unsheathe
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsheathe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ; lấy cái gì ra khỏi vỏ hoặc hộp bảo vệ.
Definition (English Meaning)
To draw a sword or knife from its sheath; to remove something from a covering or protective case.
Ví dụ Thực tế với 'Unsheathe'
-
"The knight unsheathed his sword and charged into battle."
"Hiệp sĩ rút kiếm ra khỏi vỏ và xông vào trận chiến."
-
"He unsheathed his talent for music after years of hiding it."
"Anh ấy bộc lộ tài năng âm nhạc của mình sau nhiều năm che giấu."
-
"The journalist unsheathed the truth about the corruption scandal."
"Nhà báo phơi bày sự thật về vụ bê bối tham nhũng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unsheathe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: unsheathe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unsheathe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unsheathe' thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi mang tính văn chương, thường được dùng để miêu tả hành động rút vũ khí như một hành động dứt khoát hoặc đe dọa. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó đã được che giấu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsheathe'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.