nguy hiểm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight unsheathes his sword when he faces danger.
Hiệp sĩ rút kiếm ra khi đối mặt với nguy hiểm.
Phủ định
He does not unsheathe his weapon unnecessarily.
Anh ấy không rút vũ khí một cách không cần thiết.
Nghi vấn
Does she unsheathe her knife before cutting the rope?
Cô ấy có rút dao ra trước khi cắt sợi dây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsheathe".

Biểu tượng của việc rút kiếm

Trong nhiều nền văn hóa, hành động rút kiếm (unsheathe) không chỉ đơn thuần là chuẩn bị chiến đấu. Nó thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn như một lời tuyên bố ý định chiến tranh, bảo vệ danh dự, hoặc tượng trưng cho sự khởi đầu một nhiệm vụ quan trọng. Tiếng kiếm rút ra khỏi vỏ cũng thường là một yếu tố kịch tính trong phim ảnh và văn học.

Kiếm và nghi lễ

Kiếm và các vũ khí có vỏ bọc khác thường đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, từ lễ phong tước hiệp sĩ ở châu Âu đến nghi thức võ thuật của samurai Nhật Bản. Việc rút kiếm khỏi vỏ trong những ngữ cảnh này có thể biểu thị một lời thề, một cam kết, hoặc sự sẵn sàng chịu trách nhiệm nặng nề.